Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

Na2CO3
106g
+
+
Ba(OH)2
171g
=
BaCO3
197g
+
+
2NaOH
2 × 40g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

Na2CO3Ba(OH)2BaCO3NaOH

Bản chất phản ứng

  • Bản chất phản ứng: Đây là phản ứng trao đổi ion xảy ra trong dung dịch chất điện ly mạnh, không có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố.
  • Cơ chế trao đổi ion: Trong dung dịch, Na₂CO₃ phân ly thành 2Na⁺ và CO₃²⁻, còn Ba(OH)₂ phân ly thành Ba²⁺ và 2OH⁻.
  • Sự bẻ gãy và hình thành liên kết: Lực hút tĩnh điện mạnh giữa cation Ba²⁺ và anion CO₃²⁻ làm chúng kết hợp với nhau tạo ra mạng tinh thể kết tủa BaCO₃ bền vững và không tan trong nước, bẻ gãy lớp vỏ hydrat hóa bao quanh chúng trước đó. Các ion Na⁺ và OH⁻ không tham gia phản ứng trực tiếp mà vẫn tồn tại tự do trong dung dịch dưới dạng dung dịch kiềm NaOH.

Phương trình ion thu gọn

Ba²⁺ + CO₃²⁻ → BaCO₃

Hướng dẫn các bước cân bằng

  • Bước 1: Viết sơ đồ phản ứng chưa cân bằng: Na₂CO₃ + Ba(OH)₂ → BaCO₃ + NaOH.
  • Bước 2: Cân bằng nguyên tố kim loại kiềm Natri (Na). Vế trái có 2 nguyên tử Na, vế phải chỉ có 1 nguyên tử Na trong NaOH. Thêm hệ số 2 trước NaOH: Na₂CO₃ + Ba(OH)₂ → BaCO₃ + 2NaOH.
  • Bước 3: Kiểm tra nhóm hydroxit (OH). Vế trái có 2 nhóm OH trong Ba(OH)₂, vế phải có 2 nhóm OH trong 2NaOH. Hệ số OH đã cân bằng.
  • Bước 4: Kiểm tra nguyên tử Bari (Ba). Cả hai vế đều có 1 nguyên tử Ba.
  • Bước 5: Kiểm tra nhóm cacbonat (CO₃). Cả hai vế đều có 1 nhóm CO₃. Phương trình đã được cân bằng hoàn chỉnh.

1. Điều kiện phản ứng

Phản ứng xảy ra ngay ở điều kiện thường khi trộn hai dung dịch với nhau mà không cần thêm nhiệt độ hay chất xúc tác.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Khi trộn hai dung dịch không màu với nhau, ngay lập tức xuất hiện kết tủa dạng vẩn đục màu trắng của Bari cacbonat (BaCO₃) lắng dần xuống đáy ống nghiệm.

3. Quá trình phản ứng

  • Bước 1: Rót dung dịch Bari hydroxit (Ba(OH)₂) không màu vào ống nghiệm sạch.
  • Bước 2: Nhỏ từ từ dung dịch Natri cacbonat (Na₂CO₃) không màu vào ống nghiệm trên.
  • Bước 3: Quan sát thấy xuất hiện các hạt rắn màu trắng lơ lửng, làm dung dịch bị đục đi nhanh chóng.
  • Bước 4: Sau một thời gian để yên, các hạt rắn kết tụ lại thành mảng lớn và lắng xuống đáy ống nghiệm, phần dung dịch phía trên trở nên trong suốt.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Nhớ nhanh bằng câu: Bari gặp Cacbonat hóa thành tuyết trắng, Natri bắt tay Hydroxit hóa kiềm cực nhanh.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thứcTên gọiTrạng thái & Màu sắcTính chất hóa học cốt lõi
Na₂CO₃Natri cacbonatDung dịch không màuLà muối của kim loại kiềm mạnh và axit yếu, có tính bazơ yếu do phản ứng thủy phân của ion CO₃²⁻.
Ba(OH)₂Bari hydroxitDung dịch không màuLà một bazơ mạnh (kiềm), dễ tan trong nước, cung cấp lượng lớn ion Ba²⁺ có hoạt tính tạo kết tủa rất mạnh.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thứcTên gọiTrạng tháiCách nhận biết trong phòng thí nghiệm
BaCO₃Bari cacbonatChất rắn, kết tủa màu trắngNhận biết bằng cách cho tác dụng với dung dịch axit mạnh như HCl, kết tủa sẽ tan ra đồng thời giải phóng khí CO₂ không màu không mùi làm đục nước vôi trong.
NaOHNatri hydroxitDung dịch không màuNhận biết bằng cách nhỏ vài giọt dung dịch phenolphtalein (dung dịch chuyển sang màu hồng đậm) hoặc dùng giấy quỳ tím (giấy quỳ chuyển sang màu xanh).

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Khi trộn dung dịch Na₂CO₃ với dung dịch Ba(OH)₂ dư, lọc bỏ kết tủa thu được dung dịch X. Dung dịch X có khả năng làm đổi màu chất chỉ thị như thế nào?

A Làm quỳ tím hóa đỏ.
B Làm phenolphtalein hóa hồng.
C Không làm đổi màu quỳ tím.
D Làm nhạt màu quỳ tím ẩm.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 22/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Các phương trình diễn giải liên quan