Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 30.974 g/mol |
| Phân tử khối: | 30.974 |
| Số CAS: | so_cas |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Photpho trắng: màu vàng nhạt hoặc không màu; Photpho đỏ: màu đỏ sẫm. |
| Tính tan: | Không tan trong nước. Photpho trắng tan trong carbon disunfua (CS₂), photpho đỏ không tan trong các dung môi thông thường. |
| Độ tan: | Không tan trong nước; tan 1.25 g/100 mL trong ethanol (photpho trắng); tan rất tốt trong CS₂. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Vừa có tính oxi hóa (trạng thái oxi hóa -3 trong photphua như Ca₃P₂), vừa có tính khử mạnh (trạng thái oxi hóa +3, +5 trong P₂O₃, P₂O₅). |
| Nhiệt độ sôi: | 280.5 °C (Photpho trắng) |
| Nhiệt nóng chảy: | 44.1 °C (Photpho trắng) |
| Tỷ trọng: | 1.82 g/cm³ (Photpho trắng), 2.34 g/cm³ (Photpho đỏ) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 30.974 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất axit photphoric (H₃PO₄): Nguyên liệu chính để chế tạo phân lân (supephotphat, DAP) cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- Công nghiệp diêm tiêu: Photpho đỏ được quét ở sườn bao diêm cùng với bột ma sát để tạo lửa khi quẹt.
- Ứng dụng quân sự: Photpho trắng được dùng làm bom khói, bom cháy và đạn vạch đường nhờ khả năng tự cháy mạnh mẽ trong không khí.
- Ngành luyện kim: Khử oxy và là thành phần hợp kim đồng-photpho nhằm tăng độ bền, chống ăn mòn.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Nung hỗn hợp quặng photphorit (Ca₃(PO₄)₂), cát (SiO₂) và than cốc (C) trong lò điện ở khoảng 1200 - 1500°C:
Ca₃(PO₄)₂ + 3SiO₂ + 5C -> 3CaSiO₃ + 2P + 5CO. - Hơi photpho thoát ra được ngưng tụ dưới nước để thu được photpho trắng.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Tác dụng với phi kim (O₂, Cl₂, S):
4P + 5O₂ (dư) -> 2P₂O₅ (nhiệt độ)
2P + 3Cl₂ (thiếu) -> 2PCl₃ - Tác dụng với kim loại hoạt động mạnh (Na, Ca, Mg):
2P + 3Ca -> Ca₃P₂ (nhiệt độ) - Tác dụng với các chất oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, KClO₃):
P + 5HNO₃ (đặc) -> H₃PO₄ + 5NO₂ + H₂O (nhiệt độ)
Không phản ứng:
Nước ở điều kiện thường, axit không có tính oxy hóa mạnh (HCl, H₂SO₄ loãng).
Chuỗi chuyển hóa
Ca₃(PO₄)₂ -> P -> P₂O₅ -> H₃PO₄ -> Na₃PO₄
Hiện tượng thực tế
Hiện tượng 'Ma trơi': Do sự phân hủy xương của người và động vật tạo ra khí photphin (PH₃) và diphosphine (P₂H₄). P₂H₄ có khả năng tự bốc cháy ở nhiệt độ thường trong không khí, kéo theo PH₃ cháy, tạo ra đốm lửa xanh nhạt bay lơ lửng.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Đốt cháy hoàn toàn 6.2 gam photpho trong bình chứa khí oxy dư, sau đó cho toàn bộ sản phẩm vào nước thu được dung dịch X. Tính khối lượng chất tan trong dung dịch X?
- Lời giải vắn tắt:
n_P = 6.2 / 31 = 0.2 mol.
Phản ứng cháy: 4P + 5O₂ -> 2P₂O₅. Suy ra n_P₂O₅ = 0.1 mol.
Hòa tan vào nước: P₂O₅ + 3H₂O -> 2H₃PO₄. Suy ra n_H₃PO₄ = 0.2 mol.
Khối lượng chất tan H₃PO₄ = 0.2 * 98 = 19.6 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Trắng độc tự cháy trong không khí - Đỏ bền diêm quẹt sáng lung linh.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Photpho trắng cực kỳ nguy hiểm, tự bốc cháy trong không khí ở nhiệt độ trên 30°C, gây bỏng sâu và ăn mòn da nghiêm trọng. Photpho đỏ ít độc hơn nhưng có nguy cơ cháy nổ cao khi tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh.
Độc tính: Photpho trắng là chất cực độc, liều gây chết người chỉ khoảng 50 mg. Nó gây hoại tử xương hàm ('phossy jaw') và suy gan thận cấp tính. Sơ cứu khi bị bỏng photpho: Ngâm ngay vùng bị bỏng vào nước lạnh, dùng dung dịch đồng sunfat (CuSO₄) để kết tủa photpho, tuyệt đối không dùng mỡ dầu.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 20/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.