Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

(NH₄)₂SO₄

Amoni sulfat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:132.14 g/mol
Phân tử khối:132.14
Số CAS:7783-20-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Không màu đến trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, không tan trong ethanol và aceton.
Độ tan:75.4 g/100 mL nước ở 20 °C; 103.8 g/100 mL nước ở 100 °C.
Độ pH:5.5 (dung dịch 0.1 M)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng; là muối của axit mạnh và bazơ yếu nên dung dịch có tính axit nhẹ.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:235 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:1.769 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 132.14 g/mol

Chất liên quan
NH₃H₂SO₄NH₄ClNa₂SO₄(NH₄)₃PO₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Phân bón: Là nguồn cung cấp đạm (Nitrogen) và lưu huỳnh (Sulfur) quan trọng cho cây trồng, đặc biệt là cây ưa lưu huỳnh như cây họ cải, khoai tây, bắp.
  • Phụ gia thực phẩm: Được sử dụng làm chất điều chỉnh độ axit trong bột mì và bánh mì, chất ổn định, và chất mang.
  • Thuốc chữa cháy: Một thành phần trong một số loại bột chữa cháy khô, hoạt động bằng cách giải phóng amoniac và SO₃ khi phân hủy, ức chế quá trình cháy.
  • Sản xuất vải và giấy: Dùng làm chất chống cháy cho vải và giấy.
  • Nguyên liệu hóa học: Được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất amoni khác và trong công nghiệp dệt nhuộm.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    - Phản ứng giữa amoniac và axit sulfuric:
    2NH₃ + H₂SO₄ → (NH₄)₂SO₄
    - Thu hồi từ quá trình sản xuất caprolactam hoặc từ khí lò cốc.
  • Trong phòng thí nghiệm:
    - Phản ứng trung hòa axit sulfuric loãng với dung dịch amoniac hoặc amoni cacbonat.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Dung dịch kiềm mạnh (VD: NaOH, KOH): Giải phóng khí amoniac (NH₃).
    (NH₄)₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2NH₃↑ + 2H₂O
  • Muối chứa ion Ba²⁺ (VD: BaCl₂): Tạo kết tủa BaSO₄.
    (NH₄)₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2NH₄Cl
  • Nhiệt độ cao: Phân hủy thành NH₃, H₂O, SO₃, N₂O.

Không phản ứng:

Các axit mạnh không phải là chất tạo kết tủa hay phản ứng trao đổi đặc trưng với ion sulfat hoặc amoni.

Chuỗi chuyển hóa

NH₃ → (NH₄)₂SO₄ → BaSO₄

Hiện tượng thực tế

  • Khi hòa tan (NH₄)₂SO₄ vào nước, nhiệt độ dung dịch có thể giảm nhẹ (hiện tượng thu nhiệt).
  • Nếu trộn dung dịch (NH₄)₂SO₄ với dung dịch BaCl₂, sẽ xuất hiện kết tủa trắng BaSO₄.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng (NH₄)₂SO₄ cần dùng để cung cấp 28 kg N (Nitrogen) cho cây trồng. (Biết N có khối lượng mol là 14 g/mol).
  • Lời giải vắn tắt: Trong 1 mol (NH₄)₂SO₄ (132.14 g) có 2 mol N (2 x 14 = 28 g N).
    Để cung cấp 28 kg N, khối lượng (NH₄)₂SO₄ cần là: (28 kg N / 28 kg N/mol) * 132.14 kg/mol = 132.14 kg (NH₄)₂SO₄.
Mẹo nhớ nhanh: Đạm Amoni Sulfat, hai (NH₄) gắn Sunfat SO₄, cây cần dinh dưỡng để nở hoa.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Amoni sulfat nói chung an toàn khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, khi đun nóng đến nhiệt độ cao có thể phân hủy tạo ra các khí độc như NH₃, SOₓ và N₂O. Cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Trong nông nghiệp, việc sử dụng quá liều có thể gây chua đất.
Độc tính: Ít độc đối với con người ở liều lượng thông thường. Nuốt phải lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Tiếp xúc với da hoặc mắt có thể gây kích ứng nhẹ. Đối với môi trường, dư thừa amoni sulfat có thể làm chua đất và gây ô nhiễm nguồn nước nếu không được quản lý cẩn thận.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 22/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.