Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

(NH₄)₂CO₃

Amoni Carbonat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:96.09 g/mol
Phân tử khối:96.09
Số CAS:506-87-6
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Không màu đến tinh thể trắng
Tính tan:Tan tốt trong nước, không tan trong ethanol và benzen.
Độ tan:32 g/100 mL nước ở 25 °C (có thể thay đổi tùy nguồn, kèm phân hủy)
Độ pH:Khoảng 9.0 (dung dịch 10% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Số oxi hóa của N là -3, C là +4.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:58 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:1.50 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 96.09 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp thực phẩm: Được dùng như một chất men nở (baking powder) trong các sản phẩm bánh nướng truyền thống, đặc biệt là bánh quy giòn, tạo độ xốp và giòn cho sản phẩm.
  • Dược phẩm: Sử dụng làm chất kích thích hô hấp, thuốc long đờm trong một số loại thuốc ho và cảm lạnh.
  • Thuốc nhuộm và in ấn: Dùng làm chất cố định màu trong một số quy trình nhuộm vải.
  • Chất tẩy rửa: Một thành phần trong một số công thức tẩy rửa gia dụng.
  • Sản xuất phân bón: Dùng làm nguồn cung cấp nitơ và carbon dioxide cho cây trồng, mặc dù Amoni bicarbonate phổ biến hơn.
  • Phân tích hóa học: Là thuốc thử trong phòng thí nghiệm.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Tổng hợp từ amoniac (NH₃) và carbon dioxide (CO₂). Ban đầu có thể tạo ra Amoni bicarbonate, sau đó chuyển hóa thành Amoni carbonat.
  • Trong phòng thí nghiệm: Dễ dàng điều chế bằng cách cho khí CO₂ đi qua dung dịch NH₃ nước lạnh.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: (NH₄)₂CO₃ + 2HCl → 2NH₄Cl + H₂O + CO₂
  • Muối của kim loại nặng: (NH₄)₂CO₃ + BaCl₂ → BaCO₃↓ + 2NH₄Cl
  • Nhiệt độ: Phân hủy tạo NH₃, CO₂ và H₂O.

Không phản ứng:

Không có sự thụ động hóa rõ rệt với các chất, tuy nhiên Amoni carbonat không phản ứng với các dung môi hữu cơ không phân cực như benzen, hexane, hoặc các khí trơ ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

(NH₄)₂CO₃ (rắn) --nhiệt--> 2NH₃ (khí) + CO₂ (khí) + H₂O (lỏng)

Hiện tượng thực tế

  • Khi làm bánh quy có dùng Amoni carbonat, bánh sẽ nở phồng, giòn xốp và có mùi amoniac thoang thoảng khi mới nướng, nhưng mùi này sẽ bay hơi hết khi bánh nguội.
  • Để hở Amoni carbonat trong không khí, nó sẽ dần phân hủy và bay hơi, mất đi khối lượng và khả năng men nở.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng khí amoniac (NH₃) và carbon dioxide (CO₂) tạo thành khi phân hủy hoàn toàn 19.22 gam Amoni Carbonat ((NH₄)₂CO₃) ở nhiệt độ cao. (Cho: N=14, H=1, C=12, O=16).
    Lời giải:
    Phương trình phản ứng: (NH₄)₂CO₃ → 2NH₃ + CO₂ + H₂O
    Số mol (NH₄)₂CO₃ = 19.22 g / 96.09 g/mol ≈ 0.2 mol
    Theo phương trình: 1 mol (NH₄)₂CO₃ tạo ra 2 mol NH₃ và 1 mol CO₂.
    Số mol NH₃ = 2 * 0.2 = 0.4 mol
    Khối lượng NH₃ = 0.4 mol * 17 g/mol = 6.8 gam
    Số mol CO₂ = 1 * 0.2 = 0.2 mol
    Khối lượng CO₂ = 0.2 mol * 44 g/mol = 8.8 gam
Mẹo nhớ nhanh: Amoni carbonat (NH₄)₂CO₃, trắng tinh, dễ tan, nướng bánh xốp giòn, bay hơi ra ngay.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Amoni Carbonat có thể gây kích ứng đường hô hấp, mắt và da. Khi đun nóng, nó phân hủy giải phóng khí amoniac (NH₃) và carbon dioxide (CO₂), có thể gây ngạt nếu hít phải nồng độ cao. Cần sử dụng trong khu vực thông gió tốt và trang bị bảo hộ cá nhân.
Độc tính: Khi tiếp xúc: Gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp và tiêu hóa. Hít phải nồng độ cao có thể gây khó thở, ho. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa.
Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nước. Nếu hít phải, di chuyển đến nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước. Tìm kiếm hỗ trợ y tế nếu triệu chứng nghiêm trọng.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 09/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.