Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 106.44 g/mol |
| Phân tử khối: | 106.44 |
| Số CAS: | 7775-09-9 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tinh thể trắng không màu |
| Tính tan: | Rất tan trong nước, tan ít trong ethanol. |
| Độ tan: | 100.8 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 6-7 (dung dịch 5% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất oxi hóa mạnh, đặc biệt khi đun nóng hoặc trong môi trường axit. Số oxi hóa của clo trong NaClO₃ là +5. |
| Nhiệt độ sôi: | Không phân hủy trước khi sôi; phân hủy ở khoảng 300 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 248 °C |
| Tỷ trọng: | 2.49 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 106.44 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất giấy: Là tác nhân tẩy trắng hiệu quả trong quá trình sản xuất bột giấy, đặc biệt là bột giấy kraft.
- Thuốc diệt cỏ: Sử dụng làm thuốc diệt cỏ không chọn lọc, đặc biệt để diệt cỏ dại và cây thân gỗ nhỏ.
- Chất oxy hóa: Dùng trong sản xuất thuốc nổ, pháo hoa và các chất gây cháy do tính oxy hóa mạnh.
- Sản xuất clo dioxit (ClO₂): Là tiền chất chính để tạo ra ClO₂, một chất tẩy trắng và khử trùng quan trọng.
- Y học: Một số ứng dụng nhỏ trong sản xuất thuốc sát trùng.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Sản xuất bằng phương pháp điện phân dung dịch natri clorua (NaCl) trong tế bào điện phân không màng ngăn, ở nhiệt độ cao. Phương trình tổng quát: NaCl + 3H₂O → NaClO₃ + 3H₂ (phản ứng xảy ra qua nhiều bước trung gian).
- Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế bằng cách cho khí clo đi qua dung dịch NaOH nóng: 3Cl₂ + 6NaOH → NaClO₃ + 5NaCl + 3H₂O.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất khử và chất hữu cơ: Phản ứng mãnh liệt, gây cháy nổ (VD: đường, lưu huỳnh, than, magiê, axit mạnh).
VD: 2NaClO₃ + C₆H₁₂O₆ (đường) → 2NaCl + 6CO₂ + 6H₂O (khi đun nóng mạnh) - Axit mạnh: Giải phóng khí clo dioxit (ClO₂) độc hại.
VD: 2NaClO₃ + 4HCl → 2ClO₂ + Cl₂ + 2NaCl + 2H₂O - Kim loại: Có thể phản ứng với một số kim loại khi đun nóng.
VD: 3NaClO₃ + 2Al → 3NaCl + Al₂O₃ (khi đun nóng)
Không phản ứng:
Dung dịch NaClO₃ tương đối bền trong nước ở điều kiện thường, không phản ứng với nước hoặc một số dung môi hữu cơ không có tính khử mạnh.
Chuỗi chuyển hóa
NaCl → NaClO₃ → ClO₂ → HClO₂
Hiện tượng thực tế
- Khi trộn NaClO₃ khô với đường và đốt nóng nhẹ, hỗn hợp sẽ bốc cháy dữ dội do phản ứng oxi hóa khử mạnh.
- Khi dùng làm thuốc diệt cỏ, cỏ sẽ bị khô héo và chết nhanh chóng do tác dụng phá hủy cấu trúc tế bào thực vật.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng natri clorat tối đa có thể thu được khi điện phân 1 lít dung dịch NaCl 2M với hiệu suất 80%. (Cho biết Na=23, Cl=35.5, O=16).
Lời giải:
Phương trình phản ứng tổng quát: NaCl + 3H₂O → NaClO₃ + 3H₂.
Số mol NaCl ban đầu: n_NaCl = 1 L * 2 mol/L = 2 mol.
Theo phương trình, 1 mol NaCl tạo ra 1 mol NaClO₃.
Số mol NaClO₃ lý thuyết: 2 mol.
Khối lượng NaClO₃ lý thuyết: m_lt = 2 mol * 106.44 g/mol = 212.88 g.
Khối lượng NaClO₃ thực tế (hiệu suất 80%): m_tt = 212.88 g * 0.80 = 170.304 g.
Mẹo nhớ nhanh: Natri clorat, ba oxi liền. Oxy hóa mạnh, cháy liền chẳng tha!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: NaClO₃ là chất oxi hóa mạnh, có thể gây cháy nổ khi tiếp xúc với các chất hữu cơ, chất khử, lưu huỳnh hoặc kim loại nặng. Dung dịch đậm đặc có tính ăn mòn nhẹ. Hơi nóng có thể tạo ra các oxit clo độc hại.
Độc tính: Độc qua đường miệng và hít phải. Gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, xanh tím, tổn thương thận và hệ thống máu (methemoglobinemia). Có thể gây tử vong ở liều cao.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng nguy hiểm, rửa sạch da/mắt bằng nước nhiều lần, đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu nuốt phải hoặc có triệu chứng nghiêm trọng.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng nguy hiểm, rửa sạch da/mắt bằng nước nhiều lần, đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu nuốt phải hoặc có triệu chứng nghiêm trọng.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 04/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.