Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

NaClO

Natri hypoclorit (Nước Gia-ven)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:74.442 g/mol
Phân tử khối:74.442
Số CAS:7681-52-9
Trạng thái:Lỏng (dung dịch)
Màu sắc:Dung dịch không màu hoặc vàng nhạt (do phân hủy), có mùi Clo đặc trưng.
Tính tan:Hòa tan tốt trong nước.
Độ tan:29.3 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:11-13 (dung dịch 1%)
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa mạnh (do Clo ở số oxi hóa +1). Thể hiện tính oxi hóa khi tác dụng với chất khử hoặc các chất hữu cơ. Cl⁺ → Cl⁻.
Nhiệt độ sôi:101 °C
Nhiệt nóng chảy:18 °C
Tỷ trọng:1.10 g/cm³ (dung dịch 12%)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 74.442 g/mol

Chất liên quan
Cl₂HClNaClCa(ClO)₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất tẩy trắng: Được sử dụng rộng rãi trong giặt tẩy quần áo, tẩy trắng giấy và vải sợi.
  • Chất khử trùng và diệt khuẩn: Dùng để khử trùng nước uống, bể bơi, thiết bị y tế, sàn nhà, và bề mặt trong gia đình, bệnh viện.
  • Chất tẩy uế: Ứng dụng trong vệ sinh công nghiệp và xử lý nước thải.
  • Trong y tế: Dung dịch pha loãng được dùng làm chất sát khuẩn ngoài da (ví dụ: dung dịch Dakin).

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Cho khí Clo (Cl₂) tác dụng với dung dịch natri hidroxit (NaOH) loãng, lạnh: Cl₂ + 2NaOH → NaClO + NaCl + H₂O.
  • Trong phòng thí nghiệm: Tương tự như công nghiệp.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: NaClO + 2HCl → Cl₂ + NaCl + H₂O
  • Chất hữu cơ, phẩm màu: Tẩy trắng, oxi hóa.
  • Muối kim loại nặng (tạo kết tủa hidroxit): FeSO₄ + NaClO + H₂O → Fe(OH)₃ + NaCl + Na₂SO₄ (trong môi trường kiềm)

Không phản ứng:

Các kim loại quý như Au, Pt (ở điều kiện thường), các khí hiếm.

Chuỗi chuyển hóa

Cl₂ + 2NaOH → NaClO + NaCl + H₂O

Hiện tượng thực tế

  • Khi nhỏ Nước Gia-ven vào dung dịch có màu (ví dụ dung dịch thuốc tím hoặc màu vải), màu sẽ bị mất đi do tính tẩy màu của NaClO.
  • Khi trộn Nước Gia-ven với các chất tẩy rửa chứa axit (như chất tẩy bồn cầu), sẽ xuất hiện khí màu vàng lục (khí Clo) có mùi hắc, gây ngạt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính nồng độ phần trăm của dung dịch Nước Gia-ven khi cho 7.1 gam khí Clo tác dụng hoàn toàn với 200 ml dung dịch NaOH 1M (D=1.05 g/ml).
  • Lời giải:
    nCl₂ = 7.1/71 = 0.1 mol.
    nNaOH = 0.2 x 1 = 0.2 mol.
    Phản ứng: Cl₂ + 2NaOH → NaClO + NaCl + H₂O
    Theo tỉ lệ mol, 0.1 mol Cl₂ phản ứng hết với 0.2 mol NaOH, tạo ra 0.1 mol NaClO.
    mNaClO = 0.1 x 74.5 = 7.45 gam.
    mdd sau phản ứng = mCl₂ + mdd NaOH = 7.1 + (200 x 1.05) = 7.1 + 210 = 217.1 gam.
    C% NaClO = (7.45 / 217.1) x 100% ≈ 3.43%.
Mẹo nhớ nhanh: Hypoclorit NaOCl, tẩy trắng diệt khuẩn, gặp axit tạo Clo khí độc.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: NaClO là chất oxi hóa mạnh, có thể gây ăn mòn da, mắt và đường hô hấp. Tuyệt đối không trộn lẫn với axit (giải phóng khí Cl₂ độc) hoặc amoniac (tạo cloramin độc). Phân hủy khi gặp nhiệt độ cao hoặc ánh sáng, giải phóng O₂ và NaCl.
Độc tính: Gây kích ứng mạnh da, mắt, niêm mạc đường hô hấp và tiêu hóa. Nuốt phải có thể gây bỏng thực quản, dạ dày. Giải phóng khí Clo độc khi tiếp xúc với axit. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức vùng tiếp xúc với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống sữa hoặc nước. Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 18/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.