Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Na₂SiO₃

Natri Silicat (Thủy tinh lỏng, Waterglass)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:122.06 g/mol
Phân tử khối:122.06
Số CAS:6834-92-0
Trạng thái:Rắn (bột), lỏng (dung dịch cô đặc)
Màu sắc:Không màu (dung dịch), trắng (rắn, bột)
Tính tan:Dễ tan trong nước, tạo thành dung dịch kiềm mạnh.
Độ tan:Khoảng 22.2 g/100mL nước ở 20°C (cho Na₂SiO₃ khan)
Độ pH:10.5 - 12.0 (dung dịch 1% ở 25°C)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong các phản ứng thông thường. Silic ở trạng thái oxi hóa +4, Oxy ở -2, Natri ở +1.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (dung dịch sôi ở nhiệt độ cao tùy nồng độ)
Nhiệt nóng chảy:1088 °C (khan)
Tỷ trọng:2.61 g/cm³ (rắn khan); 1.39-1.40 g/cm³ (dung dịch 40% ở 20°C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 122.06 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất kết dính: Dùng trong sản xuất giấy, bìa cứng, ván ép, vật liệu xây dựng.
  • Chất tẩy rửa: Là thành phần trong nhiều loại bột giặt, xà phòng, giúp làm mềm nước và tăng hiệu quả làm sạch.
  • Xử lý nước: Dùng để loại bỏ kim loại nặng, ngăn chặn sự ăn mòn đường ống.
  • Vật liệu chống cháy: Tạo lớp phủ chống cháy cho gỗ và các vật liệu dễ cháy khác.
  • Kỹ thuật khoan giếng dầu: Dùng làm chất phụ gia trong dung dịch khoan.
  • Sản xuất bê tông: Giúp tăng cường độ bền và khả năng chống thấm cho bê tông.
  • Ngành gốm sứ: Chất phân tán, giúp cải thiện tính lưu biến của hồ gốm.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Nung chảy cát silica (SiO₂) với natri cacbonat (Na₂CO₃) hoặc natri sunfat (Na₂SO₄) ở nhiệt độ cao (1000-1100°C) trong lò phản xạ:
    SiO₂ + Na₂CO₃ → Na₂SiO₃ + CO₂
    SiO₂ + Na₂SO₄ + C → Na₂SiO₃ + SO₂ + CO
  • Hòa tan silica trong dung dịch NaOH đậm đặc ở áp suất và nhiệt độ cao:
    SiO₂ + 2NaOH → Na₂SiO₃ + H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Na₂SiO₃ + 2HCl → 2NaCl + SiO₂↓ + H₂O (kết tủa keo silic dioxide)
  • Muối kim loại nặng: Na₂SiO₃ + MCl₂ → MSiO₃↓ + 2NaCl (M là kim loại như Fe, Cu, Pb...)
  • CO₂: Na₂SiO₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃ + H₂SiO₃↓ (trong điều kiện có nước)

Không phản ứng:

Không phản ứng với các dung môi hữu cơ không phân cực (như benzen, hexan). Ít phản ứng với bazơ mạnh (do bản thân là bazơ).

Chuỗi chuyển hóa

SiO₂ + Na₂CO₃ → Na₂SiO₃ + CO₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi hòa tan natri silicat rắn vào nước, dung dịch trở nên trong suốt, hơi nhớt và có tính kiềm.
  • Khi cho dung dịch axit mạnh vào dung dịch natri silicat, sẽ tạo ra kết tủa keo màu trắng của axit silixic (H₂SiO₃) hoặc silic dioxide ngậm nước (SiO₂·nH₂O).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một mẫu thủy tinh lỏng (dung dịch Na₂SiO₃) có khối lượng 100g, chứa 30% Na₂SiO₃ về khối lượng. Tính khối lượng SiO₂ có thể điều chế được từ lượng Na₂SiO₃ này khi cho tác dụng với axit mạnh.
  • Lời giải vắn tắt:
    Khối lượng Na₂SiO₃ = 100g * 30% = 30g.
    Phản ứng: Na₂SiO₃ + 2HCl → 2NaCl + SiO₂↓ + H₂O
    M(Na₂SiO₃) = 122.06 g/mol, M(SiO₂) = 60.08 g/mol.
    Số mol Na₂SiO₃ = 30g / 122.06 g/mol ≈ 0.2458 mol.
    Theo tỉ lệ mol, số mol SiO₂ = số mol Na₂SiO₃ ≈ 0.2458 mol.
    Khối lượng SiO₂ = 0.2458 mol * 60.08 g/mol ≈ 14.77 g.
Mẹo nhớ nhanh: Thủy tinh lỏng Na₂SiO₃, <br> Kiềm mạnh, dính chặt, rửa sạch, chống ăn mòn.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Na₂SiO₃ là một chất kiềm mạnh. Dung dịch đậm đặc có tính ăn mòn da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng các biện pháp bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ) khi tiếp xúc. Tránh hít phải hơi hoặc bụi.
Độc tính: Dung dịch natri silicat có tính ăn mòn da và niêm mạc. Tiếp xúc với da có thể gây bỏng rát, kích ứng. Nuốt phải gây bỏng thực quản, dạ dày. Hít phải hơi hoặc bụi gây kích ứng đường hô hấp.
Sơ cứu:
  • Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ nhàng trong ít nhất 15 phút, kéo mí mắt lên. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng bằng nước. Uống vài ly nước hoặc sữa để pha loãng. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 09/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.