Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:56.37 g/mol
Phân tử khối:56.37
Số CAS:12032-36-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng (khi tinh khiết), thường ngả vàng hoặc nâu do tạp chất.
Tính tan:Không tan trong nước lạnh, nhưng bị thủy phân trong nước nóng tạo Mg(OH)₂ và H₂S. Tan trong axit mạnh.
Độ tan:Không đáng kể trong nước lạnh; thủy phân hoàn toàn trong nước nóng và axit.
Độ pH:Không có (bị thủy phân trong nước)
Oxi hóa - Khử:Trong MgS, Mg có số oxi hóa +2 (tính khử), S có số oxi hóa -2 (tính khử).
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 2000 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.84 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 56.37 g/mol

Chất liên quan
MgOCaSBaSNa₂SH₂S

Đặc tính & Ứng dụng

  • Vật liệu bán dẫn: Được nghiên cứu cho các ứng dụng trong LED màu xanh lam và xanh lục.
  • Phốt pho: Sử dụng làm vật liệu phát quang, ví dụ trong màn hình hoặc đèn.
  • Chất xúc tác: Tiềm năng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học.
  • Chất mang lưu huỳnh: Có thể được sử dụng để đưa lưu huỳnh vào các hợp chất khác.
  • Sản xuất thủy tinh đặc biệt: Đôi khi được dùng làm phụ gia trong sản xuất một số loại thủy tinh.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Mg + S → MgS (Nung nóng trong môi trường trơ)
    MgO + H₂S → MgS + H₂O (Ở nhiệt độ cao)
  • Trong công nghiệp:
    Thường được điều chế bằng cách nung nóng magie với lưu huỳnh ở nhiệt độ cao trong điều kiện không có không khí, hoặc từ phản ứng của các hợp chất magie với các chất mang lưu huỳnh.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit:
    MgS + 2HCl → MgCl₂ + H₂S↑
    MgS + H₂SO₄ (loãng) → MgSO₄ + H₂S↑
  • Nước (thủy phân):
    MgS + 2H₂O → Mg(OH)₂↓ + H₂S↑
  • Oxi (khi nung nóng):
    2MgS + 3O₂ → 2MgO + 2SO₂ (Ở nhiệt độ cao)

Không phản ứng:

Dung môi hữu cơ không phân cực (như benzen, ete), bazơ mạnh ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Mg + S → MgS + H₂O → Mg(OH)₂ + H₂S

Hiện tượng thực tế

  • Khi MgS tiếp xúc với không khí ẩm hoặc nhỏ vài giọt nước vào MgS, có thể ngửi thấy mùi trứng thối đặc trưng của khí H₂S.
  • Magie sunfua tinh khiết có màu trắng nhưng các mẫu thương mại thường có màu vàng nhạt do lẫn tạp chất hoặc bị oxi hóa một phần.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng xảy ra khi cho Magie sunfua (MgS) tác dụng với dung dịch axit clohiđric (HCl).
    Lời giải: MgS + 2HCl → MgCl₂ + H₂S↑
Mẹo nhớ nhanh: Magie sunfua, gặp nước có khi, mùi trứng thối bay đi, H₂S độc ghê!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: MgS khi tiếp xúc với nước hoặc axit sẽ giải phóng khí hiđro sunfua (H₂S) cực độc, có mùi trứng thối và gây ngạt thở. Tiếp xúc trực tiếp có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng trong môi trường thông thoáng và có thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Độc tính: MgS tự nó có độc tính thấp, nhưng sản phẩm thủy phân của nó là khí H₂S cực kỳ độc. H₂S gây ức chế hệ hô hấp tế bào, dẫn đến khó thở, mất ý thức và tử vong ở nồng độ cao.
Sơ cứu: Nếu hít phải H₂S, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí ngay lập tức. Nếu ngừng thở, thực hiện hô hấp nhân tạo. Tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 17/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.