| Khối lượng mol: | 138.55 g/mol |
| Phân tử khối: | 138.55 |
| Số CAS: | 7778-74-7 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tinh thể rắn không màu hoặc trắng |
| Tính tan: | Ít tan trong nước lạnh, tan nhiều hơn trong nước nóng; tan trong etanol. |
| Độ tan: | 1.5 g/100 mL nước ở 20 °C; 20 g/100 mL nước ở 100 °C. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất oxi hóa mạnh nhất trong các muối perclorat thông thường, số oxi hóa của clo là +7. |
| Nhiệt độ sôi: | Phân hủy ở ~400 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 610 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 2.52 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 138.55 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp pháo hoa: Là chất oxi hóa mạnh, tạo ra màu sắc rực rỡ và hiệu ứng âm thanh lớn khi kết hợp với các chất khử và muối kim loại.
- Chất đẩy nhiên liệu rắn: Một thành phần quan trọng trong một số loại nhiên liệu đẩy tên lửa và đạn dược.
- Sản xuất ngọn lửa hiệu ứng: Được sử dụng để tạo ra ngọn lửa mạnh và sáng trong các ứng dụng đặc biệt.
- Y học: Từng được dùng trong điều trị cường giáp do khả năng ức chế hấp thụ iod của tuyến giáp, nhưng hiện nay ít dùng hơn do có các phương pháp an toàn hơn.
- Hóa chất phòng thí nghiệm: Dùng làm thuốc thử hoặc chất oxi hóa trong các phản ứng hóa học.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Thường được sản xuất bằng cách oxi hóa muối kali clorat (KClO₃) trong dung dịch điện phân hoặc bằng phản ứng với các chất oxi hóa mạnh khác.
2 KClO₃ → 2 KClO₄ + O₂ (phản ứng tự phân hủy ở nhiệt độ cao, cần xúc tác)
Hoặc oxi hóa NaClO₃ thành NaClO₄ rồi cho tác dụng với KCl.
NaClO₄ + KCl → KClO₄ + NaCl - Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế bằng cách oxi hóa điện hóa dung dịch kali clorat hoặc từ kali clorat bằng cách đun nóng cẩn thận ở nhiệt độ cao, sau đó kết tinh lại.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất khử: Ví dụ như C (carbon), S (lưu huỳnh), P (phosphor), kim loại hoạt động (Mg, Al), và các hợp chất hữu cơ. Phản ứng thường rất mãnh liệt, gây cháy nổ.
KClO₄ + C (với nhiệt) → KCl + CO₂ (chưa cân bằng)
2KClO₄ + 3S → 2KCl + 3SO₂ (với nhiệt) - Axit mạnh: Ở nhiệt độ cao, có thể phản ứng với axit mạnh.
KClO₄ + H₂SO₄ (đặc, nóng) → HClO₄ + KHSO₄
Không phản ứng:
Ở điều kiện thường, KClO₄ khá bền và không phản ứng với nước, dung dịch axit loãng, hoặc bazơ loãng. Nó cũng không phản ứng với các kim loại kém hoạt động hoặc các phi kim không có tính khử mạnh ở nhiệt độ thường.
Chuỗi chuyển hóa
Cl₂ → HClO₃ → KClO₃ → KClO₄
Hiện tượng thực tế
- Phản ứng tạo hiệu ứng pháo hoa: Khi trộn với bột nhôm hoặc magie và đốt cháy, tạo ra ánh sáng chói lọi và tiếng nổ (tùy thuộc vào thành phần và điều kiện).
- Phân hủy nhiệt: Khi nung nóng KClO₄ đến nhiệt độ cao, nó phân hủy giải phóng khí oxi, có thể làm bùng cháy một que đóm tàn.
Bài tập vận dụng
Một lượng 13.855 gam KClO₄ được phân hủy hoàn toàn bởi nhiệt.
1. Viết phương trình phản ứng phân hủy KClO₄ tạo thành KCl và O₂.
2. Tính thể tích khí O₂ (ở điều kiện tiêu chuẩn) thu được sau phản ứng.
Lời giải:
1. Phương trình: 2KClO₄(r) → 2KCl(r) + 2O₂(k)
2. Số mol KClO₄ = 13.855 g / 138.55 g/mol = 0.1 mol.
Từ phương trình, 2 mol KClO₄ tạo ra 2 mol O₂. Vậy 0.1 mol KClO₄ tạo ra 0.1 mol O₂.
Thể tích O₂ (đktc) = 0.1 mol * 22.4 L/mol = 2.24 L.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm cháy nổ: Cần xử lý cẩn thận, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, và chất dễ cháy. Lưu trữ riêng biệt, không để chung với hóa chất hữu cơ hoặc kim loại bột. Phân hủy bởi nhiệt giải phóng khí độc.
Sơ cứu: Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho nạn nhân uống nhiều nước và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa sạch bằng nước trong ít nhất 15 phút.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.