Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

FeCO₃

Sắt(II) cacbonat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:115.854 g/mol
Phân tử khối:115.854
Số CAS:563-71-3
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng đến nâu nhạt (tùy thuộc vào tạp chất và mức độ oxy hóa)
Tính tan:Rất ít tan trong nước, dễ tan trong axit mạnh.
Độ tan:0.00067 g/100 mL nước ở 25°C
Độ pH:Khoảng 6-8 (dung dịch bão hòa) (thực tế rất ít tan, pH phụ thuộc vào lượng hòa tan và sự thủy phân)
Oxi hóa - Khử:Tính khử đặc trưng của Fe²⁺ (có thể bị oxi hóa thành Fe³⁺).
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Không xác định (phân hủy ở khoảng 300°C)
Tỷ trọng:3.91 - 3.96 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 115.854 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nguyên liệu sản xuất sắt: Là quặng siderit quan trọng, được sử dụng để sản xuất gang và thép.
  • Phụ gia thức ăn chăn nuôi: Cung cấp nguyên tố sắt cần thiết cho động vật, phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt.
  • Bổ sung sắt cho thực vật: Dùng làm phân bón vi lượng cung cấp sắt cho cây trồng, đặc biệt trong đất kiềm.
  • Gốm sứ: Được sử dụng trong ngành gốm sứ để tạo màu và làm chất trợ chảy.
  • Trong nghiên cứu khoa học: Dùng làm chất thử trong một số phản ứng hóa học hoặc nghiên cứu địa chất.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Trộn dung dịch muối sắt(II) với dung dịch cacbonat kiềm:
    FeCl₂(dd) + Na₂CO₃(dd) → FeCO₃(r) + 2NaCl(dd)
    FeSO₄(dd) + Na₂CO₃(dd) → FeCO₃(r) + Na₂SO₄(dd)
  • Trong công nghiệp (khai thác):
    Được khai thác trực tiếp từ quặng siderit (FeCO₃) tự nhiên.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: FeCO₃ + 2HCl → FeCl₂ + H₂O + CO₂↑
  • Chất oxi hóa mạnh: FeCO₃ có thể bị oxi hóa trong môi trường axit hoặc kiềm.
  • Nhiệt độ cao: FeCO₃ →(t°) FeO + CO₂

Không phản ứng:

Nước (rất ít tan), dung dịch bazơ loãng (không có phản ứng đặc trưng).

Chuỗi chuyển hóa

FeCO₃ →(t°) FeO + CO₂ → Fe + CO₂ → Fe₂O₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho dung dịch muối sắt(II) vào dung dịch cacbonat kiềm, xuất hiện kết tủa trắng (hoặc hơi xanh nhạt) của FeCO₃.
  • Khi nung nóng quặng siderit (FeCO₃) trong không khí hoặc môi trường chân không, chất rắn phân hủy và giải phóng khí CO₂.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 11.585 g FeCO₃ tác dụng với dung dịch HCl dư. Tính thể tích khí thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc). (Cho Fe = 56, C = 12, O = 16)
  • Lời giải:
    Phản ứng: FeCO₃ + 2HCl → FeCl₂ + H₂O + CO₂↑
    Số mol FeCO₃ = 11.585 g / 115.85 g/mol = 0.1 mol
    Theo phương trình, 1 mol FeCO₃ tạo ra 1 mol CO₂.
    Vậy, 0.1 mol FeCO₃ tạo ra 0.1 mol CO₂.
    Thể tích khí CO₂ ở đktc = 0.1 mol × 22.4 L/mol = 2.24 L.
Mẹo nhớ nhanh: Sắt 'II' cacbonat, màu trắng tinh khiết khó tìm. Tan ít nước, gặp axit thì 'sủi' khí carbon luôn.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Sắt(II) cacbonat tự nó không quá nguy hiểm ở điều kiện thường. Tuy nhiên, khi bị nung nóng, nó phân hủy giải phóng khí CO₂ và oxit sắt. Bụi FeCO₃ có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân khi thao tác. Tránh nuốt phải.
Độc tính: Ít độc hại ở nồng độ thấp. Với liều lượng lớn, có thể gây buồn nôn, nôn mửa và khó chịu đường tiêu hóa. Trong trường hợp hít phải bụi, cần đưa nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, cung cấp không khí trong lành. Nếu nuốt phải, không gây nôn, súc miệng và uống nhiều nước. Đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng nghiêm trọng.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 20/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.