Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:44.053 g/mol
Phân tử khối:44.053
Số CAS:75-07-0
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan tốt trong nước, ethanol, ether và benzen.
Độ tan:Hoàn toàn tan trong nước ở 20 °C.
Độ pH:Khoảng 7 (trong dung dịch nước)
Oxi hóa - Khử:Acetaldehyde có cả tính oxi hóa (do nhóm carbonyl) và tính khử (do nhóm aldehyde). Nó dễ dàng bị oxi hóa thành axit axetic và có thể bị khử thành ethanol.
Nhiệt độ sôi:20.2 °C
Nhiệt nóng chảy:-123.5 °C
Tỷ trọng:0.784 g/cm³ ở 20 °C

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 44.053 g/mol

Chất liên quan
CH₃OHCH₃COOHCH₂=CH₂C₂H₅OHC₃H₆O

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất axit axetic: Là nguyên liệu chính để sản xuất axit axetic thông qua quá trình oxi hóa.
  • Tổng hợp các hóa chất khác: Được dùng để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ quan trọng như peracetic acid, pentaerythritol, crotonaldehyde, 1-butanol, 2-ethylhexanol và pyridin.
  • Sản xuất nhựa và chất dẻo: Là một monome trong sản xuất một số loại nhựa và polymer.
  • Trong công nghiệp hương liệu: Sử dụng với lượng nhỏ để tạo hương vị trái cây hoặc hạt trong thực phẩm và đồ uống.
  • Làm dung môi: Đôi khi được dùng làm dung môi trong một số quy trình hóa học.

Phương pháp điều chế

  • Oxi hóa ethanol: Trong công nghiệp, acetaldehyde được sản xuất chủ yếu bằng cách oxi hóa ethanol với xúc tác bạc hoặc đồng. Ví dụ: 2CH₃CH₂OH + O₂ → 2CH₃CHO + 2H₂O.
  • Hydrat hóa axetylen (phản ứng Kucherov): C₂H₂ + H₂O → CH₃CHO (với xúc tác HgSO₄/H₂SO₄). Đây là phương pháp lịch sử và ít được sử dụng hiện nay do vấn đề độc tính của thủy ngân.
  • Oxi hóa ethylene (quá trình Wacker): 2CH₂=CH₂ + O₂ → 2CH₃CHO (với xúc tác PdCl₂/CuCl₂). Đây là phương pháp hiện đại và phổ biến.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất oxi hóa: O₂ (trong không khí), KMnO₄, K₂Cr₂O₇ (tạo CH₃COOH).
  • Chất khử: H₂ (Ni, Pt, Pd), NaBH₄, LiAlH₄ (tạo CH₃CH₂OH).
  • Phản ứng cộng: Với HCN, NaHSO₃, alcohol (tạo hemiacetal/acetal).
  • Phản ứng trùng ngưng: Phản ứng với chính nó hoặc các hợp chất carbonyl khác (ví dụ: tạo crotonaldehyde).
  • Thuốc thử Tollens, Fehling: Bị oxi hóa tạo gương bạc/kết tủa đỏ gạch (do tính khử của nhóm aldehyde).

Không phản ứng:

Các hydrocarbon no (ví dụ: methane, ethane) và các khí trơ ở điều kiện thường. Nó không phản ứng với nước để tạo ra một sản phẩm bền vững theo phản ứng cộng trực tiếp, nhưng tan hoàn toàn.

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₂ → CH₃CHO → CH₃COOH → (CH₃COO)₂Ca

Hiện tượng thực tế

  • Khi để acetaldehyde tiếp xúc với không khí và ánh sáng, nó có thể từ từ bị oxi hóa thành axit axetic, làm thay đổi mùi từ hắc sang chua.
  • Trong cơ thể người, acetaldehyde là chất trung gian trong quá trình chuyển hóa ethanol (rượu). Nó gây ra các triệu chứng 'say rượu' như buồn nôn, đau đầu.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng oxi hóa hoàn toàn acetaldehyde thành axit axetic và phản ứng khử acetaldehyde thành ethanol.
  • Lời giải vắn tắt:
    1. Oxi hóa: CH₃CHO + [O] → CH₃COOH (trong môi trường xúc tác hoặc với chất oxi hóa như KMnO₄/K₂Cr₂O₇).
    2. Khử: CH₃CHO + H₂ → CH₃CH₂OH (với xúc tác Ni, Pt, Pd hoặc NaBH₄, LiAlH₄).
Mẹo nhớ nhanh: Acetaldehyde mùi hắc, dễ bay,<br>Chỉ cần hơi nóng là cháy ngay. <br>Độc tính cần biết, tránh xa,<br>Ứng dụng công nghiệp cũng là nó đây!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Acetaldehyde rất dễ cháy, có điểm chớp cháy thấp (-38 °C). Hơi của nó nặng hơn không khí và có thể di chuyển đến nguồn đánh lửa. Nó cũng là chất gây kích ứng mạnh cho mắt, da và đường hô hấp. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương gan và hệ thần kinh trung ương. Được phân loại là chất gây ung thư nhóm 1 theo IARC.
Độc tính: Acetaldehyde là chất độc, gây kích ứng mạnh đường hô hấp, mắt và da. Hít phải hơi acetaldehyde có thể gây ho, khó thở, chóng mặt, buồn nôn, và tổn thương phổi. Nuốt phải có thể gây ngộ độc toàn thân, tổn thương gan và thận. Tiếp xúc lâu dài liên quan đến nguy cơ ung thư. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, hô hấp nhân tạo nếu cần, rửa mắt/da với nhiều nước, và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 31/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.