Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 46.07 g/mol |
| Phân tử khối: | 46.069 |
| Số CAS: | 64-17-5 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan vô hạn trong nước, dietyl ete, cloroform và nhiều dung môi hữu cơ khác. |
| Độ tan: | Tan vô hạn trong nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 7 (dung dịch trung tính) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa mạnh. Chủ yếu thể hiện tính khử trong các phản ứng tạo thành axit cacboxylic hoặc anken. |
| Nhiệt độ sôi: | 78.37 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -114.1 °C |
| Tỷ trọng: | 0.789 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 46.07 g/mol
Chất liên quan
Metanol (CH₃OH)Propanol (C₃H₇OH)Etilen (C₂H₄)Axit axetic (CH₃COOH)
Đặc tính & Ứng dụng
- Đồ uống có cồn: Là thành phần chính trong các loại rượu bia.
- Dung môi: Sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm, mỹ phẩm, sơn và mực in.
- Nhiên liệu sinh học: Sản xuất E85, một hỗn hợp etanol và xăng, dùng cho động cơ flex-fuel.
- Khử trùng và sát khuẩn: Dung dịch cồn 70-90% được dùng làm chất sát khuẩn trong y tế.
- Nguyên liệu hóa học: Tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác như dietyl ete, etyl axetat.
Phương pháp điều chế
- Lên men tinh bột/đường: Trong công nghiệp sản xuất rượu bia và nhiên liệu sinh học. Phương trình tổng quát: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (với xúc tác enzyme).
- Hiđrat hóa etilen: Trong công nghiệp hóa chất. Phương trình: CH₂=CH₂ + H₂O → C₂H₅OH (xúc tác H₂SO₄ hoặc H₃PO₄).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm: 2C₂H₅OH + 2Na → 2C₂H₅ONa + H₂
- Oxi (đốt cháy): C₂H₅OH + 3O₂ → 2CO₂ + 3H₂O
- Axit cacboxylic (phản ứng este hóa): C₂H₅OH + CH₃COOH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (xúc tác H₂SO₄ đặc)
- Axit vô cơ mạnh (tách nước): C₂H₅OH → C₂H₄ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 170°C)
Không phản ứng:
Nước (tan vô hạn, không phản ứng hóa học), dung dịch kiềm mạnh ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
C₆H₁₂O₆ → C₂H₅OH → CH₃COOH → CH₃COOC₂H₅
Hiện tượng thực tế
- Đốt cháy cồn y tế tạo ra ngọn lửa xanh, không khói.
- Khi trộn cồn với nước, thể tích hỗn hợp thường nhỏ hơn tổng thể tích ban đầu do sự tương tác phân tử.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 4.6 gam etanol (C₂H₅OH) trong không khí. Tính thể tích khí CO₂ (đktc) thu được và khối lượng nước tạo thành?
- Lời giải vắn tắt:
C₂H₅OH + 3O₂ → 2CO₂ + 3H₂O
n_C₂H₅OH = 4.6 / 46 = 0.1 mol
n_CO₂ = 2 * n_C₂H₅OH = 0.2 mol => V_CO₂ = 0.2 * 22.4 = 4.48 lít
n_H₂O = 3 * n_C₂H₅OH = 0.3 mol => m_H₂O = 0.3 * 18 = 5.4 gam
Mẹo nhớ nhanh: Rượu etylic C₂H₅OH, dễ cháy, tan nước, say rồi bạn ơi!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Etanol là chất lỏng dễ cháy, hơi etanol có thể tạo thành hỗn hợp nổ với không khí. Hít phải hơi etanol nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng đường hô hấp, hệ thần kinh trung ương. Cần sử dụng trong môi trường thông thoáng và tránh xa nguồn nhiệt.
Độc tính: Tiêu thụ quá mức gây ngộ độc rượu, tổn thương gan, não và các cơ quan khác. Triệu chứng cấp tính: mất phối hợp, buồn nôn, nôn mửa, bất tỉnh. Sơ cứu: Đặt nạn nhân ở tư thế an toàn, giữ ấm, đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 19/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.