Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 88.106 g/mol |
| Phân tử khối: | 88.106 |
| Số CAS: | 107-92-6 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, ether và các dung môi hữu cơ thông thường. |
| Độ tan: | Vô hạn trong nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 2.5-2.8 (dung dịch 0.1M) |
| Oxi hóa - Khử: | Là axit carboxylic, có tính axit yếu. Có thể bị oxi hóa trong điều kiện khắc nghiệt. Nhóm COOH thể hiện tính axit. Có khả năng bị khử nhóm carbonyl trong một số phản ứng nhất định. |
| Nhiệt độ sôi: | 163.5 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -7.9 °C |
| Tỷ trọng: | 0.964 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 88.106 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm hương liệu, chất tạo mùi trong bơ, phô mai và các sản phẩm sữa, bia, rượu để tăng cường hương vị đặc trưng.
- Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu để sản xuất este butyrate, dùng làm chất tạo mùi nhân tạo, dung môi và các hợp chất hữu cơ khác.
- Y học và Dược phẩm: Nghiên cứu về vai trò của nó trong sức khỏe đường ruột, hỗ trợ hệ vi sinh vật và có tiềm năng trong điều trị các bệnh viêm nhiễm, rối loạn chuyển hóa.
- Sản xuất chất dẻo và cao su: Một số este butyrate được sử dụng làm chất hóa dẻo.
- Thức ăn chăn nuôi: Dùng làm phụ gia trong thức ăn chăn nuôi, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng trưởng cho vật nuôi.
Phương pháp điều chế
- Lên men: Sản xuất công nghiệp chủ yếu thông qua quá trình lên men yếm khí của carbohydrate (như tinh bột, đường) bởi các loài vi khuẩn như Clostridium butyricum.
- Oxi hóa butanal: Trong phòng thí nghiệm, có thể điều chế bằng cách oxi hóa butanal (butyraldehyde) với các chất oxi hóa mạnh.
- Tổng hợp Grignard: Phản ứng giữa propanol với Mg và sau đó xử lý với CO₂ rồi thủy phân.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ: NaOH, KOH, Ca(OH)₂ (tạo muối và nước). Phương trình: CH₃CH₂CH₂COOH + NaOH → CH₃CH₂CH₂COONa + H₂O
- Kim loại kiềm, kiềm thổ: Na, K, Ca (tạo muối và giải phóng H₂). Phương trình: 2CH₃CH₂CH₂COOH + 2Na → 2CH₃CH₂CH₂COONa + H₂
- Ancol: CH₃OH, CH₃CH₂OH (phản ứng este hóa có xúc tác axit). Phương trình: CH₃CH₂CH₂COOH + CH₃CH₂OH ⇌ CH₃CH₂CH₂COOCH₂CH₃ + H₂O
- Muối của axit yếu hơn: NaHCO₃, CaCO₃ (tạo muối, nước và CO₂). Phương trình: CH₃CH₂CH₂COOH + NaHCO₃ → CH₃CH₂CH₂COONa + H₂O + CO₂
Không phản ứng:
Các hydrocarbon no (alkan), hầu hết các oxide phi kim trung tính (CO, N₂O), một số kim loại kém hoạt động (ví dụ: Cu, Ag, Au) trong điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
CH₃CH₂CH₂CH₂OH -> CH₃CH₂CH₂CHO -> CH₃CH₂CH₂COOH -> CH₃CH₂CH₂COOCH₂CH₃
Hiện tượng thực tế
- Mùi khó chịu đặc trưng của bơ ôi thiu hoặc chất nôn, thường xuất hiện khi bơ bị thủy phân hoặc sữa bị hỏng.
- Trong quá trình lên men sữa chua hoặc sản xuất phô mai, sự hiện diện của butyric acid góp phần tạo nên hương vị và mùi đặc trưng.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng của Butyric acid (CH₃CH₂CH₂COOH) với: a) Natri hidroxit (NaOH); b) Ethanol (CH₃CH₂OH) có mặt H₂SO₄ đặc nóng; c) Kali (K).
- Lời giải vắn tắt:
a) CH₃CH₂CH₂COOH + NaOH → CH₃CH₂CH₂COONa + H₂O
b) CH₃CH₂CH₂COOH + CH₃CH₂OH ⇌ CH₃CH₂CH₂COOCH₂CH₃ + H₂O (Phản ứng este hóa, xúc tác H₂SO₄ đặc, to)
c) 2CH₃CH₂CH₂COOH + 2K → 2CH₃CH₂CH₂COOK + H₂
Mẹo nhớ nhanh: Butyric 'bơ' chua, mùi khó ưa; Bốn carbon, COOH, là axit béo mà ta!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Butyric acid là một chất lỏng ăn mòn, có thể gây bỏng da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp. Hơi của nó có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng) khi thao tác. Tránh hít phải hơi và đảm bảo thông gió tốt. Dễ cháy ở nhiệt độ cao.
Độc tính: Có độc tính thấp nhưng gây kích ứng mạnh khi tiếp xúc. Gây bỏng da, tổn thương mắt nghiêm trọng. Hít phải hơi có thể gây ho, khó thở, viêm phổi. Tiếp xúc lâu dài có thể gây viêm da.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước và xà phòng, tháo bỏ quần áo bị nhiễm.
- Tiếp xúc mắt: Rửa sạch với nước trong ít nhất 15 phút, nhấc mí mắt trên và dưới, tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành, giữ ấm và nghỉ ngơi. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm trợ giúp y tế.
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước. KHÔNG gây nôn. Uống nhiều nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 28/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.