Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 90.08 g/mol |
| Phân tử khối: | 90.08 |
| Số CAS: | 50-21-5 |
| Trạng thái: | Lỏng (ở nhiệt độ phòng, tinh khiết), rắn (kết tinh ở nhiệt độ thấp) |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, ether; ít tan trong benzen, cacbon tetraclorua. |
| Độ tan: | Tan vô hạn trong nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 2.43 (dung dịch 0.1 M) |
| Oxi hóa - Khử: | Có nhóm -OH và -COOH. Nhóm -OH có thể bị oxi hóa thành nhóm cacbonyl (keto-acid) dưới tác dụng của chất oxi hóa mạnh. Là một acid yếu, không có tính oxi hóa/khử mạnh đặc trưng. |
| Nhiệt độ sôi: | 122 °C (ở 15 mmHg, phân hủy ở áp suất khí quyển) |
| Nhiệt nóng chảy: | 16.8 °C (D-lactic acid); 18 °C (DL-lactic acid) |
| Tỷ trọng: | 1.206 g/cm³ (ở 25 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 90.08 g/mol
Chất liên quan
Acid Pyruvic (CH₃COCOOH)Acid Acetic (CH₃COOH)Acid Citric (C₆H₈O₇)Glycerol (C₃H₈O₃)
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất bảo quản, chất điều vị, điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm sữa, đồ uống giải khát, bánh kẹo, thịt chế biến.
- Công nghiệp dược phẩm: Làm thành phần trong dung dịch tiêm tĩnh mạch, thuốc mỡ, chất đệm cho thuốc. Là chất trung gian tổng hợp các dược chất khác.
- Công nghiệp mỹ phẩm: Là một alpha-hydroxy acid (AHA) phổ biến, dùng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết, dưỡng ẩm, chống lão hóa và làm sáng da.
- Công nghiệp dệt may: Dùng làm chất nhuộm, chất trợ dệt.
- Sản xuất nhựa sinh học: Nguyên liệu chính để sản xuất Poly(lactic acid) (PLA), một loại nhựa phân hủy sinh học thân thiện với môi trường.
- Chất tẩy rửa: Thành phần trong một số chất tẩy cặn vôi, diệt khuẩn.
Phương pháp điều chế
- Lên men vi sinh (Công nghiệp): Đây là phương pháp chính, sử dụng vi khuẩn lactic (Lactobacillus, Streptococcus) lên men đường (glucose, sucrose, lactose) hoặc tinh bột. Quá trình tạo ra chủ yếu dạng L-Lactic acid. VD: C₆H₁₂O₆ → 2CH₃CH(OH)COOH.
- Tổng hợp hóa học (Phòng thí nghiệm/Công nghiệp):
- Thủy phân lactonitrile (acetaldehyde cyanohydrin): CH₃CHO + HCN → CH₃CH(OH)CN + 2H₂O → CH₃CH(OH)COOH + NH₃. Phương pháp này tạo ra racemic DL-Lactic acid. - - Oxi hóa propylene glycol hoặc propionaldehyde.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm, kiềm thổ: VD: 2CH₃CH(OH)COOH + 2Na → 2CH₃CH(OH)COONa + H₂
- Oxit bazơ, bazơ: VD: CH₃CH(OH)COOH + NaOH → CH₃CH(OH)COONa + H₂O
- Muối của acid yếu hơn: VD: 2CH₃CH(OH)COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃CH(OH)COONa + CO₂ + H₂O
- Ancol (phản ứng este hóa): CH₃CH(OH)COOH + CH₃OH ⇌ CH₃CH(OH)COOCH₃ + H₂O (có H₂SO₄ đặc)
- Chính nó (phản ứng trùng ngưng tạo lactide, rồi polymer hóa thành PLA): nCH₃CH(OH)COOH → H[O-CH(CH₃)-CO]nOH + (n-1)H₂O
- Chất oxi hóa mạnh: VD: MnO₄⁻, Cr₂O₇²⁻ (oxi hóa nhóm -OH)
Không phản ứng:
Các hydrocarbon no (VD: methane, heptane), khí trơ (VD: N₂, Ar) ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
C₆H₁₂O₆ (Glucose) → 2CH₃CH(OH)COOH (Lactic acid) → Polymerization → (C₃H₄O₂)n (PLA)
Hiện tượng thực tế
- Sữa bị chua và đông tụ khi để lâu ngoài không khí, do vi khuẩn lactic chuyển hóa lactose thành acid lactic.
- Cơ bắp bị mỏi và đau nhức sau khi vận động mạnh, do tích tụ acid lactic trong quá trình hô hấp kị khí.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng Acid Lactic thu được khi lên men 180 g glucose, biết hiệu suất quá trình là 80%.
- Lời giải:
- Phương trình lên men: C₆H₁₂O₆ → 2CH₃CH(OH)COOH.
- Khối lượng mol glucose = 180 g/mol; Khối lượng mol Acid Lactic = 90 g/mol.
- Theo PTHH, 1 mol glucose (180 g) tạo 2 mol Acid Lactic (2 * 90 = 180 g).
- Lượng Acid Lactic lý thuyết = 180 g.
- Lượng Acid Lactic thực tế = 180 g * 80% = 144 g.
Mẹo nhớ nhanh: Lactic 'Chua' sữa, da 'mượt' mà, nhựa 'xanh' nhà nhà.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Acid Lactic là một acid hữu cơ yếu nhưng đậm đặc có thể gây kích ứng da và mắt. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ khi thao tác. Tránh hít phải hơi sương. Ở nồng độ cao, có thể gây ăn mòn nhẹ kim loại.
Độc tính: Acid Lactic tự nhiên trong cơ thể người và thực phẩm, an toàn ở nồng độ thấp. Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, da, mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Uống phải lượng lớn gây rối loạn tiêu hóa. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nước, nếu vào mắt cần rửa ngay 15 phút và đi khám. Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước và tìm kiếm y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 29/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.