Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 28.05 g/mol |
| Phân tử khối: | 28.054 |
| Số CAS: | 74-85-1 |
| Trạng thái: | Khí |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước; tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ete, benzen, etanol. |
| Độ tan: | 0.131 g/L ở 0 °C (trong nước) |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Trong các phản ứng cháy, etilen đóng vai trò là chất khử. Trong phản ứng với các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄, nó cũng là chất khử. |
| Nhiệt độ sôi: | -103.7 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -169.2 °C |
| Tỷ trọng: | 1.178 kg/m³ (khí ở 0 °C, 1 atm) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 28.05 g/mol
Chất liên quan
Metan (CH₄)Propen (C₃H₆)Butadien (C₄H₆)Axetilen (C₂H₂)
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất Polietilen (PE): Là monome chính để tổng hợp polime PE, vật liệu nhựa được sử dụng rộng rãi làm bao bì, màng bọc, chai lọ, ống dẫn.
- Kích thích quá trình chín của trái cây: Với nồng độ thấp, etilen được sử dụng để đẩy nhanh quá trình chín của trái cây (chuối, cà chua, xoài) sau khi thu hoạch.
- Tổng hợp các hóa chất khác: Là nguyên liệu quan trọng để sản xuất etanol, etilen oxit, vinyl clorua, etyl benzen và axit axetic.
- Sản xuất rượu etylic: Trong công nghiệp, etilen được hiđrat hóa để tạo ra etanol.
- Gây mê: Từng được sử dụng làm chất gây mê trong y học, nhưng hiện nay ít dùng do tính dễ cháy nổ.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
- Cracking hiđrocacbon: Etilen được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cracking hơi nước (steam cracking) từ các ankan có trong dầu mỏ và khí tự nhiên (VD: C₂H₆ → C₂H₄ + H₂).
- Dehydro hóa etan: C₂H₆ → C₂H₄ + H₂. - Trong phòng thí nghiệm:
- Dehiđrat hóa ancol etylic: Dưới tác dụng của axit sunfuric đặc làm xúc tác và nhiệt độ cao (khoảng 170°C).
C₂H₅OH --(H₂SO₄ đặc, 170°C)--> C₂H₄↑ + H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Hiđro (H₂): C₂H₄ + H₂ --(Ni, t°)--> C₂H₆ (Phản ứng cộng)
- Brom (Br₂), Clo (Cl₂): C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂ (1,2-đibrometan) (Phản ứng cộng)
- Hiđro halogenua (HCl, HBr): C₂H₄ + HBr → C₂H₅Br (Brometan) (Phản ứng cộng)
- Nước (H₂O): C₂H₄ + H₂O --(H₂SO₄ đặc, t°)--> C₂H₅OH (Etanol) (Phản ứng hiđrat hóa)
- Oxi (O₂): C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O (Phản ứng cháy)
- Dung dịch KMnO₄: 3C₂H₄ + 2KMnO₄ + 4H₂O → 3C₂H₄(OH)₂ + 2MnO₂ + 2KOH (Làm mất màu dung dịch thuốc tím)
- Trùng hợp: nCH₂=CH₂ --(t°, P, xt)--> (-CH₂-CH₂-)n (Polietilen)
Không phản ứng:
Không phản ứng với các axit mạnh như H₂SO₄ loãng, HNO₃ loãng ở điều kiện thường (không có xúc tác đặc biệt); không phản ứng với NaOH, NaCl. Không tác dụng với kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ, hoặc nước (ở điều kiện thường).
Chuỗi chuyển hóa
C₂H₆ → C₂H₄ → C₂H₄Br₂ → C₂H₅OH → CH₂=CH₂
Hiện tượng thực tế
- Khi cho etilen sục vào dung dịch brom, màu nâu đỏ của dung dịch brom sẽ bị mất đi.
- Khí etilen thoát ra từ trái cây chín (như chuối, táo) có thể thúc đẩy nhanh quá trình chín của các trái cây xanh khác đặt gần đó.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 4.48 lít khí etilen (đktc) trong oxi dư. Tính thể tích khí CO₂ (đktc) tạo thành và khối lượng nước thu được. (Cho H=1, C=12, O=16).
- Lời giải vắn tắt:
- Phương trình phản ứng: C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O
- Số mol C₂H₄ = 4.48 / 22.4 = 0.2 mol
- Từ phương trình, 1 mol C₂H₄ tạo ra 2 mol CO₂ và 2 mol H₂O.
- Số mol CO₂ = 2 * 0.2 = 0.4 mol => Thể tích CO₂ = 0.4 * 22.4 = 8.96 lít.
- Số mol H₂O = 2 * 0.2 = 0.4 mol => Khối lượng H₂O = 0.4 * 18 = 7.2 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Etilen có C nối đôi, làm mất màu brom, chín trái cây. Phản ứng cộng thêm, trùng hợp, là chất khí nhẹ tênh.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Etilen là một khí dễ cháy, không màu, có mùi ngọt nhẹ. Hỗn hợp của etilen với không khí (trong khoảng 2.7-36% thể tích) có thể gây cháy nổ mạnh. Tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt độ cao có thể dẫn đến cháy và phát nổ. Cần bảo quản trong bình chứa chuyên dụng, tránh xa nguồn nhiệt và chất oxi hóa mạnh.
Độc tính: Etilen không được coi là chất độc cấp tính đối với con người ở nồng độ thấp, nhưng là một chất gây ngạt đơn giản ở nồng độ cao do thay thế oxy trong không khí. Tiếp xúc kéo dài với nồng độ cao có thể gây chóng mặt, buồn nôn, và mất ý thức. Khi hít phải, cần đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu có dấu hiệu khó thở, cần hô hấp nhân tạo và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 13/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.