Chuyển đến nội dung chính
CHEMPRO Từ điển chuyên sâu

Nhôm

Aluminium

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:26.98 g/mol
Phân tử khối:26.98 amu
Số CAS:7429-90-5
Trạng thái:Chất rắn
Màu sắc:Màu trắng bạc, có ánh kim
Tính tan:Không tan trong nước
Độ tan:Không tan trong nước
Nhiệt độ sôi:2519 °C
Nhiệt nóng chảy:660.3 °C
Tỷ trọng:2.70 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 26.98 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Đời sống: Dùng làm xoong, nồi, chảo, màng bọc thực phẩm nhờ độ bền và tính dẫn nhiệt tốt.
  • Giao thông vận tải: Chế tạo vỏ máy bay, tàu vũ trụ, ô tô nhờ đặc tính nhẹ và bền.
  • Xây dựng: Làm khung cửa, vách ngăn, mặt dựng tòa nhà.
  • Điện tử: Làm dây dẫn điện (thay thế đồng trong một số trường hợp) và tản nhiệt cho linh kiện.
Mẹo nhớ nhanh: Nhôm (Al) là 'kim loại nhẹ, bền, lưỡng tính trong phản ứng' - tuy là kim loại hoạt động mạnh nhưng bền trong không khí nhờ lớp màng oxit Al₂O₃ bảo vệ.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Bột nhôm mịn dễ cháy nổ khi tiếp xúc với tia lửa hoặc nguồn nhiệt cao. Không độc ở dạng kim loại nguyên khối nhưng bụi nhôm có thể gây kích ứng đường hô hấp.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.