Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 149.09 g/mol |
| Phân tử khối: | 149.09 |
| Số CAS: | 10124-97-7 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn tinh thể màu trắng |
| Tính tan: | Rất tan trong nước, không tan trong ethanol và acetone. |
| Độ tan: | Rất tan trong nước, khoảng 41.5 g/100 mL ở 20 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 7.5 - 8.5 (dung dịch 1% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể. Các nguyên tố trong (NH₄)₃PO₄ có số oxi hóa: N (-3), H (+1), P (+5), O (-2). |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 155 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.636 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 149.09 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Phân bón: Là nguồn cung cấp đạm (N) và lân (P) hiệu quả cao cho cây trồng, thúc đẩy sự phát triển của rễ, thân và lá.
- Chất chống cháy: Được sử dụng trong một số công thức chất chống cháy cho gỗ và vải.
- Phụ gia thực phẩm: Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng như một chất điều chỉnh pH hoặc chất men.
- Sản xuất hóa chất: Dùng làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp các hợp chất photphat khác.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm/Công nghiệp: Tổng hợp bằng phản ứng trung hòa giữa axit photphoric và amoniac:
3NH₃(aq) + H₃PO₄(aq) → (NH₄)₃PO₄(aq)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ mạnh: Phản ứng với bazơ mạnh tạo NH₃ và muối photphat tương ứng (ví dụ: với NaOH).
(NH₄)₃PO₄ + 3NaOH → 3NH₃↑ + Na₃PO₄ + 3H₂O - Axit mạnh: Có thể phản ứng với axit mạnh, tùy điều kiện tạo ra các photphat axit.
Không phản ứng:
Các dung môi hữu cơ phân cực yếu như ether, hydrocarbon.
Chuỗi chuyển hóa
NH₃ → NH₄⁺ → (NH₄)₃PO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan vào nước, tinh thể (NH₄)₃PO₄ tan nhanh tạo thành dung dịch trong suốt.
- Trong phân bón, hạt (NH₄)₃PO₄ dần hòa tan trong đất để cung cấp dưỡng chất cho cây.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng (NH₄)₃PO₄ cần thiết để điều chế 500 mL dung dịch có nồng độ 0.5 M.
Lời giải:
Số mol (NH₄)₃PO₄ = Nồng độ × Thể tích = 0.5 M × 0.5 L = 0.25 mol.
Khối lượng (NH₄)₃PO₄ = Số mol × Khối lượng mol = 0.25 mol × 149.09 g/mol = 37.2725 g.
Mẹo nhớ nhanh: Amoni photphat là 'phân bón 3 trong 1', chứa đạm, lân, giúp cây xanh tốt sinh tồn.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Amoni photphat tương đối an toàn nhưng cần tránh nuốt phải hoặc hít bụi. Có thể gây kích ứng mắt và da nhẹ. Trong điều kiện nhiệt độ cao, có thể phân hủy tạo ra amoniac và các oxit photpho, gây nguy hiểm hô hấp. Luôn đeo găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
Độc tính: Độc tính thấp. Khi nuốt phải lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa. Hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Tiếp xúc da/mắt: Rửa ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.
- Nuốt phải: Uống nhiều nước, không gây nôn. Tham khảo ý kiến y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 26/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.