Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

NH₄HSO₄

Amoni hidrosunfat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:115.11 g/mol
Phân tử khối:115.11
Số CAS:7803-63-6
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng
Tính tan:Rất tan trong nước, tạo dung dịch axit mạnh.
Độ tan:50 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Khoảng 1.0 (dung dịch 0.1 M)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Gốc sunfat ở trạng thái oxi hóa +6.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:147 °C
Tỷ trọng:1.78 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 115.11 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp dệt nhuộm: Dùng làm chất điều chỉnh pH, chất trợ nhuộm.
  • Sản xuất phân bón: Là một thành phần trong một số loại phân bón phức hợp.
  • Chất xúc tác: Sử dụng trong một số phản ứng hữu cơ.
  • Chất làm sạch: Dùng trong các công thức làm sạch công nghiệp, đặc biệt là làm sạch kim loại.
  • Xử lý nước: Có thể dùng làm chất điều chỉnh pH hoặc trợ lắng.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế bằng phản ứng của amoniac với axit sulfuric theo tỷ lệ thích hợp hoặc bằng cách nhiệt phân amoni sunfat:
    NH₃ + H₂SO₄ → NH₄HSO₄
    (NH₄)₂SO₄ → NH₄HSO₄ + NH₃ (nhiệt độ)
  • Trong công nghiệp: Thường là sản phẩm phụ hoặc trung gian trong quá trình sản xuất các hợp chất amoni khác hoặc axit sulfuric.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại kiềm, kiềm thổ: (Ví dụ: NaOH, KOH)
    NH₄HSO₄ + NaOH → (NH₄)₂SO₄ + Na₂SO₄ + H₂O (phản ứng có thể phức tạp hơn tùy tỷ lệ)
    NH₄HSO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + NH₃ + 2H₂O
  • Muối của axit yếu hơn: (Ví dụ: BaCl₂)
    NH₄HSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + NH₄Cl + HCl
  • Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học: (Ví dụ: Mg, Zn)
    Mg + 2NH₄HSO₄ → MgSO₄ + (NH₄)₂SO₄ + H₂ (phản ứng phức tạp do có cả H⁺ và NH₄⁺)

Không phản ứng:

Các chất ít hoạt động hóa học như khí trơ (He, Ne, Ar), các kim loại quý (Au, Pt) ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

NH₃ + H₂SO₄ → NH₄HSO₄ → NH₄⁺ + HSO₄⁻ → NH₄⁺ + H⁺ + SO₄²⁻

Hiện tượng thực tế

Khi hòa tan amoni hidrosunfat rắn vào nước, dung dịch trở nên lạnh do quá trình hòa tan thu nhiệt (hoặc tỏa nhiệt ít hơn năng lượng ion hóa), đồng thời dung dịch có tính axit mạnh làm quỳ tím hóa đỏ rõ rệt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính pH của dung dịch NH₄HSO₄ 0.05 M, biết hằng số axit của HSO₄⁻ là Ka₂ = 1.2 x 10⁻².
  • Lời giải vắn tắt: NH₄HSO₄ là chất điện li mạnh, HSO₄⁻ điện li yếu.
    HSO₄⁻ ⇌ H⁺ + SO₄²⁻
    Ban đầu: 0.05 M - -
    Phản ứng: -x +x +x
    Cân bằng: 0.05-x x x
    Ka₂ = [H⁺][SO₄²⁻]/[HSO₄⁻] = x²/(0.05-x) = 1.2 x 10⁻²
    Giải phương trình bậc hai ta được x ≈ 0.019 M.
    pH = -log[H⁺] = -log(0.019) ≈ 1.72.
Mẹo nhớ nhanh: NH₄HSO₄, axit mạnh, dễ tan trong nước, ứng dụng rộng khắp bao nhiêu vai trò!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: NH₄HSO₄ là một chất ăn mòn, đặc biệt khi ở dạng dung dịch. Có thể gây kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Cần đeo kính bảo hộ, găng tay và quần áo bảo hộ khi tiếp xúc. Tránh hít phải bụi hoặc hơi. Trong trường hợp tiếp xúc, rửa ngay lập tức với nhiều nước.
Độc tính: Gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây bỏng đường tiêu hóa, buồn nôn, nôn mửa và đau bụng. Sơ cứu:
  • Tiếp xúc da/mắt: Rửa sạch ngay lập tức với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Nuốt phải: Rửa sạch miệng. KHÔNG gây nôn. Uống nhiều nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 25/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.