Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 45.08 g/mol |
| Phân tử khối: | 45.08 |
| Số CAS: | 124-40-3 |
| Trạng thái: | Khí (ở điều kiện phòng), nhưng thường được cung cấp dưới dạng dung dịch nước hoặc lỏng nén. |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Rất tan trong nước, ethanol, ether, và nhiều dung môi hữu cơ khác. |
| Độ tan: | Rất tan trong nước (1.800 g/L ở 20 °C); cũng tan tốt trong ethanol, ether. |
| Độ pH: | Khoảng 11-12 (dung dịch 1% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa mạnh. Có tính khử yếu do có cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ. Số oxi hóa của N là -3. |
| Nhiệt độ sôi: | 6.9 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -92.2 °C |
| Tỷ trọng: | 0.669 g/cm³ (ở 25 °C, dạng lỏng); 1.83 g/L (dạng khí, ở 0 °C, 1 atm). |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 45.08 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất thuốc trừ sâu: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp các loại thuốc diệt côn trùng như carbaryl và dimethoate.
- Sản xuất dung môi: Được dùng trong sản xuất N,N-dimethylformamide (DMF) và N,N-dimethylacetamide (DMAC), các dung môi hữu cơ phân cực quan trọng.
- Thuốc và dược phẩm: Tham gia vào quá trình tổng hợp một số loại thuốc, ví dụ như diphenhydramine (thuốc kháng histamin).
- Chất xúc tác: Sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng trùng hợp và ngưng tụ.
- Chất ổn định: Trong sản xuất cao su và nhựa.
- Chất tạo mùi: Góp phần vào hương liệu và phụ gia thực phẩm, mặc dù cần kiểm soát chặt chẽ do mùi đặc trưng.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Phản ứng của amoniac (NH₃) với methanol (CH₃OH) ở nhiệt độ và áp suất cao, với sự có mặt của chất xúc tác (ví dụ: alumina hoặc silica-alumina):
CH₃OH + NH₃ → CH₃NH₂ + H₂O
CH₃OH + CH₃NH₂ → (CH₃)₂NH + H₂O
CH₃OH + (CH₃)₂NH → (CH₃)₃N + H₂O
Sản phẩm thu được là hỗn hợp của mono-, di- và trimethylamine, sau đó được tách riêng bằng phương pháp chưng cất. - Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế từ phản ứng của formaldehyd và amoniac, sau đó hydro hóa sản phẩm trung gian.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh (HCl, H₂SO₄): Tạo thành muối amoni.
(CH₃)₂NH + HCl → [(CH₃)₂NH₂]Cl - Các dẫn xuất halogen (RX): Phản ứng ankyl hóa để tạo amin bậc ba.
(CH₃)₂NH + R-X → (CH₃)₂N-R + HX - Anhydride axit hoặc chloride axit: Tạo thành amide.
(CH₃)₂NH + RCOCl → RCON(CH₃)₂ + HCl
Không phản ứng:
Các hydrocacbon no (ví dụ: metan, etan) và các khí trơ (ví dụ: nitơ, argon) thường không phản ứng với Dimethylamine trong điều kiện thông thường.
Chuỗi chuyển hóa
NH₃ → CH₃NH₂ → (CH₃)₂NH → (CH₃)₃N
Hiện tượng thực tế
- Là thành phần tự nhiên tạo nên mùi tanh của cá ươn, cùng với trimethylamine.
- Khí Dimethylamine có mùi khai nồng, đặc trưng, dễ nhận biết.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng giữa Dimethylamine với axit clohidric (HCl) và giải thích tính chất hóa học được minh họa.
- Lời giải vắn tắt: Dimethylamine ((CH₃)₂NH) là một amin bậc hai có tính bazơ. Nó sẽ phản ứng với axit clohidric để tạo thành muối dimethylammonium chloride.
(CH₃)₂NH + HCl → [(CH₃)₂NH₂]Cl
Phản ứng này minh họa tính bazơ của amin, do cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ có khả năng nhận proton từ axit.
Mẹo nhớ nhanh: Hai metyl cùng NH,<br>Amin bậc hai, mùi khai tanh nồng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Dimethylamine là chất khí dễ cháy, có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Nó ăn mòn kim loại khi có hơi ẩm và có tính kiềm mạnh, gây kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Cần lưu trữ và sử dụng trong khu vực thông gió tốt, tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa.
Độc tính: Dimethylamine độc qua đường hô hấp, tiếp xúc da và nuốt phải. Gây bỏng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Hít phải có thể gây phù phổi. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương. Khi tiếp xúc, cần nhanh chóng di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, rửa sạch vùng da/mắt bị ảnh hưởng bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút, và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Nếu hít phải, cung cấp oxy và hỗ trợ hô hấp nếu cần.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 18/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.