Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:59.11 g/mol
Phân tử khối:59.11
Số CAS:75-50-3
Trạng thái:Khí ở điều kiện phòng (điểm sôi thấp)
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Rất tan trong nước, ethanol, diethyl ether và nhiều dung môi hữu cơ khác.
Độ tan:Rất tan trong nước (95.000 mg/L ở 20 °C), dễ dàng tan trong ethanol, ether.
Độ pH:Khoảng 11.8 (dung dịch 0.1M ở 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh trong điều kiện thông thường. Có thể bị oxi hóa bởi các tác nhân mạnh hơn để tạo N-oxide.
Nhiệt độ sôi:2.87 °C
Nhiệt nóng chảy:-117.1 °C
Tỷ trọng:0.635 g/cm³ (ở 20 °C, dạng lỏng)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 59.11 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp hóa chất: Dùng làm nguyên liệu sản xuất choline, betaine, nhựa trao đổi ion, thuốc trừ sâu, và các hợp chất hữu cơ khác.
  • Y học và dược phẩm: Là tiền chất trong tổng hợp một số loại thuốc.
  • Chất xúc tác: Sử dụng trong một số phản ứng polyme hóa và tổng hợp hữu cơ.
  • Phụ gia thực phẩm: Dạng muối hydrochloride có thể được dùng làm chất điều vị hoặc phụ gia.

Phương pháp điều chế

  • Phản ứng của ammonia với methanol: Phản ứng giữa ammonia (NH₃) và methanol (CH₃OH) ở nhiệt độ cao và áp suất cao với xúc tác (thường là oxit nhôm) tạo ra hỗn hợp mono-, di- và trimethylamine. Sau đó được tách riêng bằng chưng cất.
  • Khử các hợp chất nitrated: Có thể điều chế từ việc khử các hợp chất chứa nhóm nitro hoặc nitrile.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: (CH₃)₃N + HBr → [(CH₃)₃NH]Br
  • Chất oxi hóa: Có thể bị oxi hóa để tạo Trimethylamine N-oxide.
  • Chất alkyl hóa: Tham gia phản ứng alkyl hóa tạo muối amoni bậc bốn.

Không phản ứng:

Các hydrocarbon no (như hexane), ether (như diethyl ether) ở điều kiện thường không phản ứng nhưng có thể dùng làm dung môi.

Chuỗi chuyển hóa

(CH₃)₃N + HCl → [(CH₃)₃NH]Cl

Hiện tượng thực tế

  • Mùi tanh đặc trưng của cá thối rữa phần lớn là do Trimethylamine.
  • Là chất gây ra 'mùi cá' sau khi ăn hải sản ở một số người do cơ thể chuyển hóa chất có trong cá.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình phản ứng của Trimethylamine với axit clohidric (HCl) và giải thích tại sao nó có tính bazơ.
  • Lời giải vắn tắt: Trimethylamine ((CH₃)₃N) là một amin bậc ba, có cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ. Nó có thể nhận proton (H⁺) từ axit, thể hiện tính bazơ.
    Phương trình phản ứng: (CH₃)₃N + HCl → (CH₃)₃NH⁺Cl⁻ (Trimethylammonium chloride).
Mẹo nhớ nhanh: Trimethylamine, mùi cá tanh nồng, amin bậc ba, công nghiệp dùng thật nhiều.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Dễ cháy: Hơi Trimethylamine dễ cháy và có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Tránh xa nguồn lửa, tia lửa và bề mặt nóng.
Gây kích ứng: Gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt, da và đường hô hấp. Có thể gây bỏng hóa học nếu tiếp xúc lâu.
Độc hại khi hít phải: Gây khó thở, ho, và có thể dẫn đến phù phổi ở nồng độ cao.
Ăn mòn: Có tính bazơ mạnh, có thể ăn mòn một số kim loại và vật liệu nhất định.
Độc tính: Độc tính cấp tính: Hít phải hơi Trimethylamine có thể gây kích ứng đường hô hấp nghiêm trọng, ho, khó thở, và trong trường hợp nặng có thể gây phù phổi. Tiếp xúc da hoặc mắt gây bỏng hóa học, đau rát dữ dội.
Sơ cứu:
  • Hít phải: Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm đến nơi có không khí trong lành. Hô hấp nhân tạo nếu ngừng thở. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
  • Tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo dính hóa chất. Rửa sạch da với nhiều nước và xà phòng trong ít nhất 15 phút. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa ngay mắt với nhiều nước trong ít nhất 15 phút, đồng thời giữ mí mắt mở. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
  • Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng bằng nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 18/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.