Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CH₃CH₂COOH

Axit propionic

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:74.08 g/mol
Phân tử khối:74.079
Số CAS:79-09-4
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, ethanol, ether và chloroform.
Độ tan:Tan vô hạn trong nước (ở 20 °C), ethanol, ether.
Độ pH:Khoảng 2.85 (dung dịch 0.1M)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa/khử mạnh ở điều kiện thường; chủ yếu thể hiện tính axit yếu.
Nhiệt độ sôi:141 °C
Nhiệt nóng chảy:-20.5 °C
Tỷ trọng:0.993 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 74.08 g/mol

Chất liên quan
HCOOHCH₃COOHC₂H₅OHCH₃COOCH₂CH₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất bảo quản thực phẩm: Dưới dạng muối propionat (như natri propionat, canxi propionat) để ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trong bánh mì, phô mai và các sản phẩm nướng khác.
  • Dược phẩm: Là tiền chất để tổng hợp một số loại thuốc, đặc biệt là các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen và naproxen.
  • Sản xuất polyme và nhựa: Được sử dụng làm nguyên liệu trong tổng hợp một số polyme, nhựa và chất dẻo.
  • Hương liệu và nước hoa: Một số este của axit propionic được dùng làm hương liệu trong thực phẩm và đồ uống, cũng như trong ngành công nghiệp nước hoa.
  • Thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu: Dùng trong sản xuất một số hóa chất nông nghiệp.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    1. Oxi hóa etylen: Dùng không khí hoặc oxi để oxi hóa etylen trong sự có mặt của xúc tác (ví dụ: muối coban hoặc mangan).
    CH₂=CH₂ + O₂ → CH₃COOH (trong một số quá trình) sau đó có thể chuyển hóa tiếp hoặc sử dụng cacbonyl hóa etylen.
    2. Cacbonyl hóa etylen (Hydrocacbonyl hóa): Đây là phương pháp phổ biến nhất. Etylen phản ứng với carbon monoxide và nước trong sự có mặt của xúc tác kim loại (ví dụ: niken cacbonyl hoặc rodium):
    CH₂=CH₂ + CO + H₂O → CH₃CH₂COOH
    3. Oxi hóa propanal: CH₃CH₂CHO + O₂ → CH₃CH₂COOH
    4. Lên men propionic: Một số loài vi khuẩn (ví dụ: Propionibacterium) có thể sản xuất axit propionic từ glucose hoặc lactate.
  • Trong phòng thí nghiệm:
    1. Thủy phân nitril propionitril: CH₃CH₂CN + 2H₂O + H⁺ → CH₃CH₂COOH + NH₄⁺

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại kiềm, kiềm thổ: 2CH₃CH₂COOH + 2Na → 2CH₃CH₂COONa + H₂
  • Bazơ: CH₃CH₂COOH + NaOH → CH₃CH₂COONa + H₂O
  • Oxit bazơ: 2CH₃CH₂COOH + CuO → (CH₃CH₂COO)₂Cu + H₂O
  • Muối của axit yếu hơn: 2CH₃CH₂COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃CH₂COONa + H₂O + CO₂
  • Ancol (phản ứng este hóa): CH₃CH₂COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃CH₂COOC₂H₅ + H₂O (có xúc tác H₂SO₄ đặc, đun nóng)

Không phản ứng:

Không phản ứng trực tiếp với các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄ loãng ở nhiệt độ thường (không bị oxi hóa mạch cacbon); không phản ứng với các axit mạnh như H₂SO₄ loãng.

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₄ → CH₃CH₂OH → CH₃CH₂CHO → CH₃CH₂COOH → CH₃CH₂COONa

Hiện tượng thực tế

  • Mùi hắc đặc trưng của giấm khi các vi khuẩn propionic hoạt động trong quá trình lên men phô mai Thụy Sĩ.
  • Dung dịch axit propionic làm quỳ tím hóa đỏ nhẹ, thể hiện tính axit yếu.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 14.8 gam axit propionic tác dụng hoàn toàn với dung dịch NaOH vừa đủ. Tính khối lượng muối thu được.
  • Lời giải vắn tắt:
    CH₃CH₂COOH + NaOH → CH₃CH₂COONa + H₂O
    Số mol CH₃CH₂COOH = 14.8 / 74.08 ≈ 0.2 mol
    Theo phương trình, số mol CH₃CH₂COONa = 0.2 mol
    Khối lượng muối CH₃CH₂COONa = 0.2 mol * (23 + 2*12 + 5*1 + 2*16 + 23) = 0.2 * 96.08 = 19.216 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Propionic 'Pro' đứng thứ ba, sau formic, acetic; tên gọi hóa hữu cơ là axit propan-1-oic.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Axit propionic là chất lỏng dễ cháy và có tính ăn mòn. Hơi của nó có thể gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt, da và đường hô hấp. Cần sử dụng trong môi trường thông thoáng, đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ phù hợp. Tránh tiếp xúc trực tiếp và hít phải hơi.
Độc tính: Có tính ăn mòn, gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây bỏng niêm mạc miệng, thực quản và dạ dày. Hít phải hơi nồng độ cao có thể gây khó thở, ho. Sơ cứu: Nếu tiếp xúc da/mắt, rửa ngay lập tức với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn, súc miệng bằng nước và uống nhiều nước. Nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 15/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.