Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 52.46 g/mol |
| Phân tử khối: | 52.46 |
| Số CAS: | 7790-92-3 |
| Trạng thái: | Lỏng (trong dung dịch nước) |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Chỉ tồn tại trong dung dịch nước loãng, không ổn định ở dạng tinh khiết. |
| Độ tan: | Tồn tại ổn định trong dung dịch nước loãng (nồng độ dưới 10%). Phân hủy thành HCl và O₂ ở nồng độ cao hoặc khi đun nóng. |
| Độ pH: | Khoảng 4-6 (trong dung dịch loãng, là một axit yếu). |
| Oxi hóa - Khử: | Tính oxi hóa mạnh, đặc biệt là nhóm -OCl. Clo có số oxi hóa +1. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Không xác định (phân hủy trước khi đóng rắn) |
| Tỷ trọng: | Không xác định (chỉ tồn tại trong dung dịch) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 52.46 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Khử trùng nước: Là hoạt chất chính trong việc khử trùng nước uống và nước bể bơi.
- Chất tẩy trắng: Được sử dụng làm chất tẩy trắng trong công nghiệp dệt và sản xuất giấy.
- Sát khuẩn y tế: Dùng làm dung dịch sát khuẩn vết thương, tay và bề mặt trong môi trường y tế do khả năng diệt khuẩn mạnh, an toàn với mô sống ở nồng độ thích hợp.
- Vệ sinh gia đình: Thành phần trong các sản phẩm tẩy rửa và khử trùng gia dụng.
- Công nghiệp thực phẩm: Khử trùng thiết bị, bề mặt và thực phẩm để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Cho khí Cl₂ tác dụng với nước:
Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO - Trong công nghiệp: Điện phân dung dịch NaCl loãng hoặc pha loãng dung dịch hypoclorit kiềm như NaClO.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất khử: HClO + H₂S → S + HCl + H₂O (HClO oxi hóa H₂S thành S).
- Chất hữu cơ: HClO + chất hữu cơ → sản phẩm oxi hóa + HCl (phản ứng khử trùng/tẩy trắng).
Không phản ứng:
Ở nồng độ thấp, HClO không phản ứng mạnh với nhiều kim loại quý hoặc các hợp chất không có khả năng oxi hóa/khử rõ rệt.
Chuỗi chuyển hóa
Cl₂ + H₂O → HCl + HClO -> HCl + [O] (phân hủy và oxi hóa)
Hiện tượng thực tế
- Mùi clo đặc trưng khi mở chai nước tẩy Javel (chứa NaClO, chất này phân ly ra HClO trong nước).
- Nước trong bể bơi sau khi được xử lý bằng clo trở nên trong hơn và không có mùi khó chịu của rong rêu.
Bài tập vận dụng
Một bể bơi có thể tích 500 m³ cần được khử trùng bằng dung dịch HClO. Nếu nồng độ HClO mong muốn là 2 ppm (phần triệu), khối lượng HClO cần thiết là bao nhiêu gram? (Giả sử khối lượng riêng của nước là 1 g/mL)
- Lời giải:
1. Tính khối lượng nước: 500 m³ = 500,000 L = 500,000 kg = 500,000,000 g.
2. Tính khối lượng HClO: 2 ppm = 2 phần HClO trên 1,000,000 phần nước.
Khối lượng HClO = (2 / 1,000,000) * 500,000,000 g = 1000 g.
Mẹo nhớ nhanh: HClO, khử khuẩn tài tình, chẳng cần màu mè, diệt sạch mọi mầm bệnh.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: HClO là chất oxi hóa mạnh. Mặc dù ở nồng độ thấp được coi là an toàn, nồng độ cao có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với dung dịch đậm đặc và hít hơi. Phản ứng với các chất hữu cơ có thể tạo ra sản phẩm phụ độc hại.
Độc tính: Ở nồng độ cao, HClO có thể gây kích ứng mắt, da, và niêm mạc hô hấp. Ở nồng độ sử dụng làm chất khử trùng (vài ppm), nó an toàn và không gây độc cho người. Cần lưu ý sản phẩm phụ khi HClO phản ứng với chất hữu cơ (trihalomethanes) có thể có độc tính. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước, nếu hít phải cần di chuyển đến nơi thoáng khí và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 10/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.