Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 213.00 g/mol |
| Phân tử khối: | 213 |
| Số CAS: | 13473-90-0 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Không màu đến trắng |
| Tính tan: | Rất tan trong nước, tan tốt trong ethanol và acetone. |
| Độ tan: | 63.7 g/100 mL nước ở 20 °C (dạng nonahydrate) |
| Độ pH: | Khoảng 2.5 - 3.5 (dung dịch 0.1M, tính axit do thủy phân của ion Al³⁺) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một muối nitrat, Al(NO₃)₃ thể hiện tính oxy hóa, đặc biệt trong môi trường axit hoặc ở nhiệt độ cao, do sự hiện diện của ion nitrat (NO₃⁻) với nitơ ở số oxi hóa +5. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định |
| Nhiệt nóng chảy: | 72.7 °C (dạng nonahydrate) |
| Tỷ trọng: | 1.72 g/cm³ (dạng nonahydrate) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 213.00 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp dệt: Làm chất cầm màu trong quá trình nhuộm vải, giúp màu sắc bám chắc và bền hơn.
- Thuộc da: Được sử dụng trong quá trình thuộc da, đặc biệt là da trắng, tạo độ bền và mềm mại cho sản phẩm.
- Sản xuất chất chống mồ hôi: Là một thành phần trong một số loại chất chống mồ hôi và chất làm se da.
- Sản xuất chất xúc tác: Dùng làm tiền chất hoặc thành phần trong sản xuất các chất xúc tác cho các phản ứng hóa học.
- Chất ức chế ăn mòn: Sử dụng để bảo vệ kim loại khỏi quá trình ăn mòn trong một số môi trường nhất định.
- Chất oxy hóa: Có thể dùng làm chất oxy hóa trong các ứng dụng đặc biệt.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
2Al(OH)₃ + 6HNO₃ → 2Al(NO₃)₃ + 6H₂O
Al₂O₃ + 6HNO₃ → 2Al(NO₃)₃ + 3H₂O - Trong công nghiệp:
Sản xuất từ hydroxit nhôm hoặc oxit nhôm bằng phản ứng với axit nitric.
Al + 4HNO₃ (đặc, nóng) → Al(NO₃)₃ + NO + 2H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ mạnh: Al(NO₃)₃ + 3NaOH → Al(OH)₃↓ + 3NaNO₃ (kết tủa trắng keo)
Al(OH)₃ + NaOH → Na[Al(OH)₄] (hoặc NaAlO₂ + 2H₂O) - Bazơ yếu: Al(NO₃)₃ + 3NH₃ + 3H₂O → Al(OH)₃↓ + 3NH₄NO₃
- Kim loại mạnh hơn Al: Ví dụ: Mg + Al(NO₃)₃ → không phản ứng trực tiếp trong dung dịch (chủ yếu là phản ứng thủy phân của ion Al³⁺).
Không phản ứng:
Các dung dịch muối của kim loại không phản ứng với ion Al³⁺ để tạo kết tủa hoặc chất bay hơi, ví dụ: NaCl, K₂SO₄ (trừ khi có tạo phức hoặc điều kiện đặc biệt khác).
Chuỗi chuyển hóa
Al → Al₂O₃ → Al(NO₃)₃ → Al(OH)₃ → Na[Al(OH)₄]
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan nhôm nitrat khan vào nước, dung dịch có tính axit do ion Al³⁺ bị thủy phân.
- Kết tủa keo trắng xuất hiện khi cho dung dịch kiềm yếu (NH₃) vào dung dịch nhôm nitrat.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 100ml dung dịch Al(NO₃)₃ 1M tác dụng với dung dịch NaOH 1M. Tính thể tích dung dịch NaOH cần dùng để thu được lượng kết tủa lớn nhất và không có kết tủa. (Biết M của Al = 27, N = 14, O = 16)
- Lời giải vắn tắt:
Phương trình phản ứng: Al(NO₃)₃ + 3NaOH → Al(OH)₃↓ + 3NaNO₃
Al(OH)₃ + NaOH → Na[Al(OH)₄] (hoặc NaAlO₂ + 2H₂O)
Số mol Al(NO₃)₃ = 0.1 mol.
Để thu kết tủa lớn nhất (Al(OH)₃): nNaOH = 3 * nAl(NO₃)₃ = 3 * 0.1 = 0.3 mol. VNaOH = 0.3 L.
Để không có kết tủa (Al(OH)₃ bị hòa tan hoàn toàn): nNaOH = 4 * nAl(NO₃)₃ = 4 * 0.1 = 0.4 mol. VNaOH = 0.4 L.
Mẹo nhớ nhanh: Nhôm nitrat, muối Al hóa trị ba,
Chín phân tử nước 'ngậm' mãi chẳng rời xa.
Chất oxy hóa, trong thuộc da, nhuộm màu,
An toàn cần nhớ, tránh tổn hại về sau!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Aluminum nitrate là một chất oxy hóa mạnh, đặc biệt khi ở dạng khan. Có thể gây cháy hoặc tăng cường độ cháy của vật liệu dễ cháy khi tiếp xúc. Gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần thận trọng khi xử lý, tránh tiếp xúc trực tiếp và hít phải bụi.
Độc tính: Gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng. Hít phải bụi có thể gây ho, khó thở. Tiếp xúc lâu dài có thể gây viêm da.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Tiếp xúc qua da: Rửa sạch ngay lập tức với nhiều nước và xà phòng.
- Tiếp xúc qua mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ nhàng ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu có.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm đến nơi thoáng khí, tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu khó thở.
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước sạch, không gây nôn, tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 26/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.