Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

[Ag(NH₃)₂]Cl

Điamminbạc(I) clorua (Phức chất Tollens)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:205.35 g/mol
Phân tử khối:205.35
Số CAS:17316-56-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước tạo thành ion phức [Ag(NH₃)₂]⁺ và ion Cl⁻. Tan tốt hơn trong dung dịch amoniac dư.
Độ tan:Rất dễ tan trong nước, khoảng 100 g/L ở 20 °C (dưới dạng ion phức).
Độ pH:Dung dịch có tính bazơ nhẹ do sự thủy phân của amoniac.
Oxi hóa - Khử:Ion Ag⁺ trong phức chất có tính oxi hóa, có khả năng bị khử thành Ag kim loại (0) trong phản ứng tráng gương.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 170 °C (Phân hủy)
Tỷ trọng:2.44 g/cm³ (ước tính)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 205.35 g/mol

Chất liên quan
AgNO₃NH₃Ag₂OCu(NH₃)₄(OH)₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Thuốc thử Tollens: Là thành phần chính của thuốc thử Tollens, được sử dụng để nhận biết aldehyde (phản ứng tráng gương), axit fomic và alpha-hydroxy ketone.
  • Phân tích định tính: Dùng để xác định sự có mặt của ion Ag⁺ trong dung dịch mà không bị kết tủa bởi ion Cl⁻ (nhờ tạo phức).
  • Nghiên cứu hóa học phức chất: Là một ví dụ kinh điển về phức chất ammin của bạc, được nghiên cứu trong hóa học vô cơ.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    1. Hòa tan bạc nitrat (AgNO₃) trong nước.
    2. Thêm từ từ dung dịch amoniac (NH₃) vào đến khi kết tủa bạc oxit (Ag₂O) ban đầu tạo thành rồi tan hết, tạo thành phức [Ag(NH₃)₂]NO₃.
    3. Thêm dung dịch natri clorua (NaCl) hoặc axit clohiđric (HCl) vào dung dịch phức để kết tủa [Ag(NH₃)₂]Cl.
    Phản ứng chung: AgNO₃ + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]NO₃
    [Ag(NH₃)₂]NO₃ + NaCl → [Ag(NH₃)₂]Cl(r) + NaNO₃
  • Thực tế: Phức chất này thường được điều chế ngay trước khi sử dụng dưới dạng dung dịch trong các phản ứng hóa học phân tích.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Aldehyde: RCHO + 2[Ag(NH₃)₂]OH → RCOONH₄ + 2Ag↓ + 3NH₃ + H₂O (Phản ứng tráng gương)
  • Axit: [Ag(NH₃)₂]Cl + 2H⁺ → AgCl↓ + 2NH₄⁺ (Phức bị phá hủy bởi axit mạnh)
  • Các chất khử mạnh khác: Có thể khử Ag⁺ thành Ag⁰.

Không phản ứng:

Các hydrocarbon no, alcohol, ether (trong điều kiện thường).

Chuỗi chuyển hóa

AgCl(r) + 2NH₃(dd) → [Ag(NH₃)₂]Cl(dd)

Hiện tượng thực tế

Phản ứng tráng gương: Khi cho dung dịch phức chất này (thuốc thử Tollens) tác dụng với aldehyde và đun nóng nhẹ, sẽ thấy một lớp bạc kim loại sáng bóng bám vào thành ống nghiệm.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Khi cho 10 mL dung dịch AgNO₃ 0.1M tác dụng với lượng dư dung dịch NH₃, sau đó thêm từ từ dung dịch HCl 0.1M vào. Tính thể tích dung dịch HCl cần thiết để kết tủa hoàn toàn ion [Ag(NH₃)₂]⁺ dưới dạng AgCl (biết rằng phức Ag(NH₃)₂⁺ bền vững và AgCl kết tủa khi nồng độ Cl⁻ đủ lớn).
    Lời giải vắn tắt: Khi cho HCl vào, phức [Ag(NH₃)₂]⁺ sẽ bị phân hủy: [Ag(NH₃)₂]⁺ + 2H⁺ + Cl⁻ → AgCl(r) + 2NH₄⁺. Số mol Ag⁺ ban đầu là 0.01 L * 0.1 mol/L = 0.001 mol. Do đó, cần 0.001 mol Cl⁻. Thể tích HCl 0.1M cần dùng là 0.001 mol / 0.1 mol/L = 0.01 L = 10 mL.
Mẹo nhớ nhanh: Bạc hai ammin, clorua theo sau, tráng gương sáng ngời, aldehyde chào thua!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cảnh báo: Bản thân phức chất này tương đối bền, nhưng cần cẩn trọng khi điều chế và bảo quản. Dung dịch thuốc thử Tollens có thể tạo ra bạc fulminat (AgCNO) hoặc bạc azit (AgN₃) khi để lâu hoặc trong môi trường axit mạnh, là những hợp chất rất nhạy nổ. Do đó, không nên bảo quản thuốc thử Tollens mà phải điều chế và sử dụng ngay.
Độc tính: Ít độc hơn các muối bạc khác do bạc được phức hóa. Tuy nhiên, nếu nuốt phải với lượng lớn có thể gây chứng nhiễm bạc (argyria) - da bị xanh xám vĩnh viễn. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Sơ cứu: Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nhiều nước. Nếu nuốt phải, uống nhiều nước và tìm kiếm trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 23/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.