Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

K₂MnO₄

Kali manganat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:197.13 g/mol
Phân tử khối:197.13
Số CAS:10294-64-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tinh thể màu xanh lá cây đậm
Tính tan:Dễ tan trong nước tạo dung dịch xanh lục, kém bền trong môi trường axit.
Độ tan:7.82 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Khoảng 12-14 (dung dịch kiềm)
Oxi hóa - Khử:Là chất oxy hóa mạnh, đặc biệt trong môi trường kiềm, với số oxi hóa của Mn là +6. Có thể bị khử thành MnO₂ (+4) hoặc Mn²⁺ (+2) tùy môi trường.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:190 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.71 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 197.13 g/mol

Chất liên quan
KMnO₄MnO₂MnCl₂K₂CrO₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Xử lý nước: Dùng làm chất oxy hóa để loại bỏ sắt, mangan, hydro sulfua và các hợp chất hữu cơ gây mùi, màu.
  • Tái sinh mangan dioxit: Trong quá trình sản xuất pin alkaline, nó có thể được sử dụng để tái sinh MnO₂ từ Mn(OH)₂.
  • Chất trung gian: Là chất trung gian quan trọng trong sản xuất kali permanganat (KMnO₄) từ mangan dioxit.
  • Hóa phân tích: Được sử dụng trong một số phương pháp chuẩn độ oxy hóa-khử.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Nung nóng chảy mangan dioxit (MnO₂) với kali hydroxit (KOH) trong không khí hoặc với chất oxy hóa như KNO₃:
    2MnO₂ + 4KOH + O₂ → 2K₂MnO₄ + 2H₂O
    MnO₂ + 2KOH + KNO₃ → K₂MnO₄ + KNO₂ + H₂O
  • Trong phòng thí nghiệm: Oxy hóa KMnO₄ trong môi trường kiềm:
    4KMnO₄ + 4KOH → 4K₂MnO₄ + O₂ + 2H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Các chất oxy hóa khác: O₂, Cl₂ (trong điều kiện kiềm).
  • Chất khử: H₂S, Fe²⁺, H₂C₂O₄ (trong môi trường axit, K₂MnO₄ sẽ tự phân hủy hoặc bị khử thành MnO₂ hoặc Mn²⁺).
  • Axit: Tự phân hủy trong môi trường axit mạnh:
    3K₂MnO₄ + 4HCl → 2KMnO₄ + MnO₂ + 4KCl + 2H₂O

Không phản ứng:

Các dung dịch kiềm mạnh, nhiều dung môi hữu cơ không phân cực (trừ khi có điều kiện oxy hóa-khử đặc biệt).

Chuỗi chuyển hóa

MnO₂ → K₂MnO₄ → KMnO₄ → MnO₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho dung dịch KMnO₄ tím vào dung dịch KOH đậm đặc, dung dịch chuyển dần sang màu xanh lục đậm của K₂MnO₄.
  • Khi thêm axit vào dung dịch K₂MnO₄ màu xanh, dung dịch sẽ chuyển sang màu tím của KMnO₄ (do quá trình tự oxy hóa khử không cân bằng) và sau đó có thể xuất hiện kết tủa nâu đen của MnO₂ nếu axit dư.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 1.97 gam K₂MnO₄ phản ứng hoàn toàn với dung dịch HCl đặc dư. Tính thể tích khí Cl₂ (đktc) thu được.
  • Lời giải vắn tắt: Phản ứng: 2K₂MnO₄ + 16HCl → 2MnCl₂ + 5Cl₂ + 8H₂O + 4KCl. Số mol K₂MnO₄ = 1.97/197.13 ≈ 0.01 mol. Từ phương trình, 2 mol K₂MnO₄ tạo 5 mol Cl₂. Vậy 0.01 mol K₂MnO₄ tạo (0.01 * 5) / 2 = 0.025 mol Cl₂. Thể tích Cl₂ = 0.025 * 22.4 = 0.56 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Manganat K₂MnO₄, màu xanh lá cây; Oxy hóa mạnh, nhớ ngay! Tiến lên Permanganat, bước đệm vinh quang.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Là chất oxy hóa mạnh, có thể gây cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với các vật liệu dễ cháy hoặc chất khử. Gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng các biện pháp bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo lab) khi thao tác.
Độc tính: Có thể gây độc nếu nuốt phải, hít phải bụi hoặc tiếp xúc qua da trong thời gian dài. Gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt và da. Dù ít độc hơn KMnO₄, vẫn cần cẩn trọng. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nhiều nước, đưa nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, tìm kiếm hỗ trợ y tế nếu có triệu chứng nặng.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 21/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.