Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

KMnO₄

Kali permanganat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:158.034 g/mol
Phân tử khối:158.034
Số CAS:7722-64-7
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tím đen (tinh thể), tím (dung dịch)
Tính tan:Dễ tan trong nước tạo dung dịch màu tím. Tan ít trong etanol, metanol.
Độ tan:6.4 g/100 mL nước (20 °C)
Độ pH:Dung dịch KMnO₄ thường có pH trung tính hoặc hơi kiềm nhẹ. Khi phân hủy trong nước có thể tạo ra MnO₂ và OH⁻.
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa mạnh nhất trong số các hợp chất của mangan. Số oxi hóa của Mn là +7.<br>Trong môi trường axit: MnO₄⁻ + 8H⁺ + 5e⁻ → Mn²⁺ + 4H₂O (tím hồng → không màu)<br>Trong môi trường trung tính/kiềm yếu: MnO₄⁻ + 2H₂O + 3e⁻ → MnO₂ + 4OH⁻ (tím hồng → kết tủa nâu đen)<br>Trong môi trường kiềm mạnh: MnO₄⁻ + e⁻ → MnO₄²⁻ (tím hồng → xanh lục)
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:240 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.703 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 158.034 g/mol

Chất liên quan
MnO₂MnSO₄MnCl₂K₂MnO₄Mn₂O₇

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y tế và Khử trùng: Dùng làm dung dịch sát khuẩn vết thương, rửa dạ dày trong một số trường hợp ngộ độc.
  • Xử lý nước: Oxi hóa các chất hữu cơ, sắt (II), mangan (II) trong nước để loại bỏ màu, mùi và kim loại nặng.
  • Phân tích hóa học: Là thuốc thử chuẩn trong chuẩn độ oxi hóa-khử (chuẩn độ Permanganat).
  • Công nghiệp: Sản xuất các hợp chất hữu cơ, tẩy trắng vải sợi, làm sạch kim loại.
  • Nông nghiệp: Xử lý nấm và vi khuẩn cho cây trồng, khử trùng ao nuôi.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Oxi hóa muối mangan (II) bằng chất oxi hóa mạnh như PbO₂ hoặc NaBiO₃ trong môi trường axit.
  • Trong công nghiệp:
    1. Điều chế kali manganat (K₂MnO₄) bằng cách nung quặng pyrolusit (MnO₂) với KOH và chất oxi hóa (như KNO₃ hoặc không khí).
    2. Oxi hóa kali manganat (K₂MnO₄) thành kali permanganat (KMnO₄) bằng điện phân hoặc dùng chất oxi hóa như Cl₂.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh (đặc nóng): Ví dụ: HCl đặc (tạo Cl₂), H₂SO₄ đặc (tạo O₂).
    2KMnO₄ + 16HCl (đặc) → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂↑ + 8H₂O
  • Chất khử: H₂S, SO₂, FeSO₄, H₂C₂O₄, C₂H₅OH, dung dịch chứa ion Halogen (Cl⁻, Br⁻, I⁻) trong môi trường axit.
    2KMnO₄ + 10FeSO₄ + 8H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 5Fe₂(SO₄)₃ + 8H₂O
  • Một số chất hữu cơ dễ oxi hóa: Glycerol, đường, etanol (có thể gây phản ứng mãnh liệt).

Không phản ứng:

KMnO₄ là chất oxi hóa rất mạnh nên nó phản ứng với hầu hết các chất khử. Tuy nhiên, nó không phản ứng với các oxit axit như CO₂, SO₃ hay các oxit bazơ bền như K₂O, Na₂O ở điều kiện thông thường, cũng như các kim loại đã đạt trạng thái oxi hóa cao nhất và bền vững như Al, Cr đã bị thụ động hóa bởi axit HNO₃ đặc, nguội.

Chuỗi chuyển hóa

MnO₂ → K₂MnO₄ → KMnO₄ → MnO₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho KMnO₄ vào nước, tinh thể màu tím đen tan ra tạo thành dung dịch màu tím đặc trưng.
  • Khi đun nóng KMnO₄ rắn, chất rắn phân hủy tạo thành chất rắn màu đen (MnO₂) và giải phóng khí O₂.
  • Khi nhỏ dung dịch KMnO₄ vào dung dịch có chứa chất khử (ví dụ: FeSO₄ trong môi trường axit), màu tím của KMnO₄ dần biến mất.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 15.8 gam KMnO₄ phản ứng hoàn toàn với dung dịch HCl đặc dư. Tính thể tích khí thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (ĐKTC).
    Lời giải:
    Phương trình phản ứng: 2KMnO₄ + 16HCl → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂ + 8H₂O
    Số mol KMnO₄ = 15.8 g / 158.034 g/mol ≈ 0.1 mol
    Theo phương trình, 2 mol KMnO₄ tạo ra 5 mol Cl₂.
    Vậy 0.1 mol KMnO₄ tạo ra (0.1 * 5) / 2 = 0.25 mol Cl₂.
    Thể tích khí Cl₂ ở ĐKTC = 0.25 mol * 22.4 L/mol = 5.6 L.
Mẹo nhớ nhanh: Kali Permanganat tím than,<br>Oxi hóa mạnh, chẳng ngại gian nan.<br>Sát khuẩn, xử lý nước an toàn,<br>Thêm đường (Glucose) là 'nổi loạn' bốc hơi nhanh.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Kali permanganat là chất oxi hóa mạnh.
Có thể gây cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với các chất hữu cơ, chất dễ cháy, hoặc chất khử.
Gây ăn mòn da, mắt và đường hô hấp.
Hít phải bụi hoặc hơi có thể gây kích ứng nghiêm trọng.
Độc tính: Gây kích ứng và bỏng hóa học khi tiếp xúc trực tiếp với da, mắt.
Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, loét dạ dày, và thậm chí tử vong do tổn thương nội tạng.
Hít phải bụi gây tổn thương đường hô hấp.
Sơ cứu:
  • Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức với nhiều nước và xà phòng.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ nhàng trong ít nhất 15 phút, sau đó đến cơ sở y tế.
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Cho nạn nhân uống nhiều nước. Nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khu vực thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 21/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.