Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CH₃OH

Metanol (Ancol metylic, Rượu gỗ)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:32.04 g/mol
Phân tử khối:32.04
Số CAS:67-56-1
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, etanol, ete, benzen và nhiều dung môi hữu cơ khác.
Độ tan:Tan vô hạn trong nước ở 20 °C.
Độ pH:Khoảng 7 (dung dịch trung tính)
Oxi hóa - Khử:Methanol có thể bị oxi hóa thành formaldehyd, axit fomic và CO₂. Có tính khử yếu.
Nhiệt độ sôi:64.7 °C
Nhiệt nóng chảy:-97.6 °C
Tỷ trọng:0.792 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 32.04 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất hóa chất: Nguyên liệu chính để tổng hợp formaldehyd, axit axetic, dimetyl ete (DME), metyl tert-butyl ete (MTBE).
  • Dung môi: Sử dụng làm dung môi trong sản xuất sơn, vecni, chất dẻo, dược phẩm và nước hoa.
  • Nhiên liệu: Dùng làm nhiên liệu cho xe đua, pin nhiên liệu, hoặc phụ gia nhiên liệu để tăng chỉ số octan xăng.
  • Chất chống đông: Trong một số ứng dụng đặc biệt.
  • Sản xuất điện: Nguyên liệu cho pin nhiên liệu trực tiếp methanol (DMFCs).

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp: Từ khí tổng hợp (hỗn hợp CO và H₂) ở nhiệt độ và áp suất cao với xúc tác (thường là Cu/ZnO/Al₂O₃).
    CO + 2H₂ → CH₃OH
  • Phòng thí nghiệm: Thủy phân metyl halogenua hoặc khử formaldehyd.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxi hóa: CH₃OH + [O] → HCHO + H₂O (ví dụ, với CuO nung nóng)
  • Phản ứng este hóa: CH₃OH + RCOOH ⇌ RCOOCH₃ + H₂O (ví dụ, với CH₃COOH)
  • Phản ứng với kim loại kiềm: 2CH₃OH + 2Na → 2CH₃ONa + H₂

Không phản ứng:

Methanol tương đối trơ với các kim loại kém hoạt động, axit và bazơ mạnh ở điều kiện thường nếu không có xúc tác hoặc điều kiện phản ứng đặc biệt.

Chuỗi chuyển hóa

CH₃OH → HCHO → HCOOH → CO₂

Hiện tượng thực tế

  • Methanol bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng, có mùi đặc trưng.
  • Ngọn lửa khi đốt methanol thường có màu xanh nhạt, khó nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng mạnh.

Bài tập vận dụng

Methanol (CH₃OH) cháy hoàn toàn trong không khí tạo ra khí cacbonic và hơi nước.
a) Viết phương trình hóa học của phản ứng cháy.
b) Nếu đốt cháy 6.4 gam methanol, tính thể tích khí CO₂ (đktc) thu được.

Lời giải:
a) 2CH₃OH + 3O₂ → 2CO₂ + 4H₂O
b) Khối lượng mol CH₃OH = 32 g/mol. Số mol CH₃OH = 6.4 / 32 = 0.2 mol.
Theo phương trình, 2 mol CH₃OH tạo ra 2 mol CO₂.
Vậy, 0.2 mol CH₃OH tạo ra 0.2 mol CO₂.
Thể tích CO₂ (đktc) = 0.2 mol × 22.4 L/mol = 4.48 L.

Mẹo nhớ nhanh: Metanol CH₃OH, rượu độc không uống/nhầm, làm mù lòa, nhớ cẩn trọng dùng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Methanol là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó tạo hỗn hợp nổ với không khí. Nó cực kỳ độc khi nuốt phải, hít phải hoặc hấp thụ qua da, gây tổn thương thần kinh thị giác dẫn đến mù lòa và tử vong do suy hô hấp hoặc trụy tuần hoàn. Cần sử dụng trong môi trường thông thoáng và có đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân.
Độc tính: Methanol rất độc. Chỉ cần một lượng nhỏ (khoảng 10 mL) có thể gây tổn thương thị giác vĩnh viễn, và khoảng 30-100 mL có thể gây tử vong. Cơ thể chuyển hóa methanol thành formaldehyd và axit fomic, gây nhiễm toan chuyển hóa nghiêm trọng và tổn thương tế bào.
Sơ cứu: Nếu nuốt phải hoặc nghi ngờ phơi nhiễm, cần đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức. Dùng etanol (rượu etylic) hoặc fomepizole làm thuốc giải độc để cạnh tranh với methanol trong quá trình chuyển hóa.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 19/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.