Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CH₃OCH₃

Đimetyl ete (Dimetyl ether)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:46.07 g/mol
Phân tử khối:46.07
Số CAS:115-10-6
Trạng thái:Khí (ở điều kiện phòng)
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước, dễ tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, axeton.
Độ tan:Độ tan trong nước: 71 g/L (20 °C)
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật trong các phản ứng thông thường. Phản ứng đốt cháy tạo CO₂ và H₂O.
Nhiệt độ sôi:-24.8 °C
Nhiệt nóng chảy:-141.5 °C
Tỷ trọng:0.661 g/cm³ (lỏng ở -25 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 46.07 g/mol

Chất liên quan
CH₃OHC₂H₅OC₂H₅C₂H₅OH

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nhiên liệu: Tiềm năng làm nhiên liệu thay thế diesel (DME), ít phát thải hơn.
  • Chất đẩy: Sử dụng làm chất đẩy trong các bình xịt aerosol (ví dụ: keo xịt tóc, thuốc diệt côn trùng) do áp suất hơi cao và độc tính thấp.
  • Chất làm lạnh: Có thể được dùng làm chất làm lạnh ở một số hệ thống.
  • Dung môi: Dung môi cho các phản ứng hữu cơ, đặc biệt là các phản ứng yêu cầu môi trường trơ.
  • Chất trung gian tổng hợp hữu cơ: Nguyên liệu để sản xuất các hóa chất khác như axit axetic (thông qua carbonylation).

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Đun nóng methanol với axit sulfuric đặc làm chất xúc tác:
    2CH₃OH --(H₂SO₄ đặc, 140°C)--> CH₃OCH₃ + H₂O
  • Công nghiệp: Khử nước từ methanol ở quy mô lớn, thường dùng xúc tác axit rắn (ví dụ: γ-alumina). Methanol có thể được tổng hợp từ khí tổng hợp (CO và H₂).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Đốt cháy: Phản ứng với O₂ tạo CO₂ và H₂O.
    CH₃OCH₃ + 3O₂ → 2CO₂ + 3H₂O
  • Phân hủy nhiệt: Ở nhiệt độ rất cao, có thể phân hủy tạo các sản phẩm như CH₄, CO, H₂.
  • Phản ứng với HX (X là halogen): Tác dụng với các axit halogenua mạnh (ví dụ: HI, HBr) để tạo ra rượu và ankyl halogenua, sau đó có thể tạo ra ankyl halogenua.
    CH₃OCH₃ + HI → CH₃OH + CH₃I
    CH₃OH + HI → CH₃I + H₂O

Không phản ứng:

Không phản ứng với nước, axit (trừ axit halogenua mạnh ở nhiệt độ cao), bazơ, kim loại kiềm trong điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

CH₄ → CO + H₂ (khí tổng hợp) → CH₃OH → CH₃OCH₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi phun keo xịt tóc, ta cảm thấy mát lạnh do đimetyl ete bay hơi nhanh và thu nhiệt.
  • Đốt cháy đimetyl ete trong không khí sẽ tạo ra ngọn lửa màu xanh lam, tỏa nhiệt mạnh.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính thể tích khí đimetyl ete (đktc) thu được khi đun nóng 16 gam methanol với hiệu suất phản ứng là 80%.
    Lời giải:
    2CH₃OH → CH₃OCH₃ + H₂O
    Số mol CH₃OH ban đầu = 16 g / 32 g/mol = 0.5 mol.
    Theo phương trình, 2 mol CH₃OH tạo ra 1 mol CH₃OCH₃.
    Số mol CH₃OCH₃ lý thuyết = 0.5 mol / 2 = 0.25 mol.
    Số mol CH₃OCH₃ thực tế = 0.25 mol * 80% = 0.2 mol.
    Thể tích CH₃OCH₃ (đktc) = 0.2 mol * 22.4 L/mol = 4.48 L.
Mẹo nhớ nhanh: Đimetyl ete, CH₃OCH₃, khí không màu, dùng phun xịt, nhiên liệu thay diesel, an toàn vẫn nên cẩn thận.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Đimetyl ete là chất khí dễ cháy nổ khi trộn lẫn với không khí ở nồng độ nhất định. Hơi của nó nặng hơn không khí và có thể di chuyển xa, tích tụ ở các vùng trũng, gây nguy cơ cháy nổ nếu có nguồn đánh lửa. Cần lưu trữ và sử dụng ở nơi thông thoáng, tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa.
Độc tính: Đimetyl ete nhìn chung có độc tính thấp. Ở nồng độ cao có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc ngạt thở do làm giảm nồng độ oxy trong không khí. Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm, cung cấp không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo. Rửa mắt bằng nước sạch nếu bị kích ứng. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 19/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.