Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CaOCl₂

Clorua vôi (Canxi hypoclorit, Calcium hypochlorite)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:126.98 g/mol
Phân tử khối:126.98
Số CAS:7778-54-3
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng ngà hoặc trắng xám
Tính tan:Ít tan trong nước lạnh, phân hủy trong nước nóng và trong axit giải phóng clo.
Độ tan:Khoảng 21 g/100 mL nước ở 25 °C (tan một phần, phản ứng)
Độ pH:Khoảng 11-12 (dung dịch bão hòa) – tính bazơ mạnh
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa mạnh do ion hypoclorit (ClO⁻) có số oxi hóa +1.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 100 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.35 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 126.98 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất tẩy trắng: Dùng trong công nghiệp dệt, bột giấy và giặt là.
  • Chất khử trùng, diệt khuẩn: Xử lý nước sinh hoạt, nước bể bơi, nước thải công nghiệp.
  • Xử lý vệ sinh: Khử trùng chuồng trại, nhà vệ sinh, thiết bị y tế.
  • Chất oxy hóa: Trong một số phản ứng hóa học khác.
  • Khử mùi: Loại bỏ mùi hôi thối do vi khuẩn gây ra.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Cho khí clo (Cl₂) tác dụng với vôi sữa (dung dịch Ca(OH)₂) ở nhiệt độ thấp.
    2Cl₂ + 2Ca(OH)₂ → CaOCl₂ + CaCl₂ + 2H₂O (Đây là phương trình tổng hợp, thực tế là hỗn hợp các sản phẩm)
  • Phản ứng đơn giản hơn (ghi nhận trong SGK):
    Cl₂ + Ca(OH)₂ → CaOCl₂ + H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Giải phóng khí clo (VD: CaOCl₂ + H₂SO₄ → CaSO₄ + Cl₂ + H₂O).
  • Chất hữu cơ: Oxy hóa các chất hữu cơ, gây tẩy trắng hoặc phá hủy.
  • Amoniac (NH₃): Phản ứng tạo ra các sản phẩm nguy hiểm.

Không phản ứng:

Không có chất không phản ứng thụ động hóa đáng kể trong điều kiện thông thường, nó là một chất khá hoạt động.

Chuỗi chuyển hóa

Cl₂ → CaOCl₂ → HClO → O₂

Hiện tượng thực tế

  • Mùi clo đặc trưng khi clorua vôi tiếp xúc với không khí ẩm hoặc axit.
  • Dung dịch clorua vôi có khả năng tẩy trắng màu của thuốc tím, mực viết.

Bài tập vận dụng

Trong xử lý nước, người ta thường dùng clorua vôi để khử trùng. Khi cho 1.27 g một mẫu clorua vôi tác dụng với dung dịch HCl dư, thu được 224 mL khí (đktc). Tính phần trăm khối lượng CaOCl₂ trong mẫu clorua vôi đó.
Lời giải:
CaOCl₂(r) + 2HCl(dd) → CaCl₂(dd) + Cl₂(k) + H₂O(l)
nCl₂ = 0.224 / 22.4 = 0.01 mol
Theo phương trình, nCaOCl₂ = nCl₂ = 0.01 mol
mCaOCl₂ = 0.01 × 126.98 = 1.2698 g
%CaOCl₂ = (1.2698 / 1.27) × 100% ≈ 99.98%

Mẹo nhớ nhanh: Clorua vôi, diệt khuẩn hay tẩy, <br>Vôi + Clo + Oxi, công thức CaOCl₂.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ăn mòn: Gây kích ứng và bỏng da, mắt, đường hô hấp.
Phản ứng mạnh: Phản ứng mãnh liệt với axit, amoniac và các chất hữu cơ, giải phóng khí clo độc hại.
Cháy nổ: Có thể gây cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với các chất dễ cháy.
Độc hại: Hít phải hoặc nuốt phải có thể gây ngộ độc.
Độc tính: Gây kích ứng và tổn thương nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Hít phải có thể gây phù phổi. Nuốt phải gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng.
Sơ cứu:
  • Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước và xà phòng.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút, sau đó đi khám bác sĩ.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành, giữ ấm, và tìm trợ giúp y tế khẩn cấp.
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng bằng nước, uống nhiều nước và tìm trợ giúp y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 18/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.