Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:187.86 g/mol
Phân tử khối:187.86
Số CAS:106-93-4
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước; tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ như etanol, ete, benzen, axeton.
Độ tan:Độ tan trong nước: 4.32 g/L (20 °C)
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Chủ yếu tham gia phản ứng thế nucleophin và phản ứng tách loại.
Nhiệt độ sôi:131.5 °C
Nhiệt nóng chảy:9.9 °C
Tỷ trọng:2.179 g/cm³ (20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 187.86 g/mol

Chất liên quan
CH₃BrC₂H₅BrC₂H₄Cl₂CH₂Cl₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Phụ gia xăng dầu: Trước đây được sử dụng làm chất bắt chì trong xăng pha chì (pha với tetraetyl chì) để ngăn ngừa tích tụ chì oxit trong động cơ.
  • Thuốc trừ sâu và thuốc xông hơi: Từng là một loại thuốc trừ sâu và thuốc xông hơi đất mạnh mẽ để diệt tuyến trùng và côn trùng trong nông nghiệp, đặc biệt cho đất trồng cây ăn quả và rau màu. Tuy nhiên, việc sử dụng này đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia do độc tính cao.
  • Chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ: Là một tác nhân ankyl hóa hiệu quả, dùng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác như etylen diamine, glyoxal, vinyl bromua.
  • Chất chống cháy: Có thể được sử dụng trong một số công thức chất chống cháy.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Tổng hợp bằng phản ứng cộng brom vào etilen (C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂).
  • Trong công nghiệp: Tương tự như phòng thí nghiệm, sử dụng etilen và brom lỏng làm nguyên liệu.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Dung dịch NaOH/KOH (trong nước): Phản ứng thế nucleophin tạo thành etylen glycol. C₂H₄Br₂ + 2NaOH → C₂H₄(OH)₂ + 2NaBr
  • Dung dịch KOH/NaOH (trong etanol, đun nóng): Phản ứng tách loại tạo thành vinyl bromua hoặc axetilen. C₂H₄Br₂ + KOH (etanolic) → C₂H₃Br + KBr + H₂O.
  • Magie (Mg) trong ete khan: Tạo hợp chất Grignard, C₂H₄Br₂ + 2Mg → BrMg-CH₂-CH₂-MgBr (không ổn định, thường tạo thành vòng).

Không phản ứng:

Các chất oxi hóa yếu, axit mạnh (không có xúc tác đặc biệt), bazơ yếu, kim loại không hoạt động.

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂ → (KOH, etanol, t°) C₂H₃Br + KBr + H₂O

Hiện tượng thực tế

Khi sục khí etilen vào dung dịch brom màu vàng nâu, màu của dung dịch brom dần mất đi do brom bị cộng vào etilen tạo thành chất lỏng không màu 1,2-đibromoetan.

Bài tập vận dụng

1. Cho 5.6 lít khí etilen (đktc) phản ứng hoàn toàn với dung dịch brom dư, thu được 1,2-đibromoetan. Tính khối lượng 1,2-đibromoetan thu được.
Lời giải:
Số mol C₂H₄ = 5.6 / 22.4 = 0.25 mol.
Phản ứng: C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂
Theo phương trình, 1 mol C₂H₄ tạo ra 1 mol C₂H₄Br₂.
Vậy, 0.25 mol C₂H₄ tạo ra 0.25 mol C₂H₄Br₂.
Khối lượng C₂H₄Br₂ = 0.25 mol × 187.86 g/mol = 46.965 g.

Mẹo nhớ nhanh: Etan dibrom, hai Br liền kề, Lỏng không màu, từng diệt sâu ghê. Nay cấm dùng, độc tính khó lường, Nhớ an toàn, hóa chất phải tường.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: 1,2-Đibromoetan là chất lỏng dễ bay hơi, độc hại và có khả năng gây ung thư.
  • Hít phải: Có thể gây kích ứng đường hô hấp, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, và tổn thương phổi, gan, thận.
  • Tiếp xúc qua da/mắt: Gây kích ứng da nghiêm trọng, bỏng hóa chất, viêm da tiếp xúc. Tiếp xúc với mắt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
  • Nuốt phải: Gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, và tổn thương nghiêm trọng các cơ quan nội tạng.
  • Độc tính: Có khả năng gây đột biến và ung thư (nhóm 2A theo IARC).
  • Cháy: Là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó nặng hơn không khí và có thể lan rộng, tạo hỗn hợp nổ với không khí khi tiếp xúc với nguồn nhiệt.
Độc tính: Độc tính cao đối với con người và môi trường. Có thể gây ung thư, đột biến gen và tổn thương các cơ quan nội tạng (gan, thận, phổi).
Sơ cứu:
  • Hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo hoặc thở oxy.
  • Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước trong ít nhất 15 phút. Cởi bỏ quần áo bị nhiễm độc.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ nhàng trong ít nhất 15 phút, đồng thời giữ mí mắt mở.
  • Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng bằng nước. Gọi cấp cứu y tế ngay lập tức.
  • Đối với môi trường: Rất độc với sinh vật thủy sinh. Tránh thải ra môi trường.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 14/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.