Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Al₂S₃

Nhôm sunfua

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:150.158 g/mol
Phân tử khối:150.158
Số CAS:1302-81-4
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Vàng nhạt đến vàng nâu
Tính tan:Không tan trong nước, phản ứng mạnh với nước tạo Al(OH)₃ và H₂S. Tan trong axit.
Độ tan:Phản ứng mạnh với nước. Tan trong axit (HCl, H₂SO₄ loãng).
Độ pH:Không có (phản ứng với nước chứ không tạo dung dịch pH ổn định)
Oxi hóa - Khử:Al trong Al₂S₃ có số oxi hóa +3 (tính khử yếu). S có số oxi hóa -2 (tính khử mạnh hơn). Có thể bị oxi hóa bởi các chất oxi hóa mạnh.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:1100 °C
Tỷ trọng:2.02 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 150.158 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Phòng thí nghiệm: Đôi khi được sử dụng để điều chế khí hiđro sunfua (H₂S) khi cho phản ứng với axit.
  • Chất bán dẫn: Có tiềm năng nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu bán dẫn, đặc biệt là các hợp chất nhôm chalcogenide.
  • Nghiên cứu vật liệu: Được quan tâm trong việc phát triển vật liệu gốm sứ chịu nhiệt hoặc vật liệu có tính chất quang học đặc biệt.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm/công nghiệp:
    Trực tiếp từ các nguyên tố ở nhiệt độ cao:
    2Al + 3S → Al₂S₃ (nhiệt độ cao, khoảng 600-800°C)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước: Al₂S₃ + 6H₂O → 2Al(OH)₃↓ + 3H₂S↑
  • Axit mạnh (loãng/đặc): Al₂S₃ + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂S↑
  • Chất oxi hóa mạnh: Ví dụ: Al₂S₃ + 12O₂ → Al₂O₃ + 3SO₂ (khi đốt cháy trong không khí)

Không phản ứng:

Không có sự thụ động hóa rõ rệt với các chất thông thường, nhưng ít phản ứng với các dung môi hữu cơ không phân cực (như benzen, ete) nếu không có nước hoặc axit.

Chuỗi chuyển hóa

Al₂S₃ + 6H₂O → 2Al(OH)₃↓ + 3H₂S↑ -> H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O

Hiện tượng thực tế

Khi nhỏ nước vào Al₂S₃ rắn, sẽ thấy có khí mùi trứng thối (H₂S) bay ra và kết tủa keo trắng (Al(OH)₃) xuất hiện.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 7.50 gam nhôm sunfua (Al₂S₃) tác dụng hoàn toàn với lượng dư dung dịch axit clohiđric (HCl). Tính thể tích khí H₂S thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc).
    Lời giải:
    Phương trình phản ứng: Al₂S₃ + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂S
    Số mol Al₂S₃ = 7.50 g / 150.158 g/mol ≈ 0.0499 mol
    Theo phương trình, 1 mol Al₂S₃ tạo ra 3 mol H₂S.
    Số mol H₂S = 0.0499 mol * 3 ≈ 0.1497 mol
    Thể tích H₂S ở đktc = 0.1497 mol * 22.4 L/mol ≈ 3.35 L.
Mẹo nhớ nhanh: Al₂S₃ gặp nước chẳng chơi, H₂S bay lên ta phải tránh xa.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Nguy cơ thủy phân: Phản ứng mãnh liệt với nước và độ ẩm không khí, giải phóng khí H₂S độc hại.
Khí H₂S: Gây độc cấp tính qua đường hô hấp, có thể gây tổn thương thần kinh, hô hấp và tử vong ở nồng độ cao. Mùi trứng thối đặc trưng nhưng có thể gây mất khứu giác ở nồng độ nguy hiểm.
Độc tính: Al₂S₃ tự thân ít độc nếu không phản ứng. Tuy nhiên, sản phẩm thủy phân của nó là H₂S cực kỳ độc.
Triệu chứng nhiễm H₂S: Kích ứng mắt, hô hấp, đau đầu, buồn nôn, chóng mặt. Nồng độ cao gây mất ý thức, co giật, suy hô hấp, tử vong.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, cung cấp oxy, hô hấp nhân tạo nếu cần. Gọi cấp cứu ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 11/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.