Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:68.05 g/mol
Phân tử khối:68.05
Số CAS:141-52-6
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng đến hơi vàng
Tính tan:Phản ứng mạnh với nước, tạo etanol và natri hydroxit. Tan tốt trong etanol khan.
Độ tan:Phản ứng mãnh liệt với nước. Tan tốt trong etanol khan.
Độ pH:Rất cao (dung dịch NaOH tạo thành)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể; hoạt động chủ yếu như một nucleophin mạnh và bazơ mạnh.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:260 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:0.868 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 68.05 g/mol

Chất liên quan
CH₃ONaC₃H₇ONaNaOHC₂H₅OH

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất xúc tác và bazơ mạnh: Được sử dụng rộng rãi làm bazơ mạnh và chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ.
  • Tổng hợp hữu cơ: Quan trọng trong các phản ứng ngưng tụ Claisen, tổng hợp este malonic, tổng hợp Williamson ether, và các phản ứng deproton hóa.
  • Sản xuất dược phẩm: Là một thuốc thử quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm.
  • Công nghiệp hóa chất: Dùng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt và chất trung gian.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp: Cho kim loại Natri phản ứng với etanol khan:
    2Na + 2C₂H₅OH → 2C₂H₅ONa + H₂

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (H₂O): Phản ứng mạnh tạo etanol và natri hydroxit.
    C₂H₅ONa + H₂O → C₂H₅OH + NaOH
  • Axit (ví dụ: HCl): Trung hòa, tạo muối và etanol.
    C₂H₅ONa + HCl → C₂H₅OH + NaCl
  • Dẫn xuất halogen (ví dụ: CH₃I): Phản ứng Williamson tạo ete.
    C₂H₅ONa + CH₃I → C₂H₅OCH₃ + NaI
  • Este (trong ngưng tụ Claisen): Phản ứng ngưng tụ.
  • Hợp chất có hydro linh động: Deproton hóa.

Không phản ứng:

Không có chất không phản ứng đáng kể vì tính bazơ và nucleophin mạnh của nó khiến nó dễ phản ứng với nhiều loại hợp chất. Cần lưu trữ trong môi trường khan, không khí trơ để tránh phản ứng với độ ẩm và CO₂.

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₅OH + Na → C₂H₅ONa + H₂↑ → C₂H₅ONa + H₂O → C₂H₅OH + NaOH

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho natri etylat vào nước, xuất hiện bọt khí (H₂O sôi do tỏa nhiệt) và dung dịch nóng lên, có tính bazơ mạnh (làm quỳ tím hóa xanh đậm).
  • Nếu cho một mẩu Na vào etanol khan, Na tan dần, có khí không màu thoát ra và dung dịch dần chuyển thành natri etylat.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 4.6 gam kim loại Natri phản ứng hoàn toàn với 9.2 gam etanol khan. a) Viết phương trình phản ứng. b) Tính khối lượng natri etylat thu được. c) Tính thể tích khí hiđro (đktc) thoát ra.
    Lời giải vắn tắt:
    a) 2Na + 2C₂H₅OH → 2C₂H₅ONa + H₂
    b) nNa = 4.6/23 = 0.2 mol; nC₂H₅OH = 9.2/46 = 0.2 mol.
    Theo tỉ lệ 1:1, phản ứng vừa đủ.
    nC₂H₅ONa = nNa = 0.2 mol.
    mC₂H₅ONa = 0.2 * 68.05 = 13.61 gam.
    c) nH₂ = 0.5 * nNa = 0.5 * 0.2 = 0.1 mol.
    VH₂ = 0.1 * 22.4 = 2.24 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Etylat Natri, bazơ mạnh vô cùng, gặp nước là nổ, etanol nó cùng. Tổng hợp muôn trùng, luôn cần an toàn!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Natri etylat phản ứng mãnh liệt với nước tạo ra NaOH và etanol, tỏa nhiệt mạnh và có thể gây cháy. Nó là một bazơ mạnh, ăn mòn da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng đồ bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo khoác phòng thí nghiệm) và làm việc trong tủ hút có hệ thống thông gió tốt. Tránh tiếp xúc với độ ẩm và không khí.
Độc tính: Gây ăn mòn và kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt, và đường hô hấp do tạo ra NaOH khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc mô. Hít phải bụi có thể gây tổn thương phổi. Nuốt phải có thể gây bỏng đường tiêu hóa nghiêm trọng.
Sơ cứu:
  • Tiếp xúc da/mắt: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút, đồng thời tháo bỏ quần áo bị nhiễm bẩn. Tìm kiếm chăm sóc y tế khẩn cấp.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi có không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm trợ giúp y tế.
  • Nuốt phải: Súc miệng bằng nước. KHÔNG gây nôn. Cho nạn nhân uống một lượng nhỏ nước hoặc sữa nếu nạn nhân tỉnh táo. Gọi cấp cứu ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 10/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.