Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 61.979 g/mol |
| Phân tử khối: | 61.979 |
| Số CAS: | 1313-59-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Phản ứng mạnh với nước, tan tốt trong axit. |
| Độ tan: | Phản ứng mãnh liệt với nước tạo NaOH. Độ tan trong nước không áp dụng do phản ứng. |
| Độ pH: | Dung dịch tạo ra (NaOH) có pH > 13 (dung dịch kiềm mạnh). |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng. Oxi ở trạng thái oxi hóa -2, Natri ở +1 (trạng thái bền vững). |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 1132 °C |
| Tỷ trọng: | 2.27 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 61.979 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Trong công nghiệp gốm sứ và thủy tinh: Là thành phần quan trọng để giảm nhiệt độ nóng chảy và điều chỉnh độ nhớt của thủy tinh.
- Chất khử nước mạnh: Có thể được sử dụng trong một số quy trình cần môi trường khan nước.
- Tác nhân xúc tác: Trong một số phản ứng hóa học nhất định.
- Nghiên cứu hóa học: Là nguồn cung cấp ion Na⁺ và oxit O²⁻ trong phòng thí nghiệm.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
- Phản ứng trực tiếp giữa natri và oxi trong điều kiện thiếu oxi hoặc ở nhiệt độ cao:
4Na + O₂ → 2Na₂O (Khi O₂ thiếu)
- Phản ứng giữa natri peoxit với natri ở nhiệt độ cao (phương pháp sạch hơn tránh tạo peoxit):
Na₂O₂ + 2Na → 2Na₂O - Trong công nghiệp: Thường không được sản xuất trực tiếp ở quy mô lớn do tính chất phản ứng mạnh và chi phí cao. Natri oxit thường được tạo ra gián tiếp hoặc như một thành phần trong quá trình sản xuất các hợp chất khác.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước: Na₂O + H₂O → 2NaOH
- Axit (ví dụ HCl): Na₂O + 2HCl → 2NaCl + H₂O
- Oxit axit (ví dụ CO₂, SO₂): Na₂O + CO₂ → Na₂CO₃
Không phản ứng:
Thường không phản ứng với các chất có tính bazơ, kim loại kém hoạt động, dung môi hữu cơ không phân cực (benzen, toluen) trong điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
Na → Na₂O → NaOH → Na₂SO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi cho Na₂O rắn vào nước, chất rắn tan nhanh chóng, đồng thời tỏa nhiều nhiệt và tạo thành dung dịch trong suốt, làm quỳ tím hóa xanh mạnh.
- Bột Na₂O để trong không khí ẩm sẽ nhanh chóng vón cục do hấp thụ hơi nước và CO₂.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 12.4 gam Na₂O vào 100 ml nước. Tính nồng độ mol của dung dịch bazơ thu được, coi thể tích dung dịch không đổi.
Lời giải:
- Số mol Na₂O = 12.4 g / 61.979 g/mol ≈ 0.2 mol
- Phản ứng: Na₂O + H₂O → 2NaOH
- Từ phản ứng, 0.2 mol Na₂O sẽ tạo ra 0.4 mol NaOH.
- Thể tích dung dịch = 100 ml = 0.1 L.
- Nồng độ mol của NaOH = 0.4 mol / 0.1 L = 4 M.
Mẹo nhớ nhanh: Na₂O trắng tinh, tan nước thành kiềm. Mạnh bazơ phản ứng liền axit ngay.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Nguy hiểm ăn mòn mạnh: Na₂O phản ứng mãnh liệt với nước tạo thành NaOH, một bazơ mạnh có tính ăn mòn cao đối với da, mắt và đường hô hấp.
Phản ứng tỏa nhiệt: Phản ứng với nước giải phóng nhiệt đáng kể, có thể gây bỏng hoặc cháy các vật liệu dễ bắt lửa gần đó.
Chống ẩm: Cần bảo quản trong bình kín, tránh xa độ ẩm không khí.
Phản ứng tỏa nhiệt: Phản ứng với nước giải phóng nhiệt đáng kể, có thể gây bỏng hoặc cháy các vật liệu dễ bắt lửa gần đó.
Chống ẩm: Cần bảo quản trong bình kín, tránh xa độ ẩm không khí.
Độc tính: Độc tính: Gây bỏng hóa học nghiêm trọng khi tiếp xúc với da, mắt và niêm mạc do tạo thành NaOH. Hít phải bụi có thể gây kích ứng hô hấp, phù phổi.
Sơ cứu:
- Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút, cởi bỏ quần áo dính hóa chất.
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay bằng nước sạch dưới vòi chảy nhẹ nhàng trong ít nhất 15 phút, giữ mí mắt mở. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức.
- Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng bằng nước. Uống vài cốc nước nhỏ. Gọi cấp cứu y tế.
Sơ cứu:
- Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút, cởi bỏ quần áo dính hóa chất.
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay bằng nước sạch dưới vòi chảy nhẹ nhàng trong ít nhất 15 phút, giữ mí mắt mở. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức.
- Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng bằng nước. Uống vài cốc nước nhỏ. Gọi cấp cứu y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 21/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.