Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 22.98976928 g/mol |
| Phân tử khối: | 22.98976928 |
| Số CAS: | 7440-23-5 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng bạc (khi mới cắt), nhanh chóng xỉn màu trong không khí |
| Tính tan: | Phản ứng mạnh với nước, tạo thành NaOH và H₂ (phản ứng tỏa nhiệt mạnh). Tan tốt trong amoniac lỏng. |
| Độ tan: | Phản ứng mạnh với nước, không tan theo nghĩa thông thường; 13.9 g Na/100 g NH₃ lỏng ở -33 °C. |
| Độ pH: | Dung dịch NaOH tạo thành có pH > 13 (kiềm mạnh) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất khử mạnh, luôn có số oxi hóa +1 trong các hợp chất. |
| Nhiệt độ sôi: | 883 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 97.8 °C |
| Tỷ trọng: | 0.968 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 22.98976928 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp: Sản xuất hợp chất natri (NaOH, Na₂CO₃), hợp kim natri-kali (NaK) làm chất tải nhiệt, chất khử trong tổng hợp hữu cơ.
- Chiếu sáng: Dùng trong đèn hơi natri, tạo ánh sáng vàng đặc trưng cho chiếu sáng đường phố.
- Y học: Ion Na⁺ là chất điện giải quan trọng trong cơ thể, dùng trong dung dịch truyền tĩnh mạch (nước muối sinh lý).
- Hóa chất: Sản xuất tetraetyl chì (chất chống kích nổ, hiện nay ít dùng), làm chất làm lạnh trong lò phản ứng hạt nhân.
- Điện phân: Dùng trong điện phân nóng chảy để điều chế các kim loại hoạt động khác (ví dụ: Titan).
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp: Điện phân nóng chảy hỗn hợp NaCl và CaCl₂ (để hạ nhiệt độ nóng chảy) theo phương trình: 2NaCl (nóng chảy) → 2Na + Cl₂.
- Phòng thí nghiệm: Thường không điều chế mà mua sẵn. Trong quá khứ có thể điện phân nóng chảy NaOH.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (H₂O): 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂
- Oxi (O₂): 4Na + O₂ → 2Na₂O (ở nhiệt độ thường); 2Na + O₂ → Na₂O₂ (khi đốt cháy trong không khí)
- Halogen (X₂): 2Na + Cl₂ → 2NaCl
- Axit (HCl loãng): 2Na + 2HCl → 2NaCl + H₂
- Phi kim khác (S, P, ...): 2Na + S → Na₂S
Không phản ứng:
Không có chất nào Natri không phản ứng hoàn toàn, nó phản ứng với hầu hết các phi kim và hợp chất chứa hidro hoạt động. Nó được bảo quản trong dầu hỏa hoặc khí trơ (Argon) để ngăn phản ứng.
Chuỗi chuyển hóa
Na → Na₂O → NaOH → NaCl → NaNO₃
Hiện tượng thực tế
- Mẩu Natri nổi trên mặt nước, chạy nhanh trên bề mặt và tan dần.
- Ngọn lửa màu tím hồng (do Na bốc cháy khi phản ứng mạnh với nước) hoặc màu vàng đặc trưng (do ion Na⁺ trong ngọn lửa).
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 4.6g kim loại Natri vào 100g nước. a) Tính thể tích khí H₂ thoát ra (đktc). b) Tính nồng độ phần trăm của dung dịch sau phản ứng.
- Lời giải vắn tắt:
a) nNa = 4.6/23 = 0.2 mol. 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂. nH₂ = nNa/2 = 0.1 mol. VH₂ = 0.1 * 22.4 = 2.24 lít.
b) nNaOH = nNa = 0.2 mol. mNaOH = 0.2 * 40 = 8g. mdd sau pư = mNa + mH₂O - mH₂ = 4.6 + 100 - (0.1 * 2) = 104.4g. C% NaOH = (8/104.4) * 100% ≈ 7.66%.
Mẹo nhớ nhanh: Natri (Na) là 'nàng' thích 'nước', gặp là 'nổ', tạo 'NaOH' và 'H₂' bay.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Natri là kim loại kiềm có tính phản ứng cực kỳ cao. Phản ứng dữ dội và tỏa nhiệt mạnh với nước, tạo ra khí H₂ dễ cháy và dung dịch NaOH ăn mòn. Có thể gây cháy nổ nếu tiếp xúc với hơi ẩm, axit hoặc chất oxi hóa mạnh. Phải bảo quản trong dầu hỏa hoặc parafin để tránh tiếp xúc với không khí và nước. Nguy hiểm khi chạm trực tiếp vào da.
Độc tính: Natri kim loại không độc trực tiếp mà nguy hiểm do phản ứng mạnh với nước trên bề mặt cơ thể, gây bỏng nhiệt và bỏng kiềm. Nếu nuốt phải, có thể gây tổn thương nghiêm trọng đường tiêu hóa do phản ứng với dịch cơ thể. Hít phải bụi natri kim loại có thể gây kích ứng đường hô hấp. Sơ cứu: Đối với da, rửa sạch bằng nước thật nhiều (nếu tiếp xúc ít và an toàn), hoặc dùng khăn khô lau sạch natri sau đó rửa. Đối với mắt, rửa ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 21/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.