Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 39.0983 g/mol |
| Phân tử khối: | 39.0983 |
| Số CAS: | so_cas |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng bạc, dễ bị xỉn màu xám khi tiếp xúc với không khí |
| Tính tan: | Phản ứng mãnh liệt với nước tạo thành dung dịch kiềm tan tốt |
| Độ tan: | Phản ứng hóa học trực tiếp với nước, không tan trong hydrocacbon |
| Độ pH: | Không có (Tạo dung dịch KOH có pH > 12 khi gặp nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Tính khử cực kỳ mạnh (K -> K⁺ + 1e) |
| Nhiệt độ sôi: | 759 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 63.5 °C |
| Tỷ trọng: | 0.89 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 39.0983 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Nông nghiệp: Sử dụng chủ yếu để sản xuất phân bón kali (KCl, K₂SO₄) giúp cây trồng phát triển và chịu hạn tốt.
- Công nghiệp: Chế tạo thủy ngân kali, xà phòng mềm (KOH) và chất nổ (KNO₃).
- Y tế: Duy trì cân bằng điện giải, truyền truyền dịch chống hạ kali máu ở người.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Điện phân nóng chảy muối Kali Clorua (KCl) hoặc khử KCl bằng Natri kim loại ở nhiệt độ cao:
KCl + Na -> NaCl + K (ở 850 °C).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Tác dụng với nước: 2K + 2H₂O -> 2KOH + H₂
- Tác dụng với phi kim (O₂): 2K + O₂ -> K₂O₂ (Supeoxit KO₂ cũng có thể hình thành)
- Tác dụng với axit: 2K + 2HCl -> 2KCl + H₂
Không phản ứng:
Dầu hỏa, các hydrocacbon mạch thẳng, khí trơ (Argon, Heli).
Chuỗi chuyển hóa
K -> KOH -> K₂CO₃ -> KCl -> K
Hiện tượng thực tế
Khi thả một mẩu Kali nhỏ vào nước, mẩu kim loại nóng chảy thành giọt tròn chạy nhanh trên mặt nước, bốc cháy với ngọn lửa màu tím đặc trưng và có tiếng nổ nhỏ.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Cho 3.9 gam Kali tác dụng hoàn toàn với nước dư thu được dung dịch X và V lít khí H₂ (đktc). Tính V và khối lượng chất tan trong X?
- Lời giải:
Phương trình: 2K + 2H₂O -> 2KOH + H₂
Số mol K = 3.9 / 39 = 0.1 mol.
Theo PTHH: nH₂ = 0.5 * nK = 0.05 mol => V = 0.05 * 22.4 = 1.12 lít.
nKOH = nK = 0.1 mol => mKOH = 0.1 * 56 = 5.6 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Kali gặp nước bùng ngay, lửa hồng ánh tím lung linh góc trời.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Kali phản ứng cực kỳ mãnh liệt với nước, giải phóng khí H₂ và tỏa nhiệt lượng lớn gây cháy nổ tự phát. Phải bảo quản nghiêm ngặt bằng cách ngâm hoàn toàn trong dầu hỏa.
Độc tính: Kali kim loại gây bỏng hóa chất và bỏng nhiệt cực kỳ nghiêm trọng khi tiếp xúc với da. Bụi Kali kích ứng mạnh đường hô hấp. Sơ cứu: Rửa bằng dầu khoáng (không dùng nước trực tiếp), sau đó đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 20/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.