Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 53.491 g/mol |
| Phân tử khối: | 53.491 |
| Số CAS: | 12125-02-9 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Không màu đến trắng |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước, tan ít trong ethanol, không tan trong diethyl ether. |
| Độ tan: | 37.2 g/100 mL nước ở 25 °C |
| Độ pH: | Khoảng 4.6-6.0 (dung dịch 10% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một muối, không thể hiện tính oxi hóa hay khử mạnh. Ion NH₄⁺ không có tính oxi hóa, ion Cl⁻ có thể bị oxi hóa thành Cl₂ trong điều kiện mạnh. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa ở 338 °C) |
| Nhiệt nóng chảy: | 340 °C (thăng hoa) |
| Tỷ trọng: | 1.527 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 53.491 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Nông nghiệp: Làm phân bón cung cấp nitơ và clo cho cây trồng.
- Y tế: Dùng làm thuốc lợi tiểu và chất toan hóa nước tiểu; trong hoãn giải các trường hợp nhiễm kiềm chuyển hóa.
- Công nghiệp: Là chất trợ dung trong công nghệ mạ thiếc, mạ kẽm và hàn; trong sản xuất pin khô.
- Thực phẩm: Làm phụ gia thực phẩm (E510), chất điều chỉnh độ axit, chất làm nở trong bánh mì.
- Dệt may: Là chất gắn màu trong ngành dệt.
- Làm sạch: Thành phần trong một số sản phẩm làm sạch kim loại.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp (Phản ứng Solvay):
NH₃ + CO₂ + NaCl + H₂O → NaHCO₃ + NH₄Cl
Sau đó lọc NaHCO₃, đun nóng để thu NH₄Cl. - Phòng thí nghiệm:
NH₃ (aq) + HCl (aq) → NH₄Cl (aq)
Hoặc: (NH₄)₂CO₃ (aq) + 2HCl (aq) → 2NH₄Cl (aq) + H₂O (l) + CO₂ (g)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ mạnh: NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃↑ + H₂O
- Một số muối (phản ứng trao đổi): Không phổ biến do NH₄Cl là muối tan.
- Nhiệt phân: NH₄Cl (r) ⇌ NH₃ (k) + HCl (k) (ở nhiệt độ cao)
Không phản ứng:
Các axit không oxi hóa mạnh (như H₂SO₄ loãng, HNO₃ loãng ở điều kiện thường), các bazơ yếu (như Fe(OH)₃), các kim loại kém hoạt động.
Chuỗi chuyển hóa
NH₃ → NH₄Cl → NH₄NO₃ → N₂O
Hiện tượng thực tế
- Khi đun nóng nhẹ amoni clorua rắn, ta thấy khói trắng dày đặc bám vào thành ống nghiệm ở phần lạnh hơn (hiện tượng thăng hoa và tái kết tinh).
- Khi cho dung dịch amoni clorua vào dung dịch NaOH và đun nóng, có khí mùi khai (mùi amoniac) thoát ra.
Bài tập vận dụng
Cho 10.7 gam amoni clorua (NH₄Cl) tác dụng với dung dịch NaOH dư, đun nóng nhẹ. Hãy tính thể tích khí thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (ĐKTC).
- Lời giải:
Phản ứng: NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃↑ + H₂O
Số mol NH₄Cl = 10.7 g / 53.5 g/mol ≈ 0.2 mol
Theo phương trình, số mol NH₃ = số mol NH₄Cl = 0.2 mol
Thể tích khí NH₃ (ĐKTC) = 0.2 mol × 22.4 L/mol = 4.48 L
Mẹo nhớ nhanh: Amoni clorua trắng tinh, tan nước, dễ thăng hoa. <br>Là muối của bazơ yếu, axit mạnh, dung dịch chua. <br>Phân đạm, thuốc ho, thợ hàn dùng nó, <br>Đời thường gặp gỡ, cần nhớ an toàn!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt. Khi đun nóng mạnh, NH₄Cl phân hủy tạo ra khí HCl và NH₃, cả hai đều độc. Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây hại cho thận và gan.
Độc tính: Uống phải một lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và nhiễm toan chuyển hóa. Hít phải bụi có thể gây kích ứng hô hấp.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo.
- Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước.
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút, đồng thời giữ mí mắt mở.
- Nuốt phải: Không gây nôn. Uống nhiều nước. Đến ngay cơ sở y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 20/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.