Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:26.981538 g/mol
Phân tử khối:26.981538
Số CAS:7429-90-5
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc, ánh kim
Tính tan:Không tan trong nước, tan trong axit và bazơ mạnh.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan trong dung dịch NaOH tạo NaAlO₂ và H₂. Tan trong axit tạo muối và H₂.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Là kim loại có tính khử mạnh, dễ nhường 3 electron để đạt trạng thái oxi hóa +3 (Al³⁺).
Nhiệt độ sôi:2519 °C
Nhiệt nóng chảy:660.32 °C
Tỷ trọng:2.70 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 26.981538 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp xây dựng: Dùng làm khung cửa, mái nhà, vách ngăn do nhẹ, bền và chống ăn mòn.
  • Công nghiệp sản xuất ô tô, máy bay: Chế tạo các bộ phận vỏ, khung giúp giảm trọng lượng, tiết kiệm nhiên liệu.
  • Điện tử và điện: Sản xuất dây dẫn điện, vỏ thiết bị điện tử nhờ tính dẫn điện tốt và nhẹ.
  • Đóng gói thực phẩm và đồ uống: Lon nước ngọt, giấy bạc (foil) do không độc, chống ăn mòn.
  • Vật liệu gia dụng: Nồi, chảo, dụng cụ nhà bếp.
  • Hợp kim: Tạo hợp kim siêu nhẹ, siêu bền (ví dụ: Duralumin).

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp (Phương pháp Hall-Héroult): Điện phân nóng chảy Al₂O₃ (boxit đã tinh chế) trong criolit (Na₃AlF₆) nóng chảy ở khoảng 950-980 °C.
    2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂
  • Phòng thí nghiệm: Thường không điều chế nhôm kim loại trong phòng thí nghiệm do nhiệt độ và điều kiện khắc nghiệt. Có thể điều chế một số hợp chất của nhôm từ muối nhôm.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại kém hoạt động hơn (phản ứng thế): Ví dụ 2Al + Fe₂O₃ → 2Fe + Al₂O₃ (phản ứng nhiệt nhôm).
  • Phi kim (halogen, oxi, lưu huỳnh): Ví dụ 4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃ (có lớp oxit bền).
  • Axit (trừ HNO₃ đặc nguội, H₂SO₄ đặc nguội): Ví dụ 2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂.
  • Dung dịch kiềm mạnh: Ví dụ 2Al + 2NaOH + 2H₂O → 2NaAlO₂ + 3H₂.
  • Muối của kim loại yếu hơn: Ví dụ 2Al + 3CuSO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3Cu.

Không phản ứng:

H₂O (ở nhiệt độ thường do lớp oxit bảo vệ), HNO₃ đặc nguội, H₂SO₄ đặc nguội (thụ động hóa).

Chuỗi chuyển hóa

Al → Al₂O₃ → AlCl₃ → Al(OH)₃ → NaAlO₂

Hiện tượng thực tế

  • Hiện tượng 1: Khi đổ dung dịch NaOH vào miếng nhôm, ban đầu không có phản ứng hoặc rất chậm do lớp Al₂O₃ bảo vệ, sau đó có khí thoát ra mạnh mẽ.
  • Hiện tượng 2: Vỏ lon nước ngọt bằng nhôm sau một thời gian dài sử dụng hoặc bảo quản sai cách có thể bị ăn mòn, thủng lỗ.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 5.4 gam Al tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Tính thể tích khí H₂ (đktc) thu được sau phản ứng.
    Lời giải:
    2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂
    Số mol Al: nAl = 5.4 / 27 = 0.2 mol.
    Theo phương trình, nH₂ = (3/2) * nAl = (3/2) * 0.2 = 0.3 mol.
    Thể tích H₂ (đktc): V H₂ = 0.3 * 22.4 = 6.72 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Nhôm 'Al' nhẹ bền chống ăn mòn, phản ứng mạnh khi gặp kiềm, axit, giải phóng H₂ nhanh.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Nhôm kim loại dạng khối ít nguy hiểm. Bột nhôm mịn có thể gây cháy nổ khi tiếp xúc với không khí (bụi) hoặc các chất oxi hóa mạnh. Hít phải bụi nhôm có thể gây kích ứng đường hô hấp. Không để Al tiếp xúc với axit/bazơ mạnh vì phản ứng tạo khí H₂ dễ cháy.
Độc tính: Nhôm kim loại nguyên khối an toàn. Bột nhôm có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải. Các hợp chất nhôm có thể có độc tính khác nhau tùy loại, nhưng Al³⁺ được biết là có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh ở nồng độ cao.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 18/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.