Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 126.75 g/mol |
| Phân tử khối: | 126.75 |
| Số CAS: | 7758-94-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Lục nhạt (dạng khan màu trắng), nâu vàng khi có tạp chất hoặc bị oxi hóa một phần |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan tốt trong etanol, metanol, axeton; ít tan trong benzen. |
| Độ tan: | 64.4 g/100 mL nước (10 °C), 68 g/100 mL nước (20 °C), 105.7 g/100 mL nước (100 °C) |
| Độ pH: | Khoảng 6 (dung dịch 0.1M trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một chất có tính khử mạnh (Fe²⁺ có thể bị oxi hóa thành Fe³⁺). |
| Nhiệt độ sôi: | 1023 °C (phân hủy) |
| Nhiệt nóng chảy: | 677 °C |
| Tỷ trọng: | 3.16 g/cm³ (khan) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 126.75 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Xử lý nước: Dùng làm chất keo tụ trong quá trình xử lý nước thải, loại bỏ tạp chất và phốt phát.
- Tổng hợp hữu cơ: Là một chất xúc tác hoặc tác nhân khử trong nhiều phản ứng hóa học hữu cơ.
- Chất tạo màu: Sử dụng trong ngành dệt may để nhuộm vải và in ấn.
- Bổ sung dinh dưỡng: Trong một số trường hợp, được dùng làm nguồn cung cấp sắt trong thức ăn chăn nuôi.
- Công nghiệp luyện kim: Dùng trong sản xuất một số hợp kim sắt.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm:
- Cho kim loại sắt tác dụng với axit clohidric: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
- Khử FeCl₃ bằng tác nhân khử: 2FeCl₃ + SO₂ + 2H₂O → 2FeCl₂ + H₂SO₄ + 2HCl - Công nghiệp:
- Tương tự phương pháp cho sắt tác dụng với HCl, thường dùng sắt phế liệu và axit clohidric.
- Phản ứng của sắt oxit với HCl sau đó khử.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất oxi hóa: Cl₂, O₂ (trong môi trường axit), H₂O₂. Ví dụ: 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃
- Bazơ mạnh: NaOH, KOH. Ví dụ: FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + 2NaCl
- Một số muối: Na₂CO₃, Na₃PO₄. Ví dụ: FeCl₂ + Na₂CO₃ → FeCO₃↓ + 2NaCl
Không phản ứng:
Hầu hết các axit không oxi hóa mạnh, các muối clorua của kim loại kiềm/kiềm thổ.
Chuỗi chuyển hóa
Fe → FeCl₂ → Fe(OH)₂ → FeSO₄ → Fe₂O₃
Hiện tượng thực tế
Khi cho đinh sắt vào dung dịch axit clohidric, đinh sắt tan dần và có khí không màu thoát ra. Dung dịch dần chuyển sang màu lục nhạt.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 11.2 gam bột sắt tác dụng hết với dung dịch HCl dư. Tính khối lượng muối thu được.
Lời giải:
Phương trình phản ứng: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
Số mol Fe = 11.2 / 56 = 0.2 mol
Theo phương trình, số mol FeCl₂ = số mol Fe = 0.2 mol
Khối lượng FeCl₂ = 0.2 × 126.75 = 25.35 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Sắt(II) clorua, màu xanh lá cây nhạt, tan trong nước rất nhanh, có tính khử, giúp xử lý nước trong vắt.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: FeCl₂ có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Khi nuốt phải, có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng và tổn thương đường tiêu hóa. Cần tránh hít bụi và tiếp xúc trực tiếp. Có thể phân hủy ở nhiệt độ cao giải phóng khí HCl độc hại.
Độc tính: Gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây rối loạn tiêu hóa, nôn mửa. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương gan, thận. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nhiều nước. Nếu hít phải, di chuyển đến nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước và tìm kiếm y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.