Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CH₃COOH

Axit axetic

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:60.052 g/mol
Phân tử khối:60.052
Số CAS:64-19-7
Trạng thái:Lỏng (ở điều kiện phòng, trên 16.6 °C)
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, etanol, ete và nhiều dung môi hữu cơ khác.
Độ tan:Tan vô hạn trong nước ở 20 °C.
Độ pH:Khoảng 2.4 (dung dịch 1 M)
Oxi hóa - Khử:Chủ yếu thể hiện tính axit yếu, không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng như các axit vô cơ mạnh. Trong các phản ứng este hóa, nhóm -OH tham gia phản ứng.
Nhiệt độ sôi:117.9 °C
Nhiệt nóng chảy:16.6 °C
Tỷ trọng:1.049 g/cm³ (ở 25 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 60.052 g/mol

Chất liên quan
HCOOHCH₃COONaCH₃COOCH₂CH₃CH₃CH₂OH

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp thực phẩm: Thành phần chính của giấm (4-8% CH₃COOH) dùng làm gia vị, chất bảo quản thực phẩm.
  • Sản xuất hóa chất: Nguyên liệu tổng hợp este (etyl axetat, vinyl axetat), anhydrit axetic, xenlulozo axetat, thuốc nhuộm và dược phẩm.
  • Y học: Dùng làm dung dịch rửa vết thương nhẹ, sát khuẩn trong một số quy trình y tế, đặc biệt là trong phụ khoa (phát hiện tổn thương cổ tử cung).
  • Công nghiệp dệt may: Chất phụ trợ trong quá trình nhuộm vải và in ấn.
  • Nông nghiệp: Một số chế phẩm chứa axit axetic được dùng làm thuốc diệt cỏ sinh học.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    1. Oxi hóa butan: 2 C₄H₁₀ + 5 O₂ → 4 CH₃COOH + 2 H₂O
    2. Carbonyl hóa metanol (quy trình Monsanto hoặc Cativa): CH₃OH + CO → CH₃COOH (xúc tác Rh hoặc Ir)
    3. Lên men giấm: Oxi hóa etanol bởi vi khuẩn Acetobacter trong điều kiện hiếu khí: CH₃CH₂OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O
  • Trong phòng thí nghiệm:
    1. Thủy phân nitril: CH₃CN + 2 H₂O → CH₃COOH + NH₃
    2. Oxi hóa etanol: CH₃CH₂OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O (có thể dùng chất oxi hóa như KMnO₄)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại (trước H): 2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂↑
  • Bazơ: CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O
  • Oxit bazơ: 2CH₃COOH + CuO → (CH₃COO)₂Cu + H₂O
  • Muối của axit yếu hơn: 2CH₃COOH + CaCO₃ → (CH₃COO)₂Ca + H₂O + CO₂↑
  • Rượu (phản ứng este hóa): CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (xúc tác H₂SO₄ đặc, t°)

Không phản ứng:

Các kim loại đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học (ví dụ: Cu, Ag, Au, Pt), các phi kim, các muối của axit mạnh hơn (ví dụ: NaCl, KNO₃).

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₅OH → CH₃COOH → CH₃COOC₂H₅ → CH₃COONa

Hiện tượng thực tế

  • Giấm ăn có mùi chua đặc trưng do sự có mặt của axit axetic.
  • Khi để giấm ở nhiệt độ thấp (dưới 16.6 °C), axit axetic sẽ đóng băng tạo thành tinh thể giống nước đá (giấm băng).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 12 gam axit axetic tác dụng với 13.8 gam etanol (có H₂SO₄ đặc làm xúc tác và đun nóng), thu được 11.44 gam este. Tính hiệu suất của phản ứng este hóa này. (Biết M(CH₃COOH) = 60, M(C₂H₅OH) = 46, M(CH₃COOC₂H₅) = 88).
  • Lời giải vắn tắt:
    - n(CH₃COOH) = 12/60 = 0.2 mol
    - n(C₂H₅OH) = 13.8/46 = 0.3 mol
    - CH₃COOH là chất hết. Theo lý thuyết, n(este) = n(CH₃COOH) = 0.2 mol.
    - Khối lượng este lý thuyết = 0.2 * 88 = 17.6 gam.
    - Hiệu suất = (Khối lượng este thực tế / Khối lượng este lý thuyết) * 100% = (11.44 / 17.6) * 100% = 65%.
Mẹo nhớ nhanh: Axit axetic CH₃COOH, có nhóm -COOH, giấm chua tan nước dễ. <br>Là axit hữu cơ mạnh hay yếu? Đừng vội nhầm, nó yếu thôi!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Axit axetic đậm đặc (axit axetic băng) là chất ăn mòn mạnh, có thể gây bỏng da và mắt nghiêm trọng. Hơi của nó gây kích ứng đường hô hấp. Dễ cháy ở nhiệt độ cao, tạo ra hỗn hợp nổ với không khí.
Độc tính: Nồng độ thấp an toàn trong thực phẩm. Nồng độ cao gây ăn mòn da, niêm mạc, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải gây bỏng thực quản, dạ dày.
Sơ cứu:
  • Tiếp xúc da/mắt: Rửa ngay với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Cởi bỏ quần áo dính chất.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành, giữ ấm và nghỉ ngơi.
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng bằng nước, uống nhiều nước hoặc sữa. Gọi ngay cấp cứu y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 13/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.