Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:82.034 g/mol
Phân tử khối:82.034
Số CAS:127-09-3
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước, tan ít trong etanol.
Độ tan:76 g/100 mL nước ở 20 °C (khan); 123.3 g/100 mL nước ở 20 °C (trihydrat)
Độ pH:Khoảng 8.0 - 9.0 (dung dịch 1M), có tính bazơ yếu do sự thủy phân của ion axetat.
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật trong các phản ứng thông thường. Ion axetat (CH₃COO⁻) có thể tham gia vào một số phản ứng hữu cơ.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:324 °C (khan); 58 °C (trihydrat)
Tỷ trọng:1.528 g/cm³ (khan); 1.45 g/cm³ (trihydrat)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 82.034 g/mol

Chất liên quan
CH₃COOHHCOONaCH₃COONH₄CH₃COOK

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất bảo quản (E262), điều chỉnh độ chua, chất độn và chất tạo hương (ví dụ: trong khoai tây chiên vị muối và giấm).
  • Y tế và dược phẩm: Là một thành phần trong dung dịch điện giải để điều trị mất nước và mất cân bằng điện giải.
  • Công nghiệp dệt may: Dùng làm chất chống ẩm, chất đệm và chất trung hòa trong quá trình nhuộm.
  • Tấm sưởi ấm hóa học (Heat pack): Được sử dụng trong các túi sưởi ấm cầm tay do khả năng giải phóng nhiệt khi kết tinh siêu lạnh.
  • Mạ điện: Dùng làm chất đệm trong quá trình mạ điện.
  • Nghiên cứu khoa học: Chất đệm trong các phản ứng sinh hóa và hóa học.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Trung hòa axit axetic bằng natri cacbonat hoặc natri hidroxit:
    CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O
    2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + H₂O + CO₂
  • Công nghiệp: Sản xuất quy mô lớn bằng cách cho axit axetic phản ứng với dung dịch natri cacbonat hoặc natri hidroxit.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Phản ứng tạo axit axetic tự do.
    CH₃COONa + HCl → CH₃COOH + NaCl
  • Kim loại kiềm/kiềm thổ: Có thể xảy ra phản ứng trao đổi trong một số điều kiện, nhưng không điển hình.

Không phản ứng:

Các dung môi hữu cơ không phân cực, các bazơ mạnh (không có phản ứng axit-bazơ đáng kể).

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₅OH → CH₃COOH → CH₃COONa

Hiện tượng thực tế

  • Trong các túi sưởi ấm cầm tay, dung dịch natri axetat siêu lạnh khi được kích hoạt (bẻ một đĩa kim loại nhỏ bên trong) sẽ kết tinh nhanh chóng, giải phóng nhiệt lượng và làm ấm túi.
  • Khi hòa tan natri axetat khan vào nước, dung dịch có tính kiềm yếu làm quỳ tím chuyển xanh nhẹ.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình phản ứng điều chế natri axetat từ axit axetic và natri cacbonat. Tính khối lượng natri axetat thu được khi cho 60 gam axit axetic phản ứng hoàn toàn với một lượng dư natri cacbonat. (Cho C=12, H=1, O=16, Na=23)
  • Lời giải:
    2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + H₂O + CO₂
    Mol CH₃COOH = 60 g / 60 g/mol = 1 mol
    Theo phương trình, 2 mol CH₃COOH tạo ra 2 mol CH₃COONa. Vậy 1 mol CH₃COOH tạo ra 1 mol CH₃COONa.
    Khối lượng CH₃COONa = 1 mol * 82 g/mol = 82 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Axit axetic mất H, Natri thế vào, CH₃COONa ra lò, muối này đệm chua!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Natri axetat khan thường ít nguy hiểm. Tuy nhiên, ở dạng bột mịn, nó có thể tạo bụi gây kích ứng mắt và đường hô hấp. Cần tránh hít phải và tiếp xúc trực tiếp. Nhiệt độ cao có thể gây phân hủy, tạo ra các khí độc hại.
Độc tính: Natri axetat thường được coi là an toàn khi sử dụng trong thực phẩm và y tế với liều lượng cho phép. Liều cao có thể gây khó chịu tiêu hóa. Không có độc tính đáng kể đối với môi trường ở nồng độ thông thường.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 09/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.