Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 28.01 g/mol |
| Phân tử khối: | 28.01 |
| Số CAS: | 630-08-0 |
| Trạng thái: | Khí |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước, dễ tan hơn trong các dung môi hữu cơ như benzen, clorofom. Độ tan trong nước giảm khi nhiệt độ tăng. |
| Độ tan: | 0.0026 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Không có (khí trung tính, không tạo dung dịch axit hoặc bazơ rõ rệt khi tan trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | CO thể hiện tính khử mạnh do nguyên tử cacbon có số oxi hóa +2 (có thể lên +4).<br><ul><li>Tác dụng với các oxit kim loại (phản ứng khử): Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂</li><li>Tác dụng với O₂: 2CO + O₂ → 2CO₂ (cháy trong không khí với ngọn lửa xanh)</li><li>Tác dụng với Cl₂: CO + Cl₂ → COCl₂ (phosgen)</li></ul> |
| Nhiệt độ sôi: | -191.5 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -205.0 °C |
| Tỷ trọng: | 1.145 kg/m³ (khí ở 0 °C, 1 atm) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 28.01 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Nhiên liệu khí: Là thành phần chính của khí than, khí lò cao, được dùng làm nhiên liệu công nghiệp.
- Chất khử trong luyện kim: Dùng trong quá trình luyện gang thép từ quặng oxit sắt, ví dụ: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂.
- Tổng hợp hóa học: Nguyên liệu sản xuất metanol (CH₃OH), axit axetic (CH₃COOH) và phosgen (COCl₂).
- Sản xuất kim loại carbonyl: Dùng trong phương pháp Mond để tinh chế niken.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
- Cho hơi nước đi qua than nung đỏ: C + H₂O → CO + H₂ (khí than ướt)
- Cho không khí đi qua than nung đỏ: 2C + O₂ → 2CO (khí than khô)
- Trong phòng thí nghiệm:
- Đun nóng axit formic (HCOOH) với H₂SO₄ đặc (chất hút nước): HCOOH →(H₂SO₄ đặc, t°) CO + H₂O
- Đun nóng axit oxalic (H₂C₂O₄) với H₂SO₄ đặc: H₂C₂O₄ →(H₂SO₄ đặc, t°) CO + CO₂ + H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Oxi (O₂): 2CO + O₂ → 2CO₂
- Oxit kim loại (nhất là oxit của kim loại yếu hơn): Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂
- Clo (Cl₂): CO + Cl₂ → COCl₂ (phosgen)
- Một số kim loại chuyển tiếp (tạo carbonyl kim loại): Ni + 4CO → Ni(CO)₄
Không phản ứng:
Nước (ở điều kiện thường), các dung dịch axit/bazơ mạnh, các khí trơ.
Chuỗi chuyển hóa
C → CO → CO₂ → H₂CO₃
Hiện tượng thực tế
- Khí CO cháy trong không khí với ngọn lửa màu xanh lam nhạt.
- Người bị ngộ độc CO thường có da và niêm mạc hồng hào bất thường do COHb có màu đỏ tươi, gây hiểu lầm là không nguy hiểm.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 2.8 lít khí CO (đktc) trong không khí, thu được sản phẩm X. Dẫn toàn bộ sản phẩm X vào dung dịch Ca(OH)₂ dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.
Lời giải:
1. Số mol CO: n_CO = 2.8 / 22.4 = 0.125 mol
2. Phản ứng cháy: 2CO + O₂ → 2CO₂
Theo phương trình, n_CO₂ = n_CO = 0.125 mol
3. Phản ứng với Ca(OH)₂: CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + H₂O
Theo phương trình, n_CaCO₃ = n_CO₂ = 0.125 mol
4. Khối lượng kết tủa CaCO₃: m_CaCO₃ = 0.125 mol * (40+12+3*16) g/mol = 0.125 * 100 = 12.5 g.
Mẹo nhớ nhanh: Cacbon monoxit, khí độc vô hình, gắn chặt Hemoglobin, đoạt oxy hô hấp, cẩn thận hiểm nguy!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: CO là một khí cực kỳ độc, không màu, không mùi, không vị nên rất khó phát hiện. Nguy cơ chính là ngạt do CO kết hợp bền vững với hemoglobin trong máu tạo thành carboxyhemoglobin (COHb), làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu đến các mô và cơ quan, dẫn đến thiếu oxy não và tim, có thể gây tử vong.
Độc tính: CO gây ngộ độc nghiêm trọng bằng cách cạnh tranh với O₂ liên kết với hemoglobin, tạo thành carboxyhemoglobin (COHb) có ái lực cao gấp 200-250 lần O₂. Triệu chứng ngộ độc: đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, yếu cơ, mất ý thức, co giật, hôn mê và tử vong. Sơ cứu: Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc ngay lập tức, cung cấp oxy nguyên chất, có thể dùng liệu pháp oxy cao áp nếu cần.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 11/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.