Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

NaHCO₃

Natri hiđrocacbonat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:84.007 g/mol
Phân tử khối:84.007
Số CAS:144-55-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Bột tinh thể màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ. Ít tan trong ethanol.
Độ tan:9.6 g/100 mL nước ở 20 °C; 16.4 g/100 mL nước ở 60 °C.
Độ pH:Khoảng 8.3 trong dung dịch 1% ở 25 °C (kiềm nhẹ).
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong các phản ứng thông thường. Nó là một muối axit yếu, có tính lưỡng tính theo Brønsted-Lowry (nhận proton để tạo H₂CO₃ và nhường proton để tạo CO₃²⁻).
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:270 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.20 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 84.007 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Thực phẩm: Là thành phần chính của bột nở (baking powder), giúp bánh nở xốp do phản ứng tạo khí CO₂ khi gặp nhiệt hoặc axit.
  • Y tế: Dùng làm thuốc kháng axit để trung hòa axit dạ dày, giảm chứng ợ nóng, khó tiêu. Cũng được sử dụng trong các dung dịch điện giải và điều trị nhiễm toan chuyển hóa.
  • Làm sạch và khử mùi: Hữu hiệu trong việc làm sạch bề mặt, đánh bóng kim loại, loại bỏ vết bẩn và hấp thụ mùi hôi trong tủ lạnh, thảm.
  • Chữa cháy: Thành phần trong một số loại bình chữa cháy khô (chữa cháy loại B và C) do giải phóng CO₂ làm loãng oxy.
  • Chăm sóc cá nhân: Sử dụng trong kem đánh răng, nước súc miệng để làm trắng răng và trung hòa axit gây hôi miệng.
  • Nông nghiệp: Điều chỉnh độ pH của đất và ngăn ngừa nấm bệnh cho cây trồng.

Phương pháp điều chế

  • Phương pháp Solvay (công nghiệp):
    'NaCl' + 'NH₃' + 'CO₂' + 'H₂O' → 'NaHCO₃'↓ + 'NH₄Cl'
    Natri hiđrocacbonat kết tủa do ít tan trong dung dịch amoniac lạnh.
  • Phòng thí nghiệm:
    'Na₂CO₃' + 'CO₂' + 'H₂O' → '2NaHCO₃'

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: 'NaHCO₃' + 'HCl' → 'NaCl' + 'H₂O' + 'CO₂'
  • Axit yếu hơn: 'NaHCO₃' + 'CH₃COOH' → 'CH₃COONa' + 'H₂O' + 'CO₂'
  • Nhiệt phân: '2NaHCO₃' --(t°C)--> 'Na₂CO₃' + 'H₂O' + 'CO₂'
  • Muối (tạo kết tủa/khí/nước): '2NaHCO₃' + 'CaCl₂' → 'CaCO₃'↓ + '2NaCl' + 'H₂O' + 'CO₂' (nếu dung dịch CaCl₂ dư, 'NaHCO₃' + 'Ca(OH)₂' → 'CaCO₃'↓ + 'NaOH' + 'H₂O')

Không phản ứng:

Với các chất trung tính, dung môi hữu cơ không phân cực (như benzen, ete) ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Na₂CO₃ → NaHCO₃ → Na₂CO₃ → NaCl

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho bột NaHCO₃ vào giấm ăn (axit axetic), sẽ thấy sủi bọt khí mạnh (khí CO₂).
  • Khi làm bánh nướng có NaHCO₃, bánh sẽ phồng xốp lên do khí CO₂ thoát ra trong quá trình nướng.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng khí CO₂ (ở điều kiện tiêu chuẩn) tạo thành khi nhiệt phân hoàn toàn 8.4 gam NaHCO₃.
  • Lời giải vắn tắt:
    Phương trình nhiệt phân: '2NaHCO₃' → 'Na₂CO₃' + 'CO₂' + 'H₂O'
    Số mol NaHCO₃ = 8.4 g / 84 g/mol = 0.1 mol
    Theo phương trình, 2 mol NaHCO₃ tạo ra 1 mol CO₂.
    Vậy 0.1 mol NaHCO₃ sẽ tạo ra 0.05 mol CO₂.
    Thể tích CO₂ = 0.05 mol × 22.4 L/mol = 1.12 lít.
Mẹo nhớ nhanh: NaHCO₃, bột nở nhà ta, dùng trong bếp, trung hòa dạ dày, thật đa năng!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Natri hiđrocacbonat nói chung an toàn khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, hít phải bột có thể gây kích ứng đường hô hấp. Uống quá liều có thể gây đầy hơi, khó chịu tiêu hóa do tạo khí CO₂, hoặc rối loạn cân bằng điện giải. Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt, có thể gây kích ứng nhẹ.
Độc tính: Ít độc. Liều cao có thể gây rối loạn tiêu hóa, nôn mửa, đau bụng. Trong trường hợp cực hiếm, có thể gây nhiễm kiềm chuyển hóa. Sơ cứu: Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu nuốt phải, uống nhiều nước. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa kỹ bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu kích ứng kéo dài.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.