Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Al₂(SO₄)₃

Nhôm sunfat (phèn đơn)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:342.15 g/mol (dạng khan), 666.44 g/mol (ngậm 18 nước)
Phân tử khối:342.15
Số CAS:10043-01-3
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước, không tan trong ethanol.
Độ tan:31.2 g/100 mL nước ở 0 °C; 82.2 g/100 mL nước ở 100 °C.
Độ pH:Khoảng 3.5 (dung dịch 5% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng; là muối của axit mạnh và bazơ yếu nên dung dịch có tính axit do thủy phân.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:770 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.672 g/cm³ (dạng khan)
Chất liên quan
AlCl₃FeCl₃CaSO₄KAl(SO₄)₂·12H₂O (phèn chua)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Xử lý nước: Là chất keo tụ quan trọng trong lọc nước sinh hoạt và xử lý nước thải, giúp loại bỏ các hạt lơ lửng và tạp chất.
  • Công nghiệp giấy: Được sử dụng làm chất định cỡ giấy, tăng cường độ bền và khả năng chống thấm nước của giấy.
  • Dệt nhuộm: Làm chất cắn màu (mordant) giúp thuốc nhuộm bám chắc vào sợi vải.
  • Xây dựng: Dùng làm phụ gia tăng tốc đông kết cho bê tông.
  • Y tế và mỹ phẩm: Có tính chất se da, kháng khuẩn nhẹ, được dùng trong một số sản phẩm khử mùi, cầm máu.
  • Phòng cháy chữa cháy: Một thành phần trong một số loại bột chữa cháy.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Cho oxit nhôm (Al₂O₃) hoặc hydroxit nhôm (Al(OH)₃) tác dụng với axit sunfuric (H₂SO₄).
    Al₂O₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3H₂O
    2Al(OH)₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 6H₂O
  • Từ quặng Bauxite: Quặng Bauxite được xử lý để thu được Al(OH)₃, sau đó phản ứng với H₂SO₄.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Bazơ mạnh: Al₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Al(OH)₃↓ + 3Na₂SO₄
  • Muối chứa ion Ba²⁺: Al₂(SO₄)₃ + 3BaCl₂ → 2AlCl₃ + 3BaSO₄↓
  • Kim loại mạnh hơn Al (trong điều kiện đặc biệt, ít phổ biến): Ví dụ, phản ứng trao đổi ion.

Không phản ứng:

Các dung môi hữu cơ không phân cực (như benzen, hexan).

Chuỗi chuyển hóa

Al₂O₃ → Al(OH)₃ → Al₂(SO₄)₃ → AlCl₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho Al₂(SO₄)₃ vào nước bị vẩn đục, các hạt lơ lửng kết tụ lại và lắng xuống đáy (hiện tượng keo tụ, dùng trong xử lý nước).
  • Khi nhúng giấy quỳ tím vào dung dịch Al₂(SO₄)₃, quỳ tím chuyển sang màu đỏ do tính axit của muối bị thủy phân.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng Al₂(SO₄)₃·18H₂O cần dùng để pha chế 200 mL dung dịch nhôm sunfat 0.1 M. (Biết Al=27, S=32, O=16, H=1)
  • Lời giải vắn tắt:
    M của Al₂(SO₄)₃·18H₂O = 2×27 + 3×(32+4×16) + 18×(2×1+16) = 666 g/mol.
    Số mol Al₂(SO₄)₃ = 0.1 M × 0.2 L = 0.02 mol.
    Khối lượng Al₂(SO₄)₃·18H₂O cần = 0.02 mol × 666 g/mol = 13.32 g.
Mẹo nhớ nhanh: Nhôm Sunfat, phèn đơn tinh khiết, Làm trong nước, giấy bền, màu nhuộm càng thêm tươi.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cảnh báo: Al₂(SO₄)₃ có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Khi hít phải bụi có thể gây ho, khó thở. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng. Dung dịch axit nhẹ, có thể gây ăn mòn vật liệu nhất định. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang) khi thao tác.
Độc tính: Ít độc cấp tính nhưng có thể gây kích ứng. Tiếp xúc lâu dài với bụi hoặc dung dịch đậm đặc có thể gây viêm da, viêm kết mạc. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cần uống nhiều nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế. Đối với môi trường, nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh do sự thay đổi pH và khả năng tạo phức với ion kim loại.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.