Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 97.56 g/mol |
| Phân tử khối: | 97.561 |
| Số CAS: | 20427-59-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu xanh lam |
| Tính tan: | Không tan trong nước. Tan trong axit, dung dịch amoniac và một số dung dịch kiềm đặc. |
| Độ tan: | Không đáng kể trong nước (khoảng 2.9 × 10⁻⁶ g/100 mL ở 20 °C). Tan trong axit và amoniac. |
| Độ pH: | Không có (Chất rắn không tan, tạo môi trường trung tính yếu nếu có lượng cực nhỏ hòa tan). |
| Oxi hóa - Khử: | Trong Cu(OH)₂, đồng có số oxi hóa +2. Nó thể hiện tính bazơ yếu, không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thường. Tuy nhiên, ion Cu²⁺ có thể bị khử trong một số phản ứng. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Không xác định (phân hủy ở khoảng 100-120 °C) |
| Tỷ trọng: | 3.37 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 97.56 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Thuốc nhuộm và chất màu: Là tiền chất hoặc chất tạo màu cho một số loại sơn và thuốc nhuộm vải.
- Thuốc diệt nấm và trừ sâu: Sử dụng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh nấm và côn trùng gây hại.
- Chất xúc tác: Đôi khi được dùng làm chất xúc tác hoặc tiền chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học hữu cơ.
- Nghiên cứu hóa học: Là thuốc thử trong phòng thí nghiệm để nhận biết một số ion hoặc làm chất ban đầu tổng hợp các hợp chất đồng khác.
- Chất hấp phụ: Có khả năng hấp phụ một số ion kim loại nặng từ nước thải.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Cho dung dịch muối đồng (II) (ví dụ: CuSO₄, CuCl₂) tác dụng với dung dịch bazơ mạnh (ví dụ: NaOH, KOH, Ba(OH)₂).
CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄ - Trong công nghiệp: Có thể điều chế bằng cách cho dung dịch muối đồng (II) phản ứng với dung dịch kiềm hoặc cacbonat kiềm, sau đó lọc và rửa kết tủa.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O
- Dung dịch amoniac (tạo phức): Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄](OH)₂ (dung dịch xanh lam đậm, phức tetraammin đồng(II) hiđroxit)
- Một số bazơ mạnh đặc (tạo phức hiđroxo): Cu(OH)₂ + 2NaOH(đặc) → Na₂[Cu(OH)₄] (natri tetrahydroxocuprat(II) - dung dịch xanh)
- Nhiệt: Cu(OH)₂ (t°) → CuO + H₂O
Không phản ứng:
Các dung môi hữu cơ không phân cực, dung dịch muối không tạo kết tủa Cu(OH)₂ hoặc không phản ứng với nó.
Chuỗi chuyển hóa
Cu → CuSO₄ → Cu(OH)₂ → CuO → Cu
Hiện tượng thực tế
- Khi nhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch CuSO₄, ta thấy xuất hiện kết tủa màu xanh lam của Cu(OH)₂.
- Đun nóng kết tủa Cu(OH)₂ màu xanh lam sẽ chuyển thành chất rắn màu đen (CuO) và hơi nước thoát ra.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 200 mL dung dịch CuSO₄ 1M tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính khối lượng kết tủa Cu(OH)₂ tạo thành.
- Lời giải vắn tắt:
Phương trình: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄
Số mol CuSO₄ = 0.2 L × 1 mol/L = 0.2 mol.
Theo tỉ lệ mol, số mol Cu(OH)₂ = số mol CuSO₄ = 0.2 mol.
Khối lượng Cu(OH)₂ = 0.2 mol × 97.56 g/mol = 19.512 g.
Mẹo nhớ nhanh: Đồng (II) hiđroxit, màu xanh lam rực rỡ, dù yếu base vẫn rất rõ. Dễ tan trong axit, amoniac đậm, nhớ nhé!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Cu(OH)₂ không gây nguy hiểm cấp tính nghiêm trọng khi tiếp xúc da, nhưng có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp. Cần tránh hít bụi và nuốt phải. Khi đun nóng, nó phân hủy tạo ra hơi nước và đồng(II) oxit (CuO).
Độc tính: Cu(OH)₂ có độc tính thấp, nhưng khi nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa và khó chịu tiêu hóa. Tiếp xúc lâu dài với bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Trong trường hợp nuốt phải, không gây nôn, súc miệng bằng nước và tham khảo ý kiến bác sĩ. Đối với da, rửa sạch bằng xà phòng và nước. Đối với mắt, rửa sạch bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 07/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.