Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

Cu(OH)2
98g
=
CuO
80g
+
+
H2O
18g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

Bản chất phản ứng

  • Động lực phản ứng là sự kém bền nhiệt của các hiđroxit kim loại trung bình và yếu. Cu(OH)₂ có năng lượng liên kết yếu hơn nhiều so với các bazơ kiềm như NaOH, khiến nó dễ dàng bị phân hủy khi cung cấp nhiệt lượng vừa phải.
  • Đây là quá trình phân hủy nội phân tử, trong đó các nhóm -OH liên kết với nguyên tử Cu bị mất nước để tạo ra cầu nối oxit bền vững hơn (Cu-O-Cu). Không có sự thay đổi số oxi hóa của đồng trong suốt quá trình này.
  • Bẫy tư duy học sinh hay mắc phải là nhầm tưởng tất cả bazơ đều bị nhiệt phân. Hãy nhớ rằng các bazơ tan (kiềm) như NaOH, KOH, Ba(OH)₂ cực kỳ bền nhiệt và không bị phân hủy theo cách này, chỉ có bazơ không tan mới có tính chất này.

Phương trình ion thu gọn

Phản ứng không có sự tham gia của các ion tự do trong dung dịch.

Hướng dẫn các bước cân bằng

  1. Viết sơ đồ phản ứng chưa cân bằng: Cu(OH)₂ → CuO + H₂O.
  2. Kiểm tra số nguyên tử ở hai vế. Vế trái có 1 nguyên tử Cu, vế phải có 1 nguyên tử Cu (đã bằng).
  3. Kiểm tra số nguyên tử H. Vế trái có 2 nguyên tử H, vế phải có 2 nguyên tử H trong H₂O (đã bằng).
  4. Kiểm tra số nguyên tử O. Vế trái có 2 nguyên tử O, vế phải có 1 (trong CuO) + 1 (trong H₂O) = 2 nguyên tử O (đã bằng). Phương trình tự cân bằng với hệ số 1:1:1.

1. Điều kiện phản ứng

Cần đun nóng (nhiệt độ khoảng 150°C - 200°C).

2. Hiện tượng sau phản ứng

Hóa đen chất rắn và xuất hiện hơi nước. Khi đun nóng ống nghiệm chứa đồng(II) hiđroxit màu xanh lam, chất rắn dần chuyển sang màu đen của đồng(II) oxit, đồng thời thấy có các giọt nước nhỏ bám trên thành ống nghiệm.

3. Quá trình phản ứng

  1. Cho một lượng nhỏ bột Cu(OH)₂ màu xanh lam vào ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt.
  2. Đốt nóng đều ống nghiệm bằng ngọn lửa đèn cồn, sau đó tập trung nhiệt vào phần đáy chứa hóa chất.
  3. Liên kết Cu-O trong phân tử bazơ bị bẻ gãy dưới tác dụng của nhiệt, giải phóng phân tử nước dưới dạng hơi và để lại mạng tinh thể CuO màu đen bền vững hơn.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Xanh lam gặp nhiệt hóa đen, Nước bay ra hết ngợi khen đồng hai.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thứcTên IUPAC & Thông dụngTrạng tháiDấu hiệu nhận biết / Đặc tính
Cu(OH)₂Đồng(II) hiđroxitChất rắn (màu xanh lam)Kết tủa keo màu xanh, không tan trong nước nhưng tan dễ dàng trong axit mạnh.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thứcTên IUPAC & Thông dụngTrạng tháiDấu hiệu nhận biết / Đặc tính
CuOĐồng(II) oxitChất rắn (màu đen)Chất bột màu đen, không tan trong nước, thường dùng để nhận biết khí hiđro hoặc cacbon oxit khi nung nóng.
H₂ONước (Hơi nước)Khí (Hơi)Ngưng tụ thành các giọt chất lỏng không màu trên thành ống nghiệm khi gặp lạnh.

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Khi tiến hành nhiệt phân hoàn toàn hỗn hợp gồm Cu(OH)2 và NaOH ở nhiệt độ cao, chất rắn thu được sau phản ứng chứa những chất nào?

A CuO và Na2O
B CuO, NaOH và H2O
C CuO và NaOH
D Cu, O2 và NaOH
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 22/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Các phương trình diễn giải liên quan