Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:136.28 g/mol
Phân tử khối:136.28
Số CAS:7646-85-7
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, ethanol, ether, acetone. Tan kém trong benzen, carbon tetrachloride.
Độ tan:432 g/100 mL nước ở 25 °C; 614 g/100 mL nước ở 100 °C.
Độ pH:Khoảng 4 (dung dịch 6 M ở 20 °C)
Oxi hóa - Khử:ZnCl₂ tự thân không có tính oxi hóa hay khử mạnh trong các phản ứng hóa học thông thường. Ion Zn²⁺ có trạng thái oxi hóa +2 bền vững.
Nhiệt độ sôi:732 °C
Nhiệt nóng chảy:290 °C
Tỷ trọng:2.91 g/cm³ (rắn)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 136.28 g/mol

Chất liên quan
ZnSO₄FeCl₃AlCl₃CdCl₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Trong luyện kim: Làm chất trợ dung để loại bỏ oxit trên bề mặt kim loại trước khi hàn hoặc mạ, đặc biệt trong sản xuất thiếc hàn.
  • Chất khử nước và xúc tác hữu cơ: Sử dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ như phản ứng Friedel-Crafts, phản ứng ngưng tụ, tạo eter và este.
  • Sản xuất giấy: Là một thành phần trong quá trình sản xuất giấy, đặc biệt là giấy parchment (giấy giả da).
  • Dệt nhuộm: Làm chất cản màu, chất chống cháy cho vải và chất tẩy uế trong ngành dệt.
  • Chất bảo quản gỗ: Dùng để bảo quản gỗ chống lại sâu bệnh và mục nát.
  • Trong y học: Đôi khi được dùng làm chất làm se hoặc sát trùng nhẹ (trong dung dịch loãng).
  • Pin khô: Là chất điện phân trong một số loại pin khô, như pin kẽm-carbon.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    - Cho kẽm (Zn) hoặc oxit kẽm (ZnO), kẽm cacbonat (ZnCO₃) tác dụng với axit clohydric (HCl).
    Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂
    ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O
    ZnCO₃ + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O + CO₂
  • Trong công nghiệp:
    - Trực tiếp cho kim loại kẽm hoặc oxit kẽm phản ứng với khí HCl hoặc dung dịch HCl.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước: Tạo dung dịch (rất dễ tan).
  • Dung dịch kiềm mạnh (NaOH, KOH): Tạo kết tủa hiđroxit kẽm, sau đó kết tủa tan trong kiềm dư tạo phức chất tetrahidroxozincat.
    ZnCl₂ + 2NaOH → Zn(OH)₂↓ + 2NaCl
    Zn(OH)₂ + 2NaOH → Na₂[Zn(OH)₄]
  • Muối cacbonat, photphat, sunfit không tan: Tạo kết tủa tương ứng.
    ZnCl₂ + Na₂CO₃ → ZnCO₃↓ + 2NaCl
  • Các chất hữu cơ: Trong phản ứng Friedel-Crafts (xúc tác), phản ứng ngưng tụ.

Không phản ứng:

Kẽm clorua khá bền và ít phản ứng với các kim loại kém hoạt động hơn kẽm (như đồng, bạc), các phi kim trơ (như nitơ ở điều kiện thường) hoặc các dung môi hữu cơ không phân cực mà nó không hòa tan.

Chuỗi chuyển hóa

Zn → Zn(OH)₂ → ZnCl₂ → ZnCO₃ → ZnO

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho kim loại kẽm tác dụng với axit clohydric, quan sát thấy bọt khí thoát ra (khí H₂) và kim loại tan dần.
  • Kẽm clorua khan để ngoài không khí sẽ hút ẩm mạnh, biến thành chất lỏng sệt (tự chảy rửa).

Bài tập vận dụng

Bài tập: Cho 13.0 gam kẽm tác dụng vừa đủ với dung dịch axit clohydric (HCl) 1M.
a) Viết phương trình phản ứng hóa học xảy ra.
b) Tính thể tích dung dịch HCl đã dùng.
c) Tính khối lượng kẽm clorua (ZnCl₂) tạo thành.

Lời giải:
a) Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂
b) Số mol Zn = 13.0 g / 65 g/mol = 0.2 mol
Theo phương trình, số mol HCl = 2 * số mol Zn = 2 * 0.2 = 0.4 mol
Thể tích dung dịch HCl = số mol HCl / nồng độ M = 0.4 mol / 1 mol/L = 0.4 L = 400 mL
c) Theo phương trình, số mol ZnCl₂ = số mol Zn = 0.2 mol
Khối lượng ZnCl₂ = số mol ZnCl₂ * khối lượng mol ZnCl₂ = 0.2 mol * 136.28 g/mol = 27.256 g

Mẹo nhớ nhanh: Kẽm clorua trắng tinh, hút ẩm mạnh ghê, dùng làm chất xúc tác, luyện kim, chất bảo vệ.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Kẽm clorua (ZnCl₂) là chất ăn mòn mạnh, đặc biệt khi ở dạng dung dịch đậm đặc.
  • Ăn mòn da và mắt: Gây kích ứng, bỏng hóa học nghiêm trọng khi tiếp xúc trực tiếp.
  • Nguy hiểm khi hít phải: Hơi hoặc bụi ZnCl₂ có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho, khó thở, và tổn thương phổi.
  • Nuốt phải: Gây bỏng đường tiêu hóa, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng nghiêm trọng.
  • Gây hại môi trường: Độc hại đối với đời sống thủy sinh ở nồng độ cao.
  • Tính hút ẩm: Rất dễ hút ẩm và tự chảy rửa trong không khí.
Độc tính: Kẽm clorua độc hại qua đường uống, hít phải và tiếp xúc da/mắt.
  • Triệu chứng ngộ độc: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng dữ dội. Hít phải gây viêm phổi hóa học. Tiếp xúc da gây bỏng, loét.
  • Sơ cứu:
    - Mắt: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút, nhấc mí mắt. Đến ngay cơ sở y tế.
    - Da: Cởi bỏ quần áo dính bẩn, rửa sạch vùng da tiếp xúc bằng xà phòng và nước. Đến cơ sở y tế nếu bị bỏng nặng.
    - Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm kiếm trợ giúp y tế khẩn cấp.
    - Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng bằng nước. Cho nạn nhân uống nhiều nước hoặc sữa nếu tỉnh táo. KHÔNG uống baking soda. Đến ngay cơ sở y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 06/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.