Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 187.555 g/mol (ngậm nước: 241.60 g/mol) |
| Phân tử khối: | 187.555 |
| Số CAS: | 3251-23-8 (khan); 10031-43-3 (trihydrat) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tinh thể màu xanh lam |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan trong ethanol, amoniac. |
| Độ tan: | 137 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 4-5 (dung dịch 0.2M) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất oxi hóa mạnh do có ion nitrat (NO₃⁻) và ion đồng (Cu²⁺) có khả năng bị khử. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 256 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 3.05 g/cm³ (khan); 2.32 g/cm³ (trihydrat) |
Đặc tính & Ứng dụng
- Mạ điện: Là nguồn ion Cu²⁺ chính trong dung dịch mạ đồng.
- Thuốc nhuộm và chất màu: Dùng trong sản xuất thuốc nhuộm, tạo màu cho thủy tinh và gốm sứ.
- Nông nghiệp: Sử dụng làm thuốc diệt nấm, thuốc trừ sâu và bổ sung vi lượng đồng cho cây trồng.
- Tổng hợp hữu cơ: Là chất xúc tác hoặc tác nhân oxy hóa trong nhiều phản ứng hữu cơ.
- Phân tích hóa học: Thuốc thử trong phòng thí nghiệm để phát hiện một số ion.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Cho đồng kim loại tác dụng với axit nitric đặc hoặc loãng.
3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O
Cu + 4HNO₃ (đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O - Công nghiệp: Thường được điều chế bằng cách hòa tan đồng hoặc oxit đồng trong axit nitric.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ: Cu(NO₃)₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + 2NaNO₃
- Kim loại mạnh hơn: Cu(NO₃)₂ + Fe → Fe(NO₃)₂ + Cu
- Chất khử: Có thể bị khử bởi một số chất khử mạnh.
- Dung dịch muối tạo kết tủa: Cu(NO₃)₂ + Na₂S → CuS↓ + 2NaNO₃
Không phản ứng:
Các kim loại đứng sau đồng trong dãy hoạt động hóa học (ví dụ: Ag, Pt, Au).
Chuỗi chuyển hóa
Cu → Cu(NO₃)₂ → Cu(OH)₂ → CuO → Cu
Hiện tượng thực tế
Khi hòa tan đồng kim loại vào axit nitric loãng, thấy xuất hiện dung dịch màu xanh lam và khí không màu hóa nâu trong không khí (NO).
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 12.8 gam đồng kim loại phản ứng hoàn toàn với dung dịch HNO₃ loãng dư, thu được khí NO duy nhất (sản phẩm khử duy nhất). Tính thể tích khí NO (đktc) và khối lượng Cu(NO₃)₂ tạo thành.
Lời giải vắn tắt:
3Cu + 8HNO₃ → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O
n_Cu = 12.8 / 64 = 0.2 mol
Theo PTHH: n_NO = (2/3) * n_Cu = (2/3) * 0.2 = 0.4/3 mol
V_NO (đktc) = (0.4/3) * 22.4 ≈ 2.987 L
n_Cu(NO₃)₂ = n_Cu = 0.2 mol
m_Cu(NO₃)₂ = 0.2 * 187.555 = 37.511 gam
Mẹo nhớ nhanh: Đồng nitrat xanh màu nước biển, tan rất dễ cho nên mạ điện, diệt nấm ta dùng liền.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Chất oxi hóa mạnh, có thể gây cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với vật liệu dễ cháy hoặc chất khử. Phân hủy tạo khí NOx độc hại. Gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cẩn trọng khi thao tác.
Độc tính: Gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, và tổn thương nội tạng. Hít phải bụi có thể gây khó thở, ho. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa nạn nhân đi cấp cứu ngay. Khi hít phải, đưa ra nơi thoáng khí.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 05/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.