Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 79.545 g/mol |
| Phân tử khối: | 79.545 |
| Số CAS: | 1317-38-0 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu đen |
| Tính tan: | Không tan trong nước và dung môi hữu cơ. Tan trong axit tạo muối đồng(II) và nước, tan trong dung dịch amoniac đậm đặc tạo phức. |
| Độ tan: | Không đáng kể trong nước (0.0002 g/100 mL ở 20 °C). |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Là một oxit bazơ, có tính oxi hóa yếu. Trong CuO, Cu có số oxi hóa +2. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 1326 °C |
| Tỷ trọng: | 6.31 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 79.545 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp gốm sứ: Dùng làm chất tạo màu xanh lam, xanh lục cho men gốm.
- Chất xúc tác: Sử dụng trong nhiều phản ứng hữu cơ như quá trình oxy hóa, khử hydro.
- Sản xuất chất bán dẫn: Là tiền chất quan trọng để chế tạo vật liệu bán dẫn loại p.
- Chất hấp thụ: Hấp thụ H₂S trong khí tự nhiên và dầu mỏ.
- Thuốc trừ sâu và diệt nấm: Một số hợp chất đồng(II) được sử dụng trong nông nghiệp.
- Tổng hợp hóa học: Là tác nhân oxy hóa trong phòng thí nghiệm.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Nhiệt phân muối đồng(II) cacbonat hoặc đồng(II) hidroxit:
CuCO₃ → CuO + CO₂
Cu(OH)₂ → CuO + H₂O - Trong công nghiệp: Đốt nóng kim loại đồng trong không khí hoặc oxy:
2Cu + O₂ → 2CuO (ở nhiệt độ cao)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O
- Khí H₂ và CO (chất khử): CuO + H₂ → Cu + H₂O (nung nóng)
CuO + CO → Cu + CO₂ (nung nóng) - Amoniac đậm đặc: CuO + 4NH₃ + H₂O → [Cu(NH₃)₄](OH)₂
Không phản ứng:
Nước (không tan), dung môi hữu cơ thông thường, các bazơ mạnh (trừ NH₃ tạo phức).
Chuỗi chuyển hóa
Cu → CuO → CuCl₂ → Cu(OH)₂ → CuO
Hiện tượng thực tế
- Phản ứng với axit: Cho bột CuO màu đen vào dung dịch axit (HCl, H₂SO₄ loãng), bột đen tan dần và tạo thành dung dịch màu xanh lam đặc trưng của ion Cu²⁺.
- Nung nóng đồng trong không khí: Dây đồng (màu đỏ) nung nóng sẽ chuyển sang màu đen do tạo thành lớp CuO.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 16 gam Đồng(II) oxit tác dụng vừa đủ với dung dịch axit clohidric (HCl). Tính khối lượng muối tạo thành sau phản ứng.
Lời giải:
Phương trình phản ứng: CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O
Số mol CuO = 16 / 79.5 = 0.201 mol
Theo phương trình, số mol CuCl₂ = số mol CuO = 0.201 mol
Khối lượng CuCl₂ = 0.201 * 134.5 = 27.0345 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Đồng(II) oxit màu đen, gặp axit tan liền, phức xanh amoniac, nhớ ứng dụng miên man.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: CuO tương đối an toàn khi xử lý, nhưng bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt. Tránh hít phải và tiếp xúc trực tiếp với da. Có thể độc nếu nuốt phải với lượng lớn.
Độc tính: Khi hít phải bụi mịn có thể gây sốt kim loại, buồn nôn, đau đầu. Tiếp xúc lâu dài có thể ảnh hưởng đến gan và thận. Sơ cứu: hít thở không khí trong lành, rửa mắt/da bằng nước sạch, tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 05/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.