Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CaCO₃

Canxi cacbonat (Calcium carbonate)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:100.0869 g/mol
Phân tử khối:100.0869
Số CAS:471-34-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Không tan hoặc tan rất ít trong nước tinh khiết; tan trong nước có chứa CO₂ tạo Ca(HCO₃)₂; tan trong axit.
Độ tan:0.0013 g/100 mL nước ở 25 °C; tăng đáng kể trong nước có CO₂.
Độ pH:Khoảng 9-10 (trong dung dịch bão hòa loãng), mang tính bazơ nhẹ.
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong các phản ứng thông thường. Số oxi hóa của Ca là +2, C là +4, O là -2.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:825 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.71 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 100.0869 g/mol

Chất liên quan
CaOCa(OH)₂CO₂CaSO₄MgCO₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Xây dựng: Là thành phần chính của đá vôi, đá cẩm thạch, được dùng làm vật liệu xây dựng, sản xuất xi măng, vôi.
  • Công nghiệp giấy: Chất độn trong sản xuất giấy, giúp cải thiện độ trắng và độ mịn của giấy.
  • Công nghiệp sơn: Chất độn và chất tạo màu trắng trong sơn.
  • Nhựa và cao su: Chất độn làm tăng độ cứng, giảm giá thành sản phẩm.
  • Y tế: Dùng làm thuốc kháng axit (antacid) để giảm triệu chứng ợ nóng, khó tiêu; bổ sung canxi cho cơ thể.
  • Nông nghiệp: Cải tạo đất phèn, đất chua, cung cấp canxi cho cây trồng.
  • Xử lý nước: Loại bỏ tạp chất và điều chỉnh pH.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm:
    Ca(OH)₂(aq) + CO₂(g) → CaCO₃(s) + H₂O(l)
    CaCl₂(aq) + Na₂CO₃(aq) → CaCO₃(s) + 2NaCl(aq)
  • Công nghiệp:
    Khai thác từ các mỏ đá vôi tự nhiên, sau đó nghiền mịn và tinh chế.
    Sản xuất từ vôi sống (CaO) bằng cách cacbonat hóa:
    CaO(s) + H₂O(l) → Ca(OH)₂(aq)
    Ca(OH)₂(aq) + CO₂(g) → CaCO₃(s) + H₂O(l)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂↑
  • Nước và CO₂: CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂ (tạo canxi hiđrocacbonat tan)
  • Nhiệt độ cao: CaCO₃ →(t°) CaO + CO₂↑

Không phản ứng:

Các bazơ mạnh (như NaOH, KOH), nước (ở điều kiện thường), các dung dịch muối không tạo kết tủa mới hoặc khí.

Chuỗi chuyển hóa

CaCO₃ →(t°) CaO → Ca(OH)₂ → CaCO₃ → Ca(HCO₃)₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi nhỏ giấm hoặc axit chanh lên đá vôi (là CaCO₃), sẽ thấy sủi bọt khí (CO₂).
  • Đá vôi bị ăn mòn theo thời gian do tác dụng của nước mưa chứa CO₂ (tạo thành axit cacbonic yếu), hình thành các hang động đá vôi.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Nung hoàn toàn 20 gam đá vôi chứa 80% CaCO₃ về khối lượng, còn lại là tạp chất trơ. Tính thể tích khí CO₂ (đktc) thu được và khối lượng chất rắn sau phản ứng.
  • Lời giải vắn tắt:
    Khối lượng CaCO₃ = 20 * 80% = 16 gam.
    Số mol CaCO₃ = 16 / 100 = 0.16 mol.
    Phản ứng: CaCO₃ →(t°) CaO + CO₂.
    Từ phương trình, số mol CO₂ = 0.16 mol.
    Thể tích CO₂ = 0.16 * 22.4 = 3.584 lít.
    Số mol CaO = 0.16 mol. Khối lượng CaO = 0.16 * 56 = 8.96 gam.
    Khối lượng chất rắn sau phản ứng (CaO và tạp chất trơ) = 8.96 + (20 - 16) = 12.96 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Canxi Cacbonat trắng tinh, gặp axit liền sủi bọt khí! Là đá vôi, phấn bảng, bổ sung thêm xương người.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: CaCO₃ thường được coi là an toàn, nhưng bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt. Khi nung nóng ở nhiệt độ cao, nó phân hủy thành CaO (vôi sống) và CO₂, trong đó CaO có tính ăn mòn mạnh.
Độc tính: Ít độc đối với con người và môi trường ở dạng rắn. Tiếp xúc lâu với bụi có thể gây kích ứng nhẹ. Khi dùng làm thuốc, quá liều có thể gây táo bón hoặc tăng nồng độ canxi huyết. Sơ cứu: Rửa mắt/da bằng nước sạch nếu bị bụi. Hít phải bụi: di chuyển đến nơi thoáng khí.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 02/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.