Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

FeSO4

Sắt (II) sunfat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:151.91 g/mol (khan)
Phân tử khối:151.91
Số CAS:7720-78-7
Trạng thái:Chất rắn kết tinh.
Màu sắc:Màu xanh lam - xanh lục nhạt (ngậm nước FeSO₄·7H₂O), màu trắng (khan).
Tính tan:Tan tốt trong nước, không tan trong cồn.
Độ tan:25.6 g/100 mL nước (ở 20 °C)
Độ pH:Khoảng 3.0 - 4.0 (dung dịch 5% ở 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Có cả tính oxi hóa và tính khử, nhưng tính khử đặc trưng hơn do ion Fe²⁺ dễ bị oxi hóa lên Fe³⁺ bởi oxy không khí.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy ở nhiệt độ cao)
Nhiệt nóng chảy:64 °C (ngậm 7 nước phân hủy), 300 °C (khan phân hủy)
Tỷ trọng:2.84 g/cm³ (khan), 1.898 g/cm³ (ngậm 7 nước)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 151.91 g/mol

Chất liên quan
Fe₂(SO₄)₃FeCl₂CuSO₄H₂SO₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Xử lý nước thải: Được sử dụng làm chất keo tụ để loại bỏ phosphat và làm sạch nước thải công nghiệp, nước sinh hoạt.
  • Y học và dược phẩm: Là thành phần chính trong các viên uống bổ sung sắt để điều trị và phòng ngừa bệnh thiếu máu do thiếu sắt.
  • Nông nghiệp: Cung cấp vi lượng sắt cho cây trồng, giúp ngăn ngừa bệnh vàng lá và được dùng để diệt rêu tảo trong bãi cỏ.
  • Công nghiệp nhuộm và mực: Là nguyên liệu sản xuất mực sắt mật (iron gall ink) và chất cắn màu trong ngành nhuộm vải.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Thu hồi từ dung dịch rửa axit (pickling bath) trong quá trình gia công thép bằng axit sunfuric:
    Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑
  • Trong phòng thí nghiệm: Cho sắt dư tác dụng với axit sunfuric loãng, sau đó cô bớt dung dịch và kết tinh thu được tinh thể ngậm nước:
    Fe + H₂SO₄ (loãng) → FeSO₄ + H₂↑

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với bazơ:
    FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ (trắng xanh) + Na₂SO₄
  • Tác dụng với chất oxi hóa mạnh (KMnO₄ trong H₂SO₄):
    10FeSO₄ + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄ → 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O
  • Tác dụng với muối:
    FeSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ (trắng) + FeCl₂

Không phản ứng:

Cu, Ag, Au (các kim loại đứng sau sắt trong dãy hoạt động hóa học).

Chuỗi chuyển hóa

Fe -> FeSO₄ -> Fe(OH)₂ -> Fe₂O₃

Hiện tượng thực tế

Dung dịch FeSO₄ màu xanh lục nhạt để lâu ngoài không khí sẽ chuyển dần sang màu vàng nâu do Fe²⁺ bị oxi hóa bởi oxy tạo thành Fe³⁺.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Hòa tan hoàn toàn 5.6 gam bột sắt vào dung dịch H₂SO₄ loãng dư. Tính khối lượng muối FeSO₄ thu được sau phản ứng.
  • Lời giải vắn tắt:
    Phương trình phản ứng: Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂.
    Ta có: n_Fe = 5.6 / 56 = 0.1 mol.
    Theo phương trình: n_FeSO₄ = n_Fe = 0.1 mol.
    Khối lượng muối thu được: m_FeSO₄ = 0.1 * 152 = 15.2 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Sắt hai sunfat màu lục non, bổ máu trị phèn, nước thải trong.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Không dễ cháy. Tuy nhiên, khi bị nung nóng đến phân hủy, nó giải phóng khí độc lưu huỳnh oxit (SOₓ). Có khả năng ăn mòn nhẹ thiết bị khi ẩm.
Độc tính: Khi nuốt phải lượng lớn có thể gây ngộ độc sắt cấp tính với các triệu chứng buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy và tổn thương gan. Sơ cứu bằng cách cho uống nhiều nước hoặc sữa và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 30/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.